Kazeem Aderounmu 25’
Sergej Amirzian 49’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
53%
47%
3
3
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảKazeem Aderounmu
Sergej Amirzian
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 0
1 - 3
0 - 0
1 - 1
2 - 1
1 - 1
3 - 0
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Kretingos miesto stadionas |
|---|---|
|
|
|
|
|
Kretinga, Lithuania |
Trận đấu tiếp theo
08/05
12:00
Ekranas Panevezys
FK Kauno Zalgiris II
16/05
07:00
FK Neptunas Klaipeda
FK Minija
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Minija |
7 | 21 | 21 | |
| 2 |
Babrungas |
7 | 15 | 21 | |
| 3 |
BE1 NFA |
7 | 6 | 14 | |
| 4 |
FK Tauras Taurage |
7 | 2 | 12 | |
| 5 |
FK Garliava |
7 | 4 | 11 | |
| 6 |
Lietava Jonava |
7 | 2 | 11 | |
| 7 |
FK Zalgiris Vilnius B |
7 | 1 | 11 | |
| 8 |
BFA Vilnius |
7 | -2 | 10 | |
| 9 |
FK Neptunas Klaipeda |
7 | -2 | 10 | |
| 10 |
DFK Dainava Alytus |
7 | 2 | 9 | |
| 11 |
Atomsfera Mazeikiai |
7 | 0 | 9 | |
| 12 |
FK Transinvest B |
7 | -11 | 8 | |
| 13 |
Hegelmann Litauen II |
7 | -7 | 7 | |
| 14 |
Siauliai B |
7 | -8 | 5 | |
| 15 |
Ekranas Panevezys |
7 | -11 | 0 | |
| 16 |
FK Kauno Zalgiris II |
7 | -12 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Babrungas |
5 | 11 | 15 | |
| 2 |
FK Minija |
4 | 10 | 12 | |
| 3 |
FK Tauras Taurage |
4 | 4 | 9 | |
| 4 |
FK Garliava |
4 | 4 | 8 | |
| 5 |
Lietava Jonava |
3 | 6 | 7 | |
| 6 |
FK Zalgiris Vilnius B |
3 | 5 | 7 | |
| 7 |
BFA Vilnius |
3 | 3 | 7 | |
| 8 |
BE1 NFA |
3 | 2 | 6 | |
| 9 |
FK Neptunas Klaipeda |
4 | -3 | 6 | |
| 10 |
FK Transinvest B |
4 | -5 | 5 | |
| 11 |
Siauliai B |
4 | -1 | 5 | |
| 12 |
DFK Dainava Alytus |
1 | 3 | 3 | |
| 13 |
Atomsfera Mazeikiai |
4 | -4 | 3 | |
| 14 |
Hegelmann Litauen II |
3 | -4 | 3 | |
| 15 |
Ekranas Panevezys |
3 | -6 | 0 | |
| 16 |
FK Kauno Zalgiris II |
4 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Minija |
3 | 11 | 9 | |
| 2 |
BE1 NFA |
4 | 4 | 8 | |
| 3 |
Babrungas |
2 | 4 | 6 | |
| 4 |
DFK Dainava Alytus |
6 | -1 | 6 | |
| 5 |
Atomsfera Mazeikiai |
3 | 4 | 6 | |
| 6 |
Lietava Jonava |
4 | -4 | 4 | |
| 7 |
FK Zalgiris Vilnius B |
4 | -4 | 4 | |
| 8 |
FK Neptunas Klaipeda |
3 | 1 | 4 | |
| 9 |
Hegelmann Litauen II |
4 | -3 | 4 | |
| 10 |
FK Tauras Taurage |
3 | -2 | 3 | |
| 11 |
FK Garliava |
3 | 0 | 3 | |
| 12 |
BFA Vilnius |
4 | -5 | 3 | |
| 13 |
FK Transinvest B |
3 | -6 | 3 | |
| 14 |
Siauliai B |
3 | -7 | 0 | |
| 15 |
Ekranas Panevezys |
4 | -5 | 0 | |
| 16 |
FK Kauno Zalgiris II |
3 | -5 | 0 |
Không có dữ liệu
FK Minija
Đối đầu
Ekranas Panevezys
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu