tomas gudaitis 36’
tomas gudaitis 52’
tomas gudaitis 56’
Tỷ lệ kèo
1
1
X
51
2
81
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả53%
47%
4
2
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảtomas gudaitis
tomas gudaitis
tomas gudaitis
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Darius and Girėnas Stadium |
|---|---|
|
|
15,068 |
|
|
Kaunas, Lithuania |
Trận đấu tiếp theo
08/05
11:30
BE1 NFA
Siauliai B
01/05
11:00
Babrungas
BFA Vilnius
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
53%
47%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
2%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Minija |
6 | 15 | 18 | |
| 2 |
Babrungas |
6 | 11 | 18 | |
| 3 |
BE1 NFA |
6 | 5 | 11 | |
| 4 |
Lietava Jonava |
6 | 5 | 11 | |
| 5 |
FK Zalgiris Vilnius B |
6 | 2 | 11 | |
| 6 |
BFA Vilnius |
6 | 2 | 10 | |
| 7 |
Atomsfera Mazeikiai |
6 | 2 | 9 | |
| 8 |
FK Tauras Taurage |
6 | 0 | 9 | |
| 9 |
FK Garliava |
6 | 2 | 8 | |
| 10 |
FK Transinvest B |
6 | -5 | 8 | |
| 11 |
FK Neptunas Klaipeda |
6 | -3 | 7 | |
| 12 |
Hegelmann Litauen II |
6 | -5 | 7 | |
| 13 |
DFK Dainava Alytus |
6 | -1 | 6 | |
| 14 |
Siauliai B |
6 | -10 | 2 | |
| 15 |
Ekranas Panevezys |
6 | -9 | 0 | |
| 16 |
FK Kauno Zalgiris II |
6 | -11 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Minija |
4 | 10 | 12 | |
| 2 |
Babrungas |
4 | 7 | 12 | |
| 4 |
Lietava Jonava |
3 | 6 | 7 | |
| 5 |
FK Zalgiris Vilnius B |
3 | 5 | 7 | |
| 6 |
BFA Vilnius |
3 | 3 | 7 | |
| 8 |
FK Tauras Taurage |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
BE1 NFA |
3 | 2 | 6 | |
| 9 |
FK Garliava |
3 | 2 | 5 | |
| 10 |
FK Transinvest B |
3 | 1 | 5 | |
| 12 |
Hegelmann Litauen II |
3 | -4 | 3 | |
| 7 |
Atomsfera Mazeikiai |
4 | -4 | 3 | |
| 11 |
FK Neptunas Klaipeda |
3 | -4 | 3 | |
| 14 |
Siauliai B |
3 | -3 | 2 | |
| 13 |
DFK Dainava Alytus |
0 | 0 | 0 | |
| 16 |
FK Kauno Zalgiris II |
3 | -6 | 0 | |
| 15 |
Ekranas Panevezys |
3 | -6 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Babrungas |
2 | 4 | 6 | |
| 7 |
Atomsfera Mazeikiai |
2 | 6 | 6 | |
| 1 |
FK Minija |
2 | 5 | 6 | |
| 13 |
DFK Dainava Alytus |
6 | -1 | 6 | |
| 3 |
BE1 NFA |
3 | 3 | 5 | |
| 5 |
FK Zalgiris Vilnius B |
3 | -3 | 4 | |
| 11 |
FK Neptunas Klaipeda |
3 | 1 | 4 | |
| 12 |
Hegelmann Litauen II |
3 | -1 | 4 | |
| 4 |
Lietava Jonava |
3 | -1 | 4 | |
| 9 |
FK Garliava |
3 | 0 | 3 | |
| 6 |
BFA Vilnius |
3 | -1 | 3 | |
| 8 |
FK Tauras Taurage |
3 | -2 | 3 | |
| 10 |
FK Transinvest B |
3 | -6 | 3 | |
| 14 |
Siauliai B |
3 | -7 | 0 | |
| 15 |
Ekranas Panevezys |
3 | -3 | 0 | |
| 16 |
FK Kauno Zalgiris II |
3 | -5 | 0 |
Không có dữ liệu
BE1 NFA
Đối đầu
BFA Vilnius
Đối đầu
Không có dữ liệu