Deividas Pipiras 68’
Deividas Pipiras 83’
81’ Dovydas·Jansonas
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
63%
37%
12
5
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDeividas Pipiras
Dovydas·Jansonas
Deividas Pipiras
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 2
4 - 0
0 - 2
0 - 1
2 - 1
0 - 1
1 - 1
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
17/05
10:00
Siauliai B
Ekranas Panevezys
16/05
07:00
FK Neptunas Klaipeda
FK Minija
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
67%
33%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Minija |
8 | 23 | 24 | |
| 2 |
Babrungas |
8 | 15 | 22 | |
| 3 |
BE1 NFA |
8 | 9 | 17 | |
| 4 |
FK Garliava |
8 | 5 | 14 | |
| 5 |
FK Tauras Taurage |
8 | 2 | 13 | |
| 6 |
FK Neptunas Klaipeda |
8 | -1 | 13 | |
| 7 |
FK Zalgiris Vilnius B |
8 | 1 | 12 | |
| 8 |
Lietava Jonava |
8 | 1 | 11 | |
| 9 |
Atomsfera Mazeikiai |
8 | 0 | 10 | |
| 10 |
BFA Vilnius |
8 | -3 | 10 | |
| 11 |
DFK Dainava Alytus |
8 | 0 | 9 | |
| 12 |
FK Transinvest B |
7 | -11 | 8 | |
| 13 |
Hegelmann Litauen II |
7 | -7 | 7 | |
| 14 |
Siauliai B |
8 | -11 | 5 | |
| 15 |
Ekranas Panevezys |
8 | -10 | 3 | |
| 16 |
FK Kauno Zalgiris II |
8 | -13 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Minija |
5 | 12 | 15 | |
| 2 |
Babrungas |
5 | 11 | 15 | |
| 3 |
BE1 NFA |
4 | 5 | 9 | |
| 4 |
FK Tauras Taurage |
4 | 4 | 9 | |
| 5 |
FK Garliava |
4 | 4 | 8 | |
| 6 |
FK Zalgiris Vilnius B |
4 | 5 | 8 | |
| 7 |
Lietava Jonava |
4 | 5 | 7 | |
| 8 |
BFA Vilnius |
4 | 2 | 7 | |
| 9 |
FK Neptunas Klaipeda |
4 | -3 | 6 | |
| 10 |
FK Transinvest B |
4 | -5 | 5 | |
| 11 |
Siauliai B |
4 | -1 | 5 | |
| 12 |
Atomsfera Mazeikiai |
5 | -4 | 4 | |
| 13 |
DFK Dainava Alytus |
1 | 3 | 3 | |
| 14 |
Hegelmann Litauen II |
3 | -4 | 3 | |
| 15 |
Ekranas Panevezys |
4 | -5 | 3 | |
| 16 |
FK Kauno Zalgiris II |
4 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Minija |
3 | 11 | 9 | |
| 2 |
BE1 NFA |
4 | 4 | 8 | |
| 3 |
Babrungas |
3 | 4 | 7 | |
| 4 |
FK Neptunas Klaipeda |
4 | 2 | 7 | |
| 5 |
FK Garliava |
4 | 1 | 6 | |
| 6 |
Atomsfera Mazeikiai |
3 | 4 | 6 | |
| 7 |
DFK Dainava Alytus |
7 | -3 | 6 | |
| 8 |
FK Tauras Taurage |
4 | -2 | 4 | |
| 9 |
FK Zalgiris Vilnius B |
4 | -4 | 4 | |
| 10 |
Lietava Jonava |
4 | -4 | 4 | |
| 11 |
Hegelmann Litauen II |
4 | -3 | 4 | |
| 12 |
BFA Vilnius |
4 | -5 | 3 | |
| 13 |
FK Transinvest B |
3 | -6 | 3 | |
| 14 |
Siauliai B |
4 | -10 | 0 | |
| 15 |
Ekranas Panevezys |
4 | -5 | 0 | |
| 16 |
FK Kauno Zalgiris II |
4 | -6 | 0 |
Không có dữ liệu
FK Minija
Đối đầu
Siauliai B
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu