Okacha Hamzaoui 38’
Joao vitor 87’
Michel Zanata Dreifke 90’+2
19’ regis
19’ Michel Zanata Dreifke
21’ regis
22’ regis
23’ regis
30’ Diogo Acosta
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
58%
42%
8
5
2
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảregis
Michel Zanata Dreifke
regis
regis
regis
Diogo Acosta
Okacha Hamzaoui
Alhassane Tamboura
Joao vitor
Michel Zanata Dreifke
regis
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Dibba Al-Hisn Sports and Cultural Club |
|---|---|
|
|
700 |
|
|
Fujairah |
Trận đấu tiếp theo
22/05
Unknown
Dibba
Al Thaid
29/06
Unknown
City Club
Dibba
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
3
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
1
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dubai United |
25 | 19 | 56 | |
| 2 |
Hatta |
25 | 23 | 50 | |
| 3 |
Al Orooba(UAE) |
25 | 19 | 50 | |
| 4 |
Al Thaid |
25 | 14 | 48 | |
| 5 |
Dibba Al-Hisn |
25 | 28 | 47 | |
| 6 |
Al Arabi(UAE) |
26 | 10 | 47 | |
| 7 |
Ahli Al-Fujirah |
25 | 3 | 38 | |
| 8 |
Emirates Club |
25 | -1 | 36 | |
| 9 |
Al-Hamriyah |
25 | 7 | 32 | |
| 10 |
Gulf United FC |
25 | -10 | 25 | |
| 11 |
City Club |
25 | -21 | 22 | |
| 12 |
Al-Jazira Al-Hamra |
26 | -18 | 20 | |
| 13 |
Al-Ittifaq Dubai |
25 | -19 | 20 | |
| 14 |
Masfout |
26 | -28 | 18 | |
| 15 |
Majd FC |
25 | -26 | 17 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dubai United |
13 | 12 | 29 | |
| 2 |
Dibba Al-Hisn |
13 | 18 | 29 | |
| 3 |
Hatta |
13 | 11 | 27 | |
| 4 |
Al Orooba(UAE) |
12 | 11 | 27 | |
| 5 |
Ahli Al-Fujirah |
13 | 7 | 27 | |
| 6 |
Al Thaid |
12 | 6 | 23 | |
| 7 |
Al Arabi(UAE) |
13 | 4 | 23 | |
| 8 |
Emirates Club |
13 | 0 | 18 | |
| 9 |
Gulf United FC |
13 | 5 | 18 | |
| 10 |
Al-Hamriyah |
12 | -2 | 14 | |
| 11 |
City Club |
12 | -11 | 13 | |
| 12 |
Al-Ittifaq Dubai |
12 | -12 | 10 | |
| 13 |
Majd FC |
12 | -14 | 9 | |
| 14 |
Al-Jazira Al-Hamra |
13 | -12 | 8 | |
| 15 |
Masfout |
13 | -16 | 6 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dubai United |
12 | 7 | 27 | |
| 2 |
Al Thaid |
13 | 8 | 25 | |
| 3 |
Al Arabi(UAE) |
13 | 6 | 24 | |
| 4 |
Hatta |
12 | 12 | 23 | |
| 5 |
Al Orooba(UAE) |
13 | 8 | 23 | |
| 6 |
Dibba Al-Hisn |
12 | 10 | 18 | |
| 7 |
Emirates Club |
12 | -1 | 18 | |
| 8 |
Al-Hamriyah |
13 | 9 | 18 | |
| 9 |
Al-Jazira Al-Hamra |
13 | -6 | 12 | |
| 10 |
Masfout |
13 | -12 | 12 | |
| 11 |
Ahli Al-Fujirah |
12 | -4 | 11 | |
| 12 |
Al-Ittifaq Dubai |
13 | -7 | 10 | |
| 13 |
City Club |
13 | -10 | 9 | |
| 14 |
Majd FC |
13 | -12 | 8 | |
| 15 |
Gulf United FC |
12 | -15 | 7 |
Upgrade Team
Degrade Team
Không có dữ liệu
Dibba Al-Hisn
Đối đầu
Al-Hamriyah
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu