Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Minija |
7 | 21 | 21 | |
| 2 |
Babrungas |
7 | 15 | 21 | |
| 3 |
BE1 NFA |
8 | 9 | 17 | |
| 4 |
FK Tauras Taurage |
8 | 2 | 13 | |
| 5 |
FK Neptunas Klaipeda |
8 | -1 | 13 | |
| 6 |
FK Zalgiris Vilnius B |
8 | 1 | 12 | |
| 7 |
FK Garliava |
7 | 4 | 11 | |
| 8 |
Lietava Jonava |
8 | 1 | 11 | |
| 9 |
BFA Vilnius |
7 | -2 | 10 | |
| 10 |
DFK Dainava Alytus |
7 | 2 | 9 | |
| 11 |
Atomsfera Mazeikiai |
7 | 0 | 9 | |
| 12 |
FK Transinvest B |
7 | -11 | 8 | |
| 13 |
Hegelmann Litauen II |
7 | -7 | 7 | |
| 14 |
Siauliai B |
8 | -11 | 5 | |
| 15 |
Ekranas Panevezys |
8 | -10 | 3 | |
| 16 |
FK Kauno Zalgiris II |
8 | -13 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Babrungas |
5 | 11 | 15 | |
| 2 |
FK Minija |
4 | 10 | 12 | |
| 3 |
BE1 NFA |
4 | 5 | 9 | |
| 4 |
FK Tauras Taurage |
4 | 4 | 9 | |
| 5 |
FK Zalgiris Vilnius B |
4 | 5 | 8 | |
| 6 |
FK Garliava |
4 | 4 | 8 | |
| 7 |
Lietava Jonava |
4 | 5 | 7 | |
| 8 |
BFA Vilnius |
3 | 3 | 7 | |
| 9 |
FK Neptunas Klaipeda |
4 | -3 | 6 | |
| 10 |
FK Transinvest B |
4 | -5 | 5 | |
| 11 |
Siauliai B |
4 | -1 | 5 | |
| 12 |
DFK Dainava Alytus |
1 | 3 | 3 | |
| 13 |
Atomsfera Mazeikiai |
4 | -4 | 3 | |
| 14 |
Hegelmann Litauen II |
3 | -4 | 3 | |
| 15 |
Ekranas Panevezys |
4 | -5 | 3 | |
| 16 |
FK Kauno Zalgiris II |
4 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Minija |
3 | 11 | 9 | |
| 2 |
BE1 NFA |
4 | 4 | 8 | |
| 3 |
FK Neptunas Klaipeda |
4 | 2 | 7 | |
| 4 |
Babrungas |
2 | 4 | 6 | |
| 5 |
DFK Dainava Alytus |
6 | -1 | 6 | |
| 6 |
Atomsfera Mazeikiai |
3 | 4 | 6 | |
| 7 |
FK Tauras Taurage |
4 | -2 | 4 | |
| 8 |
FK Zalgiris Vilnius B |
4 | -4 | 4 | |
| 9 |
Lietava Jonava |
4 | -4 | 4 | |
| 10 |
Hegelmann Litauen II |
4 | -3 | 4 | |
| 11 |
FK Garliava |
3 | 0 | 3 | |
| 12 |
BFA Vilnius |
4 | -5 | 3 | |
| 13 |
FK Transinvest B |
3 | -6 | 3 | |
| 14 |
Siauliai B |
4 | -10 | 0 | |
| 15 |
Ekranas Panevezys |
4 | -5 | 0 | |
| 16 |
FK Kauno Zalgiris II |
4 | -6 | 0 |
Không có dữ liệu
FK Minija
Đối đầu
BFA Vilnius
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu