Mohamed Hussein 7’

Laurindo Aurélio 61’

Mudathiri abbas 63’

Prince Dube 84’

shekhani khamis 90’

Tỷ lệ kèo

1

1.25

X

5.02

2

9.57

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Young Africans

64%

JKT Tanzania

36%

8 Sút trúng đích 3

2

5

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Mohamed Hussein

Mohamed Hussein

7’
1-0
50’

david bryson

Karimu Mfaume

mohamed camara damaro

Allan Okello

55’
Laurindo Aurélio

Laurindo Aurélio

61’
2-0
Mudathiri abbas

Mudathiri abbas

63’
3-0
68’

edward songo

Sospeter Bajana

Buba Jammeh

Duke·Abuya

71’
Prince Dube

Prince Dube

84’
4-0

86’
4-0

shekhani khamis

Mudathiri abbas

86’
shekhani khamis

shekhani khamis

90’
5-0
Kết thúc trận đấu
5-0

Đối đầu

Xem tất cả
Young Africans
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
JKT Tanzania
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Young Africans

20

41

48

4

JKT Tanzania

20

1

32

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Young Africans

64%

JKT Tanzania

36%

8 Sút trúng đích 3
2 Corner Kicks 5

GOALS

Young Africans

5

JKT Tanzania

0

SHOTS

0 Total Shots 0
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Young Africans

58%

JKT Tanzania

42%

3 Sút trúng đích 3

GOALS

Young Africans

1%

JKT Tanzania

0%

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Young Africans

70%

JKT Tanzania

30%

5 Sút trúng đích 0

GOALS

Young Africans

4%

JKT Tanzania

0%

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Young Africans

Young Africans

20 41 48
2
Simba Sports Club

Simba Sports Club

21 25 44
3
Azam

Azam

20 24 40
4
JKT Tanzania

JKT Tanzania

20 1 32
5
Tabora United FC

Tabora United FC

21 5 31
6
Pamba Jiji

Pamba Jiji

20 2 29
7
Singida Black Stars

Singida Black Stars

20 0 29
8
Dodoma Jiji FC

Dodoma Jiji FC

20 -3 25
9
Namungo FC

Namungo FC

20 -5 23
10
Mashujaa FC

Mashujaa FC

21 -7 23
11
Mtibwa Sugar

Mtibwa Sugar

20 -8 23
12
Coastal Union

Coastal Union

20 -5 22
13
Mbeya City

Mbeya City

21 -14 19
14
Singida Fountain Gate

Singida Fountain Gate

20 -17 19
15
Tanzania Prisons

Tanzania Prisons

20 -16 14
16
Kinondoni MC

Kinondoni MC

20 -23 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Young Africans

Young Africans

10 32 28
2
Simba Sports Club

Simba Sports Club

10 14 21
3
Azam

Azam

9 13 19
4
Tabora United FC

Tabora United FC

10 7 19
5
Pamba Jiji

Pamba Jiji

10 6 19
6
Dodoma Jiji FC

Dodoma Jiji FC

11 4 19
7
Mtibwa Sugar

Mtibwa Sugar

11 -1 18
8
Mashujaa FC

Mashujaa FC

11 3 17
9
JKT Tanzania

JKT Tanzania

10 4 16
10
Namungo FC

Namungo FC

10 2 16
11
Coastal Union

Coastal Union

10 4 16
12
Singida Fountain Gate

Singida Fountain Gate

10 -6 13
13
Singida Black Stars

Singida Black Stars

9 -4 12
14
Tanzania Prisons

Tanzania Prisons

11 -8 10
15
Mbeya City

Mbeya City

11 -5 9
16
Kinondoni MC

Kinondoni MC

9 -7 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Simba Sports Club

Simba Sports Club

11 11 23
2
Azam

Azam

11 11 21
3
Young Africans

Young Africans

10 9 20
4
Singida Black Stars

Singida Black Stars

11 4 17
5
JKT Tanzania

JKT Tanzania

10 -3 16
6
Tabora United FC

Tabora United FC

11 -2 12
7
Pamba Jiji

Pamba Jiji

10 -4 10
8
Mbeya City

Mbeya City

10 -9 10
9
Namungo FC

Namungo FC

10 -7 7
10
Dodoma Jiji FC

Dodoma Jiji FC

9 -7 6
11
Mashujaa FC

Mashujaa FC

10 -10 6
12
Coastal Union

Coastal Union

10 -9 6
13
Singida Fountain Gate

Singida Fountain Gate

10 -11 6
14
Mtibwa Sugar

Mtibwa Sugar

9 -7 5
15
Tanzania Prisons

Tanzania Prisons

9 -8 4
16
Kinondoni MC

Kinondoni MC

11 -16 1
Tanzanian Premier League Đội bóng G
1
fabrice ngoye

fabrice ngoye

Namungo FC 7
2
Prince Dube

Prince Dube

Young Africans 7
3
Pacome peodoh zouzoua

Pacome peodoh zouzoua

Young Africans 6
4
Iddy Seleman Nado

Iddy Seleman Nado

Azam 6
5
Mudathiri abbas

Mudathiri abbas

Young Africans 6
6
Feisal Salum

Feisal Salum

Azam 5
7
Selemani Mwalimu

Selemani Mwalimu

Simba Sports Club 5
8
valentino mashaka

valentino mashaka

JKT Tanzania 5
9
mathew tegisi

mathew tegisi

Pamba Jiji 4
10
Maxi nzengeli mpia

Maxi nzengeli mpia

Young Africans 4

Young Africans

Đối đầu

JKT Tanzania

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Young Africans
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
JKT Tanzania
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.25
5.02
9.57
1.01
26
41
1.07
6.72
37.54
1.25
4.8
9.5
1.01
26
41
1.01
151
151
1.01
26
41
1.01
6.5
19
1.07
7.25
55
1.08
6.05
10.5
1.01
26
41

Chủ nhà

Đội khách

+1.5 0.83
-1.5 0.91
+0.25 2.5
-0.25 0.26
+0.25 2.04
-0.25 0.19
+0.25 2.5
-0.25 0.27
+0.25 1.12
-0.25 0.66
+0.5 3.03
-0.5 0.07
+0.25 1.01
-0.25 0.67

Xỉu

Tài

U 2.5 0.85
O 2.5 0.89
U 4.5 0.19
O 4.5 3.5
U 3.5 0.96
O 3.5 0.69
U 2.5 1.62
O 2.5 0.4
U 4.5 0.1
O 4.5 2.5
U 2.5 0.85
O 2.5 0.83
U 4.5 0.1
O 4.5 3.4
U 3.5 0.66
O 3.5 1.12
U 3.5 0.55
O 3.5 1.2
U 3.5 0.57
O 3.5 1.2
U 4.5 0.18
O 4.5 2.96

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.