5’ andre gustafson
69’ Hugo lindahl
79’ Baker amer
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
59%
41%
3
5
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
andre gustafson
adrian lofqvist kozic
Otto Hakansson
erik persson
Ludvig Carlius
Argjend Malaj
Hugo lindahl
Hampus Stoltz
teddy bermudez
Baker amer
Alie Dumbuya
adrian lofqvist kozic
Elliot Hintsa
Baker amer
Henrik Bengtsson
Hugo lindahl
Henrik Bengtsson
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
1 - 0
0 - 0
2 - 0
1 - 4
4 - 6
0 - 4
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
17/05
10:00
Eskilsminne IF
Skovde AIK
13/05
13:00
Hassleholms IF
Eskilsminne IF
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
0
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FBK Karlstad |
6 | 7 | 15 | |
| 2 |
FC Arlanda |
6 | 9 | 14 | |
| 3 |
Hammarby TFF |
6 | 10 | 13 | |
| 4 |
IF Karlstad Fotboll |
6 | 3 | 13 | |
| 5 |
Enkoping |
6 | -2 | 12 | |
| 6 |
FC Stockholm Internazionale |
6 | 8 | 11 | |
| 7 |
Karlbergs BK |
6 | 0 | 10 | |
| 8 |
Sollentuna United |
6 | 1 | 9 | |
| 9 |
Gefle IF |
6 | -1 | 7 | |
| 10 |
Umea FC |
6 | -4 | 7 | |
| 11 |
Vasalunds IF |
6 | -2 | 5 | |
| 12 |
Jarfalla |
6 | -3 | 5 | |
| 13 |
Assyriska FF |
6 | -4 | 5 | |
| 14 |
Pitea IF |
6 | -7 | 3 | |
| 15 |
AFC Eskilstuna |
6 | -6 | 2 | |
| 16 |
IFK Stocksund |
6 | -9 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Trelleborgs FF |
6 | 13 | 16 | |
| 2 |
Lunds BK |
6 | 4 | 12 | |
| 3 |
Åtvidabergs FF |
6 | 2 | 10 | |
| 4 |
Eskilsminne IF |
6 | 1 | 10 | |
| 5 |
Ariana |
6 | 1 | 9 | |
| 6 |
BK Olympic |
6 | 0 | 9 | |
| 7 |
Hassleholms IF |
6 | 3 | 8 | |
| 8 |
Skovde AIK |
6 | 1 | 8 | |
| 9 |
FC Trollhattan |
6 | -1 | 8 | |
| 10 |
Angelholms FF |
6 | 2 | 7 | |
| 11 |
Jonkopings Sodra IF |
6 | 0 | 7 | |
| 12 |
Tvaakers IF |
6 | -3 | 7 | |
| 13 |
FC Rosengard |
6 | -2 | 6 | |
| 14 |
Kristianstads FF |
6 | -3 | 5 | |
| 15 |
Laholms FK |
6 | -6 | 4 | |
| 16 |
Utsiktens BK |
6 | -12 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FBK Karlstad |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Enkoping |
4 | -3 | 9 | |
| 3 |
IF Karlstad Fotboll |
3 | 0 | 6 | |
| 4 |
Gefle IF |
3 | 1 | 6 | |
| 5 |
FC Arlanda |
3 | 1 | 5 | |
| 6 |
Hammarby TFF |
3 | 3 | 4 | |
| 7 |
FC Stockholm Internazionale |
3 | 2 | 4 | |
| 8 |
Karlbergs BK |
3 | -1 | 4 | |
| 9 |
Umea FC |
3 | 0 | 4 | |
| 10 |
Vasalunds IF |
3 | -1 | 3 | |
| 11 |
Jarfalla |
2 | 0 | 3 | |
| 12 |
IFK Stocksund |
4 | -7 | 2 | |
| 13 |
Sollentuna United |
2 | -1 | 1 | |
| 14 |
Assyriska FF |
3 | -2 | 1 | |
| 15 |
AFC Eskilstuna |
3 | -4 | 1 | |
| 16 |
Pitea IF |
3 | -6 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Åtvidabergs FF |
4 | 4 | 9 | |
| 2 |
Trelleborgs FF |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Eskilsminne IF |
4 | -1 | 7 | |
| 4 |
Lunds BK |
2 | 3 | 6 | |
| 5 |
BK Olympic |
3 | 3 | 6 | |
| 6 |
Skovde AIK |
4 | 1 | 6 | |
| 7 |
Jonkopings Sodra IF |
3 | 3 | 6 | |
| 8 |
Ariana |
3 | 1 | 5 | |
| 9 |
Hassleholms IF |
3 | 3 | 4 | |
| 10 |
Kristianstads FF |
2 | 3 | 4 | |
| 11 |
Tvaakers IF |
2 | 0 | 3 | |
| 12 |
FC Trollhattan |
4 | -3 | 2 | |
| 13 |
Angelholms FF |
3 | -4 | 2 | |
| 14 |
FC Rosengard |
3 | -4 | 1 | |
| 15 |
Laholms FK |
2 | -4 | 1 | |
| 16 |
Utsiktens BK |
3 | -6 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Arlanda |
3 | 8 | 9 | |
| 2 |
Hammarby TFF |
3 | 7 | 9 | |
| 3 |
Sollentuna United |
4 | 2 | 8 | |
| 4 |
IF Karlstad Fotboll |
3 | 3 | 7 | |
| 5 |
FC Stockholm Internazionale |
3 | 6 | 7 | |
| 6 |
FBK Karlstad |
3 | 3 | 6 | |
| 7 |
Karlbergs BK |
3 | 1 | 6 | |
| 8 |
Assyriska FF |
3 | -2 | 4 | |
| 9 |
Enkoping |
2 | 1 | 3 | |
| 10 |
Umea FC |
3 | -4 | 3 | |
| 11 |
Pitea IF |
3 | -1 | 3 | |
| 12 |
Vasalunds IF |
3 | -1 | 2 | |
| 13 |
Jarfalla |
4 | -3 | 2 | |
| 14 |
Gefle IF |
3 | -2 | 1 | |
| 15 |
AFC Eskilstuna |
3 | -2 | 1 | |
| 16 |
IFK Stocksund |
2 | -2 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Trelleborgs FF |
3 | 9 | 9 | |
| 2 |
Lunds BK |
4 | 1 | 6 | |
| 3 |
FC Trollhattan |
2 | 2 | 6 | |
| 4 |
Angelholms FF |
3 | 6 | 5 | |
| 5 |
FC Rosengard |
3 | 2 | 5 | |
| 6 |
Ariana |
3 | 0 | 4 | |
| 7 |
Hassleholms IF |
3 | 0 | 4 | |
| 8 |
Tvaakers IF |
4 | -3 | 4 | |
| 9 |
Eskilsminne IF |
2 | 2 | 3 | |
| 10 |
BK Olympic |
3 | -3 | 3 | |
| 11 |
Laholms FK |
4 | -2 | 3 | |
| 12 |
Utsiktens BK |
3 | -6 | 3 | |
| 13 |
Skovde AIK |
2 | 0 | 2 | |
| 14 |
Åtvidabergs FF |
2 | -2 | 1 | |
| 15 |
Jonkopings Sodra IF |
3 | -3 | 1 | |
| 16 |
Kristianstads FF |
4 | -6 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Omar Jemal |
|
5 |
| 2 |
Kevin harletun |
|
1 |
| 2 |
Lukas Sunesson |
|
5 |
| 3 |
Vincent Poppler |
|
4 |
| 4 |
Granit Hana |
|
4 |
| 5 |
Omar Dampha |
|
4 |
| 6 |
andre gustafson |
|
4 |
| 6 |
Oskar Ruuska |
|
1 |
| 7 |
alexander nilsson |
|
3 |
| 8 |
Adam Johansson |
|
3 |
FC Rosengard
Đối đầu
Eskilsminne IF
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu