tardelli vitor 29’
Matas Dedura 66’
45’+1 Sergej Amirzian
52’ julius kasparavicius
55’ Lee Min-woo
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
47%
53%
5
7
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảtardelli vitor
Phạt đền
Sergej Amirzian
julius kasparavicius
Lee Min-woo
Phạt đền
Matas Dedura
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Darius and Girėnas Stadium |
|---|---|
|
|
15,068 |
|
|
Kaunas, Lithuania |
Trận đấu tiếp theo
08/05
11:30
BE1 NFA
Siauliai B
15/05
12:00
FK Transinvest B
BE1 NFA
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
2
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Minija |
7 | 21 | 21 | |
| 2 |
Babrungas |
7 | 15 | 21 | |
| 3 |
BE1 NFA |
7 | 6 | 14 | |
| 4 |
FK Tauras Taurage |
7 | 2 | 12 | |
| 5 |
FK Garliava |
7 | 4 | 11 | |
| 6 |
Lietava Jonava |
7 | 2 | 11 | |
| 7 |
FK Zalgiris Vilnius B |
7 | 1 | 11 | |
| 8 |
BFA Vilnius |
7 | -2 | 10 | |
| 9 |
FK Neptunas Klaipeda |
7 | -2 | 10 | |
| 10 |
DFK Dainava Alytus |
7 | 2 | 9 | |
| 11 |
Atomsfera Mazeikiai |
7 | 0 | 9 | |
| 12 |
FK Transinvest B |
7 | -11 | 8 | |
| 13 |
Hegelmann Litauen II |
7 | -7 | 7 | |
| 14 |
Siauliai B |
7 | -8 | 5 | |
| 15 |
Ekranas Panevezys |
7 | -11 | 0 | |
| 16 |
FK Kauno Zalgiris II |
7 | -12 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Babrungas |
5 | 11 | 15 | |
| 2 |
FK Minija |
4 | 10 | 12 | |
| 3 |
FK Tauras Taurage |
4 | 4 | 9 | |
| 4 |
FK Garliava |
4 | 4 | 8 | |
| 5 |
Lietava Jonava |
3 | 6 | 7 | |
| 6 |
FK Zalgiris Vilnius B |
3 | 5 | 7 | |
| 7 |
BFA Vilnius |
3 | 3 | 7 | |
| 8 |
BE1 NFA |
3 | 2 | 6 | |
| 9 |
FK Neptunas Klaipeda |
4 | -3 | 6 | |
| 10 |
FK Transinvest B |
4 | -5 | 5 | |
| 11 |
Siauliai B |
4 | -1 | 5 | |
| 12 |
DFK Dainava Alytus |
1 | 3 | 3 | |
| 13 |
Atomsfera Mazeikiai |
4 | -4 | 3 | |
| 14 |
Hegelmann Litauen II |
3 | -4 | 3 | |
| 15 |
Ekranas Panevezys |
3 | -6 | 0 | |
| 16 |
FK Kauno Zalgiris II |
4 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Minija |
3 | 11 | 9 | |
| 2 |
BE1 NFA |
4 | 4 | 8 | |
| 3 |
Babrungas |
2 | 4 | 6 | |
| 4 |
DFK Dainava Alytus |
6 | -1 | 6 | |
| 5 |
Atomsfera Mazeikiai |
3 | 4 | 6 | |
| 6 |
Lietava Jonava |
4 | -4 | 4 | |
| 7 |
FK Zalgiris Vilnius B |
4 | -4 | 4 | |
| 8 |
FK Neptunas Klaipeda |
3 | 1 | 4 | |
| 9 |
Hegelmann Litauen II |
4 | -3 | 4 | |
| 10 |
FK Tauras Taurage |
3 | -2 | 3 | |
| 11 |
FK Garliava |
3 | 0 | 3 | |
| 12 |
BFA Vilnius |
4 | -5 | 3 | |
| 13 |
FK Transinvest B |
3 | -6 | 3 | |
| 14 |
Siauliai B |
3 | -7 | 0 | |
| 15 |
Ekranas Panevezys |
4 | -5 | 0 | |
| 16 |
FK Kauno Zalgiris II |
3 | -5 | 0 |
Không có dữ liệu
BE1 NFA
Đối đầu
FK Minija
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu