Tỷ lệ kèo

1

1.22

X

4.59

2

14.23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Babrungas

45%

BFA Vilnius

55%

4 Sút trúng đích 2

4

2

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
24’

32’

47’
1-0

52’
2-0
62’

79’
3-0

81’

86’
4-0
Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
Babrungas
6 Trận thắng 55%
1 Trận hoà 9%
BFA Vilnius
4 Trận thắng 36%
Babrungas

3 - 1

BFA Vilnius
Babrungas

3 - 2

BFA Vilnius
Babrungas

3 - 1

BFA Vilnius
Babrungas

3 - 2

BFA Vilnius
Babrungas

1 - 2

BFA Vilnius
Babrungas

4 - 1

BFA Vilnius
Babrungas

2 - 1

BFA Vilnius
Babrungas

0 - 3

BFA Vilnius
Babrungas

1 - 1

BFA Vilnius
Babrungas

1 - 3

BFA Vilnius
Babrungas

4 - 2

BFA Vilnius

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Babrungas

7

15

21

8

BFA Vilnius

7

-2

10

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Babrungas

45%

BFA Vilnius

55%

4 Sút trúng đích 2
4 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Babrungas

4

BFA Vilnius

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Babrungas

57%

BFA Vilnius

43%

0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Babrungas

33%

BFA Vilnius

67%

4 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Babrungas

4

BFA Vilnius

0

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Minija

FK Minija

7 21 21
2
Babrungas

Babrungas

7 15 21
3
BE1 NFA

BE1 NFA

7 6 14
4
FK Tauras Taurage

FK Tauras Taurage

7 2 12
5
FK Garliava

FK Garliava

7 4 11
6
Lietava Jonava

Lietava Jonava

7 2 11
7
FK Zalgiris Vilnius B

FK Zalgiris Vilnius B

7 1 11
8
BFA Vilnius

BFA Vilnius

7 -2 10
9
FK Neptunas Klaipeda

FK Neptunas Klaipeda

7 -2 10
10
DFK Dainava Alytus

DFK Dainava Alytus

7 2 9
11
Atomsfera Mazeikiai

Atomsfera Mazeikiai

7 0 9
12
FK Transinvest B

FK Transinvest B

7 -11 8
13
Hegelmann Litauen II

Hegelmann Litauen II

7 -7 7
14
Siauliai B

Siauliai B

7 -8 5
15
Ekranas Panevezys

Ekranas Panevezys

7 -11 0
16
FK Kauno Zalgiris II

FK Kauno Zalgiris II

7 -12 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Babrungas

Babrungas

5 11 15
2
FK Minija

FK Minija

4 10 12
3
FK Tauras Taurage

FK Tauras Taurage

4 4 9
4
FK Garliava

FK Garliava

4 4 8
5
Lietava Jonava

Lietava Jonava

3 6 7
6
FK Zalgiris Vilnius B

FK Zalgiris Vilnius B

3 5 7
7
BFA Vilnius

BFA Vilnius

3 3 7
8
BE1 NFA

BE1 NFA

3 2 6
9
FK Neptunas Klaipeda

FK Neptunas Klaipeda

4 -3 6
10
FK Transinvest B

FK Transinvest B

4 -5 5
11
Siauliai B

Siauliai B

4 -1 5
12
DFK Dainava Alytus

DFK Dainava Alytus

1 3 3
W ?
13
Atomsfera Mazeikiai

Atomsfera Mazeikiai

4 -4 3
14
Hegelmann Litauen II

Hegelmann Litauen II

3 -4 3
15
Ekranas Panevezys

Ekranas Panevezys

3 -6 0
16
FK Kauno Zalgiris II

FK Kauno Zalgiris II

4 -7 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Minija

FK Minija

3 11 9
2
BE1 NFA

BE1 NFA

4 4 8
3
Babrungas

Babrungas

2 4 6
4
DFK Dainava Alytus

DFK Dainava Alytus

6 -1 6
5
Atomsfera Mazeikiai

Atomsfera Mazeikiai

3 4 6
6
Lietava Jonava

Lietava Jonava

4 -4 4
7
FK Zalgiris Vilnius B

FK Zalgiris Vilnius B

4 -4 4
8
FK Neptunas Klaipeda

FK Neptunas Klaipeda

3 1 4
9
Hegelmann Litauen II

Hegelmann Litauen II

4 -3 4
10
FK Tauras Taurage

FK Tauras Taurage

3 -2 3
11
FK Garliava

FK Garliava

3 0 3
12
BFA Vilnius

BFA Vilnius

4 -5 3
13
FK Transinvest B

FK Transinvest B

3 -6 3
14
Siauliai B

Siauliai B

3 -7 0
15
Ekranas Panevezys

Ekranas Panevezys

4 -5 0
16
FK Kauno Zalgiris II

FK Kauno Zalgiris II

3 -5 0

Không có dữ liệu

Babrungas

Đối đầu

BFA Vilnius

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Babrungas
6 Trận thắng 55%
1 Trận hoà 9%
BFA Vilnius
4 Trận thắng 36%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.22
4.59
14.23
1.01
26
41
1.87
3.15
3.35
1.01
9.68
84.64
1.01
23
67
1.23
4.25
13.5
1.01
151
151
1.02
11
65
1.23
4.25
13.5
2.13
2.09
3.91
1.71
3.45
4.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.64
0 1.12
0 0.67
0 1.15
+0.5 0.87
-0.5 0.83
0 0.61
0 1.09
0 0.61
0 1.09
0 0.59
0 1.17
+0.75 0.88
-0.75 0.77

Xỉu

Tài

U 3.5 0.26
O 3.5 2.53
U 4.5 0.08
O 4.5 7.4
U 2.25 0.88
O 2.25 0.82
U 4.5 0.14
O 4.5 3.37
U 2.5 0.57
O 2.5 1.15
U 4.5 0.12
O 4.5 3.12
U 2.5 0.75
O 2.5 0.91
U 4.5 0.1
O 4.5 4.25
U 4.5 0.12
O 4.5 3.12
U 3.5 0.21
O 3.5 2.12
U 2.5 0.77
O 2.5 0.88

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.