9’ Alfred Ajdarevic
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
62%
38%
14
0
0
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Alfred Ajdarevic
Theodor Graudums
Melvin Sjoland
noel lundgren
Melker Larsson
Mergim Laci
Alfred Ajdarevic
Ludvig Carlius
Otto Hakansson
Ayomide Jibodu
Alie Dumbuya
Mohanad Saeed
Lorik Ademi
Marcly Tshikupe
erik persson
brandon llana
Ludvig Carlius
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
0 - 1
2 - 2
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
14/05
07:00
Tvaakers IF
BK Olympic
13/05
13:00
Kristianstads FF
FC Rosengard
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
18
-
26
150K
25
-
27
-
23
-
26
50K
-
-
18
-
26
150K
25
-
27
-
23
-
26
50K
-
-
18
-
26
150K
25
-
27
-
23
-
26
50K
-
-
18
-
26
150K
25
-
27
-
23
-
26
50K
-
-
18
-
26
150K
25
-
27
-
23
-
26
50K
-
-
18
-
26
150K
25
-
27
-
23
-
26
50K
-
-
18
-
26
150K
25
-
27
-
23
-
26
50K
-
-
18
-
26
150K
25
-
27
-
23
-
26
50K
-
-
18
-
26
150K
25
-
27
-
23
-
26
50K
-
-
18
-
26
150K
25
-
27
-
23
-
26
50K
-
-
18
-
26
150K
25
-
27
-
23
-
26
50K
-
-
18
-
26
150K
25
-
27
-
23
-
26
50K
-
-
18
-
26
150K
25
-
27
-
23
-
26
50K
-
-
18
-
26
150K
25
-
27
-
23
-
26
50K
-
-
18
-
26
150K
25
-
27
-
23
-
26
50K
-
-
18
-
26
150K
25
-
27
-
23
-
26
50K
-
-
20
50K
29
97K
-
-
22
-
-
-
20
-
-
-
20
50K
29
97K
-
-
22
-
-
-
20
-
-
-
20
50K
29
97K
-
-
22
-
-
-
20
-
-
-
20
-
-
-
20
50K
29
97K
-
-
22
-
-
-
20
50K
29
97K
-
-
22
-
-
-
20
-
-
-
20
50K
29
97K
-
-
22
-
-
-
20
-
-
-
20
50K
29
97K
-
-
22
-
-
-
20
-
-
-
20
50K
29
97K
-
-
22
-
-
-
20
-
-
-
20
50K
29
97K
-
-
22
-
-
-
20
-
-
-
20
50K
29
97K
-
-
22
-
-
-
20
-
-
-
29
97K
20
50K
-
-
22
-
-
-
20
-
-
-
20
50K
29
97K
-
-
22
-
-
-
20
-
-
-
20
50K
29
97K
-
-
22
-
-
-
20
-
-
-
20
50K
29
97K
-
-
22
-
-
-
20
-
-
-
20
50K
29
97K
-
-
22
-
-
-
20
-
-
-
20
50K
29
97K
-
-
22
-
-
-
20
-
-
-
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
71%
29%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FBK Karlstad |
6 | 7 | 15 | |
| 2 |
FC Arlanda |
6 | 9 | 14 | |
| 3 |
Hammarby TFF |
6 | 10 | 13 | |
| 4 |
IF Karlstad Fotboll |
6 | 3 | 13 | |
| 5 |
Enkoping |
6 | -2 | 12 | |
| 6 |
FC Stockholm Internazionale |
6 | 8 | 11 | |
| 7 |
Karlbergs BK |
6 | 0 | 10 | |
| 8 |
Sollentuna United |
6 | 1 | 9 | |
| 9 |
Gefle IF |
6 | -1 | 7 | |
| 10 |
Umea FC |
6 | -4 | 7 | |
| 11 |
Vasalunds IF |
5 | -1 | 5 | |
| 12 |
Jarfalla |
6 | -3 | 5 | |
| 13 |
Assyriska FF |
6 | -4 | 5 | |
| 14 |
AFC Eskilstuna |
6 | -6 | 2 | |
| 15 |
IFK Stocksund |
6 | -9 | 2 | |
| 16 |
Pitea IF |
5 | -8 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Trelleborgs FF |
5 | 12 | 13 | |
| 2 |
Lunds BK |
6 | 4 | 12 | |
| 3 |
Åtvidabergs FF |
5 | 3 | 10 | |
| 4 |
Eskilsminne IF |
6 | 1 | 10 | |
| 5 |
Ariana |
6 | 1 | 9 | |
| 6 |
BK Olympic |
6 | 0 | 9 | |
| 7 |
Hassleholms IF |
6 | 3 | 8 | |
| 8 |
Skovde AIK |
6 | 1 | 8 | |
| 9 |
FC Trollhattan |
6 | -1 | 8 | |
| 10 |
Angelholms FF |
6 | 2 | 7 | |
| 11 |
Tvaakers IF |
6 | -3 | 7 | |
| 12 |
FC Rosengard |
6 | -2 | 6 | |
| 13 |
Kristianstads FF |
6 | -3 | 5 | |
| 14 |
Jonkopings Sodra IF |
5 | -1 | 4 | |
| 15 |
Laholms FK |
5 | -5 | 4 | |
| 16 |
Utsiktens BK |
6 | -12 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FBK Karlstad |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Enkoping |
4 | -3 | 9 | |
| 3 |
IF Karlstad Fotboll |
3 | 0 | 6 | |
| 4 |
Gefle IF |
3 | 1 | 6 | |
| 5 |
FC Arlanda |
3 | 1 | 5 | |
| 6 |
Hammarby TFF |
3 | 3 | 4 | |
| 7 |
FC Stockholm Internazionale |
3 | 2 | 4 | |
| 8 |
Karlbergs BK |
3 | -1 | 4 | |
| 9 |
Umea FC |
3 | 0 | 4 | |
| 10 |
Vasalunds IF |
2 | 0 | 3 | |
| 11 |
Jarfalla |
2 | 0 | 3 | |
| 12 |
IFK Stocksund |
4 | -7 | 2 | |
| 13 |
Sollentuna United |
2 | -1 | 1 | |
| 14 |
Assyriska FF |
3 | -2 | 1 | |
| 15 |
AFC Eskilstuna |
3 | -4 | 1 | |
| 16 |
Pitea IF |
3 | -6 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Åtvidabergs FF |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Trelleborgs FF |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Eskilsminne IF |
4 | -1 | 7 | |
| 4 |
Lunds BK |
2 | 3 | 6 | |
| 5 |
BK Olympic |
3 | 3 | 6 | |
| 6 |
Skovde AIK |
4 | 1 | 6 | |
| 7 |
Ariana |
3 | 1 | 5 | |
| 8 |
Hassleholms IF |
3 | 3 | 4 | |
| 9 |
Kristianstads FF |
2 | 3 | 4 | |
| 10 |
Tvaakers IF |
2 | 0 | 3 | |
| 11 |
Jonkopings Sodra IF |
2 | 2 | 3 | |
| 12 |
FC Trollhattan |
4 | -3 | 2 | |
| 13 |
Angelholms FF |
3 | -4 | 2 | |
| 14 |
FC Rosengard |
3 | -4 | 1 | |
| 15 |
Laholms FK |
2 | -4 | 1 | |
| 16 |
Utsiktens BK |
3 | -6 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Arlanda |
3 | 8 | 9 | |
| 2 |
Hammarby TFF |
3 | 7 | 9 | |
| 3 |
Sollentuna United |
4 | 2 | 8 | |
| 4 |
IF Karlstad Fotboll |
3 | 3 | 7 | |
| 5 |
FC Stockholm Internazionale |
3 | 6 | 7 | |
| 6 |
FBK Karlstad |
3 | 3 | 6 | |
| 7 |
Karlbergs BK |
3 | 1 | 6 | |
| 8 |
Assyriska FF |
3 | -2 | 4 | |
| 9 |
Enkoping |
2 | 1 | 3 | |
| 10 |
Umea FC |
3 | -4 | 3 | |
| 11 |
Vasalunds IF |
3 | -1 | 2 | |
| 12 |
Jarfalla |
4 | -3 | 2 | |
| 13 |
Gefle IF |
3 | -2 | 1 | |
| 14 |
AFC Eskilstuna |
3 | -2 | 1 | |
| 15 |
IFK Stocksund |
2 | -2 | 0 | |
| 16 |
Pitea IF |
2 | -2 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Trelleborgs FF |
2 | 8 | 6 | |
| 2 |
Lunds BK |
4 | 1 | 6 | |
| 3 |
FC Trollhattan |
2 | 2 | 6 | |
| 4 |
Angelholms FF |
3 | 6 | 5 | |
| 5 |
FC Rosengard |
3 | 2 | 5 | |
| 6 |
Ariana |
3 | 0 | 4 | |
| 7 |
Hassleholms IF |
3 | 0 | 4 | |
| 8 |
Tvaakers IF |
4 | -3 | 4 | |
| 9 |
Eskilsminne IF |
2 | 2 | 3 | |
| 10 |
BK Olympic |
3 | -3 | 3 | |
| 11 |
Laholms FK |
3 | -1 | 3 | |
| 12 |
Utsiktens BK |
3 | -6 | 3 | |
| 13 |
Skovde AIK |
2 | 0 | 2 | |
| 14 |
Åtvidabergs FF |
2 | -2 | 1 | |
| 15 |
Kristianstads FF |
4 | -6 | 1 | |
| 16 |
Jonkopings Sodra IF |
3 | -3 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Omar Jemal |
|
5 |
| 2 |
Kevin harletun |
|
1 |
| 2 |
Lukas Sunesson |
|
5 |
| 3 |
Vincent Poppler |
|
4 |
| 4 |
Granit Hana |
|
4 |
| 5 |
Omar Dampha |
|
4 |
| 6 |
andre gustafson |
|
4 |
| 6 |
Oskar Ruuska |
|
1 |
| 7 |
alexander nilsson |
|
3 |
| 8 |
Adam Johansson |
|
3 |
FC Rosengard
Đối đầu
Tvaakers IF
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu