william inwana akpan 26’

rangel nicolas 64’

61’ emilis grinkus

Tỷ lệ kèo

1

1.11

X

6.22

2

30.67

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
BE1 NFA

54%

Ekranas Panevezys

46%

4 Sút trúng đích 1

6

1

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
william inwana akpan

william inwana akpan

26’
1-0
46’

50’

1-1
61’
emilis grinkus

emilis grinkus

rangel nicolas

rangel nicolas

64’
2-1

69’
Kết thúc trận đấu
2-1

90’

Đối đầu

Xem tất cả
BE1 NFA
2 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
Ekranas Panevezys
2 Trận thắng 50%
Ekranas Panevezys

1 - 3

BE1 NFA
BE1 NFA

0 - 1

Ekranas Panevezys
BE1 NFA

1 - 2

Ekranas Panevezys
Ekranas Panevezys

1 - 2

BE1 NFA

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

BE1 NFA

7

6

14

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

BE1 NFA

54%

Ekranas Panevezys

46%

4 Sút trúng đích 1
6 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

BE1 NFA

2

Ekranas Panevezys

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

BE1 NFA

63%

Ekranas Panevezys

37%

3 Sút trúng đích 0
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

BE1 NFA

1

Ekranas Panevezys

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

BE1 NFA

45%

Ekranas Panevezys

55%

1 Sút trúng đích 1
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

BE1 NFA

1

Ekranas Panevezys

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Minija

FK Minija

7 21 21
2
Babrungas

Babrungas

7 15 21
3
BE1 NFA

BE1 NFA

7 6 14
4
FK Tauras Taurage

FK Tauras Taurage

7 2 12
5
FK Garliava

FK Garliava

7 4 11
6
Lietava Jonava

Lietava Jonava

7 2 11
7
FK Zalgiris Vilnius B

FK Zalgiris Vilnius B

7 1 11
8
BFA Vilnius

BFA Vilnius

7 -2 10
9
FK Neptunas Klaipeda

FK Neptunas Klaipeda

7 -2 10
10
DFK Dainava Alytus

DFK Dainava Alytus

7 2 9
11
Atomsfera Mazeikiai

Atomsfera Mazeikiai

7 0 9
12
FK Transinvest B

FK Transinvest B

7 -11 8
13
Hegelmann Litauen II

Hegelmann Litauen II

7 -7 7
14
Siauliai B

Siauliai B

7 -8 5
15
Ekranas Panevezys

Ekranas Panevezys

7 -11 0
16
FK Kauno Zalgiris II

FK Kauno Zalgiris II

7 -12 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Babrungas

Babrungas

5 11 15
2
FK Minija

FK Minija

4 10 12
3
FK Tauras Taurage

FK Tauras Taurage

4 4 9
4
FK Garliava

FK Garliava

4 4 8
5
Lietava Jonava

Lietava Jonava

3 6 7
6
FK Zalgiris Vilnius B

FK Zalgiris Vilnius B

3 5 7
7
BFA Vilnius

BFA Vilnius

3 3 7
8
BE1 NFA

BE1 NFA

3 2 6
9
FK Neptunas Klaipeda

FK Neptunas Klaipeda

4 -3 6
10
FK Transinvest B

FK Transinvest B

4 -5 5
11
Siauliai B

Siauliai B

4 -1 5
12
DFK Dainava Alytus

DFK Dainava Alytus

1 3 3
W ?
13
Atomsfera Mazeikiai

Atomsfera Mazeikiai

4 -4 3
14
Hegelmann Litauen II

Hegelmann Litauen II

3 -4 3
15
Ekranas Panevezys

Ekranas Panevezys

3 -6 0
16
FK Kauno Zalgiris II

FK Kauno Zalgiris II

4 -7 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Minija

FK Minija

3 11 9
2
BE1 NFA

BE1 NFA

4 4 8
3
Babrungas

Babrungas

2 4 6
4
DFK Dainava Alytus

DFK Dainava Alytus

6 -1 6
5
Atomsfera Mazeikiai

Atomsfera Mazeikiai

3 4 6
6
Lietava Jonava

Lietava Jonava

4 -4 4
7
FK Zalgiris Vilnius B

FK Zalgiris Vilnius B

4 -4 4
8
FK Neptunas Klaipeda

FK Neptunas Klaipeda

3 1 4
9
Hegelmann Litauen II

Hegelmann Litauen II

4 -3 4
10
FK Tauras Taurage

FK Tauras Taurage

3 -2 3
11
FK Garliava

FK Garliava

3 0 3
12
BFA Vilnius

BFA Vilnius

4 -5 3
13
FK Transinvest B

FK Transinvest B

3 -6 3
14
Siauliai B

Siauliai B

3 -7 0
15
Ekranas Panevezys

Ekranas Panevezys

4 -5 0
16
FK Kauno Zalgiris II

FK Kauno Zalgiris II

3 -5 0

Không có dữ liệu

BE1 NFA

Đối đầu

Ekranas Panevezys

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

BE1 NFA
2 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
Ekranas Panevezys
2 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.11
6.22
30.67
1
29
151
1.01
9.2
18.5
1.03
12.48
100
1.03
9.5
51
1.04
6.6
145
1.01
23
151
1.02
7.2
255
1.02
5.25
41
1.04
13
100
1.02
7.2
255
1.03
7.35
12
1.38
4.3
7

Chủ nhà

Đội khách

0 0.43
0 1.59
+0.25 2.55
-0.25 0.27
0 0.31
0 1.63
0 0.3
0 2.17
+0.25 1.29
-0.25 0.6
0 0.25
0 1.5
0 0.3
0 2.17
0 0.34
0 1.66
+1.25 0.92
-1.25 0.73

Xỉu

Tài

U 3.5 0.32
O 3.5 2.07
U 3.5 0.17
O 3.5 4
U 3.5 0.15
O 3.5 2.22
U 3.5 0.28
O 3.5 2.12
U 2.5 1.7
O 2.5 0.36
U 3.5 0.12
O 3.5 3.84
U 2.5 0.85
O 2.5 0.8
U 3.5 0
O 3.5 3.6
U 3.5 0.48
O 3.5 0.9
U 3.5 0.27
O 3.5 2.2
U 3.5 0.14
O 3.5 3.57
U 3.5 0.21
O 3.5 2.22
U 2.5 0.87
O 2.5 0.78

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.