anton charbachi 12’

Anton Charbachi 17’

Viggo Elfstrom 88’

56’ Ali Khan

Tỷ lệ kèo

1

5.1

X

1.41

2

4.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Arlanda

44%

Vasalunds IF

56%

5 Sút trúng đích 6

6

4

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
anton charbachi

anton charbachi

12’
1-0
Anton Charbachi

Anton Charbachi

17’
1-0
45’

Tobias Westin

Ayden Kai Karo

Adam Smedberg Lagh

46’
1-1
56’
Ali Khan

Ali Khan

Mark Gorgos

58’

Felix Strängborn

Anton Charbachi

62’
66’

Melvin Bajrovic

Isac Olsson Antholm

68’

Saifur Rehman

A Hansen

73’
76’

Biryan Bilgec

Marko Nikolic

84’

Christopher Sliwo

Elias Alarcon Mac Callum

Viggo Elfstrom

Viggo Elfstrom

88’
2-1
90’

Martin Andreas Östergren

Jens Petter Martin Soelberg

Muktar Abdi Ahmed

Samuel Dawid Rydz

93’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
FC Arlanda
1 Trận thắng 25%
1 Trận hoà 25%
Vasalunds IF
2 Trận thắng 50%
Vasalunds IF

3 - 2

FC Arlanda
Vasalunds IF

2 - 1

FC Arlanda
FC Arlanda

4 - 1

Vasalunds IF
Vasalunds IF

0 - 0

FC Arlanda

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

FC Arlanda

6

9

14

11

Vasalunds IF

5

-1

5

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Arlanda

44%

Vasalunds IF

56%

9 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 6
6 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FC Arlanda

2

Vasalunds IF

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 10
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FC Arlanda

41%

Vasalunds IF

59%

3 Sút trúng đích 3
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Arlanda

1

Vasalunds IF

0

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FC Arlanda

47%

Vasalunds IF

53%

2 Sút trúng đích 3
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FBK Karlstad

FBK Karlstad

6 7 15
2
FC Arlanda

FC Arlanda

6 9 14
3
Hammarby TFF

Hammarby TFF

6 10 13
4
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

6 3 13
5
Enkoping

Enkoping

6 -2 12
6
FC Stockholm Internazionale

FC Stockholm Internazionale

6 8 11
7
Karlbergs BK

Karlbergs BK

6 0 10
8
Sollentuna United

Sollentuna United

6 1 9
9
Gefle IF

Gefle IF

6 -1 7
10
Umea FC

Umea FC

6 -4 7
11
Vasalunds IF

Vasalunds IF

5 -1 5
12
Jarfalla

Jarfalla

6 -3 5
13
Assyriska FF

Assyriska FF

6 -4 5
14
AFC Eskilstuna

AFC Eskilstuna

6 -6 2
15
IFK Stocksund

IFK Stocksund

6 -9 2
16
Pitea IF

Pitea IF

5 -8 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

5 12 13
2
Lunds BK

Lunds BK

6 4 12
3
Åtvidabergs FF

Åtvidabergs FF

5 3 10
4
Eskilsminne IF

Eskilsminne IF

6 1 10
5
Ariana

Ariana

6 1 9
6
BK Olympic

BK Olympic

6 0 9
7
Hassleholms IF

Hassleholms IF

6 3 8
8
Skovde AIK

Skovde AIK

6 1 8
9
FC Trollhattan

FC Trollhattan

6 -1 8
10
Angelholms FF

Angelholms FF

6 2 7
11
Tvaakers IF

Tvaakers IF

6 -3 7
12
FC Rosengard

FC Rosengard

6 -2 6
13
Kristianstads FF

Kristianstads FF

6 -3 5
14
Jonkopings Sodra IF

Jonkopings Sodra IF

5 -1 4
15
Laholms FK

Laholms FK

5 -5 4
16
Utsiktens BK

Utsiktens BK

6 -12 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FBK Karlstad

FBK Karlstad

3 4 9
2
Enkoping

Enkoping

4 -3 9
3
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

3 0 6
4
Gefle IF

Gefle IF

3 1 6
5
FC Arlanda

FC Arlanda

3 1 5
6
Hammarby TFF

Hammarby TFF

3 3 4
7
FC Stockholm Internazionale

FC Stockholm Internazionale

3 2 4
8
Karlbergs BK

Karlbergs BK

3 -1 4
9
Umea FC

Umea FC

3 0 4
10
Vasalunds IF

Vasalunds IF

2 0 3
11
Jarfalla

Jarfalla

2 0 3
12
IFK Stocksund

IFK Stocksund

4 -7 2
13
Sollentuna United

Sollentuna United

2 -1 1
14
Assyriska FF

Assyriska FF

3 -2 1
15
AFC Eskilstuna

AFC Eskilstuna

3 -4 1
16
Pitea IF

Pitea IF

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Åtvidabergs FF

Åtvidabergs FF

3 5 9
2
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

3 4 7
3
Eskilsminne IF

Eskilsminne IF

4 -1 7
4
Lunds BK

Lunds BK

2 3 6
5
BK Olympic

BK Olympic

3 3 6
6
Skovde AIK

Skovde AIK

4 1 6
7
Ariana

Ariana

3 1 5
8
Hassleholms IF

Hassleholms IF

3 3 4
9
Kristianstads FF

Kristianstads FF

2 3 4
10
Tvaakers IF

Tvaakers IF

2 0 3
11
Jonkopings Sodra IF

Jonkopings Sodra IF

2 2 3
12
FC Trollhattan

FC Trollhattan

4 -3 2
13
Angelholms FF

Angelholms FF

3 -4 2
14
FC Rosengard

FC Rosengard

3 -4 1
15
Laholms FK

Laholms FK

2 -4 1
16
Utsiktens BK

Utsiktens BK

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Arlanda

FC Arlanda

3 8 9
2
Hammarby TFF

Hammarby TFF

3 7 9
3
Sollentuna United

Sollentuna United

4 2 8
4
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

3 3 7
5
FC Stockholm Internazionale

FC Stockholm Internazionale

3 6 7
6
FBK Karlstad

FBK Karlstad

3 3 6
7
Karlbergs BK

Karlbergs BK

3 1 6
8
Assyriska FF

Assyriska FF

3 -2 4
9
Enkoping

Enkoping

2 1 3
10
Umea FC

Umea FC

3 -4 3
11
Vasalunds IF

Vasalunds IF

3 -1 2
12
Jarfalla

Jarfalla

4 -3 2
13
Gefle IF

Gefle IF

3 -2 1
14
AFC Eskilstuna

AFC Eskilstuna

3 -2 1
15
IFK Stocksund

IFK Stocksund

2 -2 0
16
Pitea IF

Pitea IF

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

2 8 6
2
Lunds BK

Lunds BK

4 1 6
3
FC Trollhattan

FC Trollhattan

2 2 6
4
Angelholms FF

Angelholms FF

3 6 5
5
FC Rosengard

FC Rosengard

3 2 5
6
Ariana

Ariana

3 0 4
7
Hassleholms IF

Hassleholms IF

3 0 4
8
Tvaakers IF

Tvaakers IF

4 -3 4
9
Eskilsminne IF

Eskilsminne IF

2 2 3
10
BK Olympic

BK Olympic

3 -3 3
11
Laholms FK

Laholms FK

3 -1 3
12
Utsiktens BK

Utsiktens BK

3 -6 3
13
Skovde AIK

Skovde AIK

2 0 2
14
Åtvidabergs FF

Åtvidabergs FF

2 -2 1
15
Kristianstads FF

Kristianstads FF

4 -6 1
16
Jonkopings Sodra IF

Jonkopings Sodra IF

3 -3 1
Sweden Division 1 Đội bóng G
1
Omar Jemal

Omar Jemal

Karlbergs BK 5
2
Kevin harletun

Kevin harletun

Ariana 1
2
Lukas Sunesson

Lukas Sunesson

FC Stockholm Internazionale 5
3
Vincent Poppler

Vincent Poppler

Trelleborgs FF 4
4
Granit Hana

Granit Hana

FBK Karlstad 4
5
Omar Dampha

Omar Dampha

Kristianstads FF 4
6
andre gustafson

andre gustafson

Eskilsminne IF 4
6
Oskar Ruuska

Oskar Ruuska

Trelleborgs FF 1
7
alexander nilsson

alexander nilsson

Lunds BK 3
8
Adam Johansson

Adam Johansson

Hammarby TFF 3

FC Arlanda

Đối đầu

Vasalunds IF

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Arlanda
1 Trận thắng 25%
1 Trận hoà 25%
Vasalunds IF
2 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

5.1
1.41
4.1
5.65
1.5
4.25
6
1.5
4.5
5.1
1.41
4.1
3
3.6
2.04
4.8
1.55
3.9
5.3
1.45
4.15
1.01
101
151
4.6
1.55
3.5
5.75
1.45
4.4
3.7
2
3.1
5.3
1.45
4.15
5.3
1.43
4.25
5
1.43
4.44
5.25
1.49
4.1

Chủ nhà

Đội khách

0 1.08
0 0.64
0 1.25
0 0.65
0 1.15
0 0.67
0 1.07
0 0.63
0 1.16
0 0.7
0 1.07
0 0.63
0 1.18
0 0.64
0 1.16
0 0.7
0 1.02
0 0.82
0 1.09
0 0.73
0 1.12
0 0.6

Xỉu

Tài

U 2.5 0.52
O 2.5 1.25
U 2.5 0.57
O 2.5 1.38
U 2.5 0.55
O 2.5 1.37
U 2.5 0.51
O 2.5 1.23
U 3 0.83
O 3 0.84
U 2.5 0.67
O 2.5 1.05
U 2.5 0.55
O 2.5 1.37
U 2.5 1.3
O 2.5 0.53
U 2.5 0.73
O 2.5 0.96
U 2.5 0.58
O 2.5 1.33
U 2.5 1.55
O 2.5 0.4
U 2.5 0.55
O 2.5 1.36
U 2.5 0.52
O 2.5 1.42
U 2.5 0.59
O 2.5 1.26
U 2.5 0.54
O 2.5 1.22

Xỉu

Tài

U 9.5 0.66
O 9.5 1.1
U 9.5 0.63
O 9.5 1.08

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.