Đối đầu
Xem tất cả
3 - 0
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Minija |
6 | 15 | 18 | |
| 2 |
Babrungas |
6 | 11 | 18 | |
| 3 |
BE1 NFA |
6 | 5 | 11 | |
| 4 |
Lietava Jonava |
6 | 5 | 11 | |
| 5 |
FK Zalgiris Vilnius B |
6 | 2 | 11 | |
| 6 |
BFA Vilnius |
6 | 2 | 10 | |
| 7 |
Atomsfera Mazeikiai |
6 | 2 | 9 | |
| 8 |
FK Tauras Taurage |
6 | 0 | 9 | |
| 9 |
FK Garliava |
6 | 2 | 8 | |
| 10 |
FK Transinvest B |
6 | -5 | 8 | |
| 11 |
FK Neptunas Klaipeda |
6 | -3 | 7 | |
| 12 |
Hegelmann Litauen II |
6 | -5 | 7 | |
| 13 |
DFK Dainava Alytus |
6 | -1 | 6 | |
| 14 |
Siauliai B |
6 | -10 | 2 | |
| 15 |
Ekranas Panevezys |
6 | -9 | 0 | |
| 16 |
FK Kauno Zalgiris II |
6 | -11 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Minija |
4 | 10 | 12 | |
| 2 |
Babrungas |
4 | 7 | 12 | |
| 4 |
Lietava Jonava |
3 | 6 | 7 | |
| 5 |
FK Zalgiris Vilnius B |
3 | 5 | 7 | |
| 6 |
BFA Vilnius |
3 | 3 | 7 | |
| 8 |
FK Tauras Taurage |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
BE1 NFA |
3 | 2 | 6 | |
| 9 |
FK Garliava |
3 | 2 | 5 | |
| 10 |
FK Transinvest B |
3 | 1 | 5 | |
| 12 |
Hegelmann Litauen II |
3 | -4 | 3 | |
| 7 |
Atomsfera Mazeikiai |
4 | -4 | 3 | |
| 11 |
FK Neptunas Klaipeda |
3 | -4 | 3 | |
| 14 |
Siauliai B |
3 | -3 | 2 | |
| 13 |
DFK Dainava Alytus |
0 | 0 | 0 | |
| 16 |
FK Kauno Zalgiris II |
3 | -6 | 0 | |
| 15 |
Ekranas Panevezys |
3 | -6 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Babrungas |
2 | 4 | 6 | |
| 7 |
Atomsfera Mazeikiai |
2 | 6 | 6 | |
| 1 |
FK Minija |
2 | 5 | 6 | |
| 13 |
DFK Dainava Alytus |
6 | -1 | 6 | |
| 3 |
BE1 NFA |
3 | 3 | 5 | |
| 5 |
FK Zalgiris Vilnius B |
3 | -3 | 4 | |
| 11 |
FK Neptunas Klaipeda |
3 | 1 | 4 | |
| 12 |
Hegelmann Litauen II |
3 | -1 | 4 | |
| 4 |
Lietava Jonava |
3 | -1 | 4 | |
| 9 |
FK Garliava |
3 | 0 | 3 | |
| 6 |
BFA Vilnius |
3 | -1 | 3 | |
| 8 |
FK Tauras Taurage |
3 | -2 | 3 | |
| 10 |
FK Transinvest B |
3 | -6 | 3 | |
| 14 |
Siauliai B |
3 | -7 | 0 | |
| 15 |
Ekranas Panevezys |
3 | -3 | 0 | |
| 16 |
FK Kauno Zalgiris II |
3 | -5 | 0 |
Không có dữ liệu
BE1 NFA
Đối đầu
Siauliai B
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu