33’ Steven van der Heijden

53’ Willem den Dekker

Tỷ lệ kèo

William Hill Xem tất cả

1

5

X

3.1

2

1.6

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Quick Boys

68%

De Treffers

32%

3 Sút trúng đích 4

11

2

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
33’
Steven van der Heijden

Steven van der Heijden

A. Roep

S. van Oosten

46’
0-2
53’
Willem den Dekker

Willem den Dekker

Frank van den Bosch

Anwar Bensabouh

69’
76’

Jorn van Hedel

Sebastiaan van Bakel

Lukas Hamann

80’

Remi akanni

T. Noordhoff

81’
84’

Ricardo Ippel

Willem den Dekker

92’

C. Maertzdorf

Bas Brussaard

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Quick Boys
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
De Treffers
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Quick Boys

30

31

57

3

De Treffers

30

23

55

Thông tin trận đấu

Sân
Sportpark Nieuw Zuid
Sức chứa
8,500
Địa điểm
Katwijk

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Quick Boys

68%

De Treffers

32%

9 Total Shots 6
3 Sút trúng đích 4
11 Corner Kicks 2

GOALS

SHOTS

9 Total Shots 6
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Quick Boys

65%

De Treffers

35%

GOALS

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Quick Boys

71%

De Treffers

29%

3 Sút trúng đích 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Quick Boys

Quick Boys

30 31 57
2
HSV Hoek

HSV Hoek

30 19 56
3
De Treffers

De Treffers

30 23 55
4
HHC Hardenberg

HHC Hardenberg

30 16 52
5
Rijnsburgse Boys

Rijnsburgse Boys

30 15 50
6
Spakenburg

Spakenburg

30 11 49
7
Katwijk

Katwijk

30 -2 43
8
Jong Sparta Rotterdam Youth

Jong Sparta Rotterdam Youth

30 3 42
9
Almere City Youth

Almere City Youth

30 9 41
10
Kozakken Boys

Kozakken Boys

30 -10 40
11
Barendrecht

Barendrecht

30 -17 40
12
RKAV Volendam

RKAV Volendam

30 -4 39
13
AFC Amsterdam

AFC Amsterdam

30 -11 38
14
GVVV Veenendaal

GVVV Veenendaal

30 -14 38
15
Koninklijke HFC

Koninklijke HFC

30 -11 36
16
Excelsior Maassluis

Excelsior Maassluis

30 -17 28
17
IJsselmeervogels

IJsselmeervogels

30 -17 27
18
ACV Assen

ACV Assen

30 -24 24
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Quick Boys

Quick Boys

16 18 33
3
De Treffers

De Treffers

15 17 31
4
HHC Hardenberg

HHC Hardenberg

15 15 30
15
Koninklijke HFC

Koninklijke HFC

15 7 29
2
HSV Hoek

HSV Hoek

15 9 29
6
Spakenburg

Spakenburg

15 11 28
5
Rijnsburgse Boys

Rijnsburgse Boys

15 13 27
9
Almere City Youth

Almere City Youth

15 8 26
11
Barendrecht

Barendrecht

15 -3 23
7
Katwijk

Katwijk

14 3 22
13
AFC Amsterdam

AFC Amsterdam

15 -3 22
8
Jong Sparta Rotterdam Youth

Jong Sparta Rotterdam Youth

15 3 21
16
Excelsior Maassluis

Excelsior Maassluis

15 4 21
14
GVVV Veenendaal

GVVV Veenendaal

15 -3 20
12
RKAV Volendam

RKAV Volendam

15 -1 20
10
Kozakken Boys

Kozakken Boys

15 -13 15
17
IJsselmeervogels

IJsselmeervogels

15 -9 14
18
ACV Assen

ACV Assen

15 -9 13
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
HSV Hoek

HSV Hoek

15 10 27
10
Kozakken Boys

Kozakken Boys

15 3 25
1
Quick Boys

Quick Boys

14 13 24
3
De Treffers

De Treffers

15 6 24
5
Rijnsburgse Boys

Rijnsburgse Boys

15 2 23
4
HHC Hardenberg

HHC Hardenberg

15 1 22
6
Spakenburg

Spakenburg

15 0 21
7
Katwijk

Katwijk

16 -5 21
8
Jong Sparta Rotterdam Youth

Jong Sparta Rotterdam Youth

15 0 21
12
RKAV Volendam

RKAV Volendam

15 -3 19
14
GVVV Veenendaal

GVVV Veenendaal

15 -11 18
11
Barendrecht

Barendrecht

15 -14 17
13
AFC Amsterdam

AFC Amsterdam

15 -8 16
9
Almere City Youth

Almere City Youth

15 1 15
17
IJsselmeervogels

IJsselmeervogels

15 -8 13
18
ACV Assen

ACV Assen

15 -15 11
16
Excelsior Maassluis

Excelsior Maassluis

15 -21 7
15
Koninklijke HFC

Koninklijke HFC

15 -18 7
Netherlands Tweede Divisie Đội bóng G
1
Mark van der Weijden

Mark van der Weijden

Rijnsburgse Boys 21
2
Din Sula

Din Sula

HSV Hoek 18
3
Marley Dors

Marley Dors

Almere City Youth 16
4
Immanuel Ghogli

Immanuel Ghogli

Almere City Youth 15
5
Joey Jongman

Joey Jongman

Barendrecht 15
6
F. van der Linden

F. van der Linden

Spakenburg 14
7
Quincy Tavares Mojica

Quincy Tavares Mojica

Excelsior Maassluis 13
8
Tren Drexhage

Tren Drexhage

Quick Boys 13
9
A. El Azzouti

A. El Azzouti

Spakenburg 12
10
Grad Damen

Grad Damen

Kozakken Boys 12

Quick Boys

Đối đầu

De Treffers

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Quick Boys
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
De Treffers
0 Trận thắng 0%

1x2

Corners

1

x

2

5
3.1
1.6
71
13
1
41
29
1
1.96
3.5
3.3
2.05
3.4
2.9
150
8.1
1.01
2
3.4
3.25
150
8.1
1.01
19.5
11.4
1.04
501
34
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 0.57
0 1.33
0 0.57
0 1.35
0 0.59
0 1.33
0 0.58
0 1.35
0 0.58
0 1.31
0 0.53
0 1.24

Xỉu

Tài

U 2.5 0.83
O 2.5 0.85
U 2.5 0.27
O 2.5 2.5
U 2.5 0.25
O 2.5 2.8
U 2.75 0.84
O 2.75 0.83
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 2.5 0.26
O 2.5 2.5
U 2.5 1.05
O 2.5 0.65
U 2.5 0.26
O 2.5 2.5
U 2.5 0.27
O 2.5 2.12
U 2.5 0.01
O 2.5 9.01

Xỉu

Tài

U 13.5 1.5
O 13.5 0.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.