Haris Radetinac 10’
Haris Radetinac 66’
76’ Omar Dampha
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
51%
49%
8
2
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Haris Radetinac
linus svensson
vilmer lindberg
David Lofquist
Albert Ejupi
Jesper John Viktor Lindvall
joel hedstrom
Haris Radetinac
Oskar Kronvall
Tim Strobeck
ali saedi
Adam Samuelsson
Omar Dampha
Victor Kamf
Ali kachmar
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
1 - 2
1 - 0
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Kopparvallen |
|---|---|
|
|
8,000 |
|
|
Atvidaberg, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
13/05
13:00
Kristianstads FF
FC Rosengard
14/05
10:00
Angelholms FF
Åtvidabergs FF
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FBK Karlstad |
6 | 7 | 15 | |
| 2 |
FC Arlanda |
6 | 9 | 14 | |
| 3 |
Hammarby TFF |
6 | 10 | 13 | |
| 4 |
IF Karlstad Fotboll |
6 | 3 | 13 | |
| 5 |
Enkoping |
6 | -2 | 12 | |
| 6 |
FC Stockholm Internazionale |
6 | 8 | 11 | |
| 7 |
Karlbergs BK |
6 | 0 | 10 | |
| 8 |
Sollentuna United |
6 | 1 | 9 | |
| 9 |
Gefle IF |
6 | -1 | 7 | |
| 10 |
Umea FC |
6 | -4 | 7 | |
| 11 |
Vasalunds IF |
6 | -2 | 5 | |
| 12 |
Jarfalla |
6 | -3 | 5 | |
| 13 |
Assyriska FF |
6 | -4 | 5 | |
| 14 |
Pitea IF |
6 | -7 | 3 | |
| 15 |
AFC Eskilstuna |
6 | -6 | 2 | |
| 16 |
IFK Stocksund |
6 | -9 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Trelleborgs FF |
6 | 13 | 16 | |
| 2 |
Lunds BK |
6 | 4 | 12 | |
| 3 |
Åtvidabergs FF |
6 | 2 | 10 | |
| 4 |
Eskilsminne IF |
6 | 1 | 10 | |
| 5 |
Ariana |
6 | 1 | 9 | |
| 6 |
BK Olympic |
6 | 0 | 9 | |
| 7 |
Hassleholms IF |
6 | 3 | 8 | |
| 8 |
Skovde AIK |
6 | 1 | 8 | |
| 9 |
FC Trollhattan |
6 | -1 | 8 | |
| 10 |
Angelholms FF |
6 | 2 | 7 | |
| 11 |
Jonkopings Sodra IF |
6 | 0 | 7 | |
| 12 |
Tvaakers IF |
6 | -3 | 7 | |
| 13 |
FC Rosengard |
6 | -2 | 6 | |
| 14 |
Kristianstads FF |
6 | -3 | 5 | |
| 15 |
Laholms FK |
6 | -6 | 4 | |
| 16 |
Utsiktens BK |
6 | -12 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FBK Karlstad |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Enkoping |
4 | -3 | 9 | |
| 3 |
IF Karlstad Fotboll |
3 | 0 | 6 | |
| 4 |
Gefle IF |
3 | 1 | 6 | |
| 5 |
FC Arlanda |
3 | 1 | 5 | |
| 6 |
Hammarby TFF |
3 | 3 | 4 | |
| 7 |
FC Stockholm Internazionale |
3 | 2 | 4 | |
| 8 |
Karlbergs BK |
3 | -1 | 4 | |
| 9 |
Umea FC |
3 | 0 | 4 | |
| 10 |
Vasalunds IF |
3 | -1 | 3 | |
| 11 |
Jarfalla |
2 | 0 | 3 | |
| 12 |
IFK Stocksund |
4 | -7 | 2 | |
| 13 |
Sollentuna United |
2 | -1 | 1 | |
| 14 |
Assyriska FF |
3 | -2 | 1 | |
| 15 |
AFC Eskilstuna |
3 | -4 | 1 | |
| 16 |
Pitea IF |
3 | -6 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Åtvidabergs FF |
4 | 4 | 9 | |
| 2 |
Trelleborgs FF |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Eskilsminne IF |
4 | -1 | 7 | |
| 4 |
Lunds BK |
2 | 3 | 6 | |
| 5 |
BK Olympic |
3 | 3 | 6 | |
| 6 |
Skovde AIK |
4 | 1 | 6 | |
| 7 |
Jonkopings Sodra IF |
3 | 3 | 6 | |
| 8 |
Ariana |
3 | 1 | 5 | |
| 9 |
Hassleholms IF |
3 | 3 | 4 | |
| 10 |
Kristianstads FF |
2 | 3 | 4 | |
| 11 |
Tvaakers IF |
2 | 0 | 3 | |
| 12 |
FC Trollhattan |
4 | -3 | 2 | |
| 13 |
Angelholms FF |
3 | -4 | 2 | |
| 14 |
FC Rosengard |
3 | -4 | 1 | |
| 15 |
Laholms FK |
2 | -4 | 1 | |
| 16 |
Utsiktens BK |
3 | -6 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Arlanda |
3 | 8 | 9 | |
| 2 |
Hammarby TFF |
3 | 7 | 9 | |
| 3 |
Sollentuna United |
4 | 2 | 8 | |
| 4 |
IF Karlstad Fotboll |
3 | 3 | 7 | |
| 5 |
FC Stockholm Internazionale |
3 | 6 | 7 | |
| 6 |
FBK Karlstad |
3 | 3 | 6 | |
| 7 |
Karlbergs BK |
3 | 1 | 6 | |
| 8 |
Assyriska FF |
3 | -2 | 4 | |
| 9 |
Enkoping |
2 | 1 | 3 | |
| 10 |
Umea FC |
3 | -4 | 3 | |
| 11 |
Pitea IF |
3 | -1 | 3 | |
| 12 |
Vasalunds IF |
3 | -1 | 2 | |
| 13 |
Jarfalla |
4 | -3 | 2 | |
| 14 |
Gefle IF |
3 | -2 | 1 | |
| 15 |
AFC Eskilstuna |
3 | -2 | 1 | |
| 16 |
IFK Stocksund |
2 | -2 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Trelleborgs FF |
3 | 9 | 9 | |
| 2 |
Lunds BK |
4 | 1 | 6 | |
| 3 |
FC Trollhattan |
2 | 2 | 6 | |
| 4 |
Angelholms FF |
3 | 6 | 5 | |
| 5 |
FC Rosengard |
3 | 2 | 5 | |
| 6 |
Ariana |
3 | 0 | 4 | |
| 7 |
Hassleholms IF |
3 | 0 | 4 | |
| 8 |
Tvaakers IF |
4 | -3 | 4 | |
| 9 |
Eskilsminne IF |
2 | 2 | 3 | |
| 10 |
BK Olympic |
3 | -3 | 3 | |
| 11 |
Laholms FK |
4 | -2 | 3 | |
| 12 |
Utsiktens BK |
3 | -6 | 3 | |
| 13 |
Skovde AIK |
2 | 0 | 2 | |
| 14 |
Åtvidabergs FF |
2 | -2 | 1 | |
| 15 |
Jonkopings Sodra IF |
3 | -3 | 1 | |
| 16 |
Kristianstads FF |
4 | -6 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Omar Jemal |
|
5 |
| 2 |
Kevin harletun |
|
1 |
| 2 |
Lukas Sunesson |
|
5 |
| 3 |
Vincent Poppler |
|
4 |
| 4 |
Granit Hana |
|
4 |
| 5 |
Omar Dampha |
|
4 |
| 6 |
andre gustafson |
|
4 |
| 6 |
Oskar Ruuska |
|
1 |
| 7 |
alexander nilsson |
|
3 |
| 8 |
Adam Johansson |
|
3 |
Åtvidabergs FF
Đối đầu
Kristianstads FF
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu