Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả0
0
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảjulian iliev
alesandro nikolov
Ryan ivanov
simeon shishkov
kristiyan nikolov
konstantin dimitrov
Martin·Sorakov
yoan bornosuzov
nikolay nikolov
kristiyan nikolov
yulian gilov
Ivan·Tasev
Ilian Antonov
valentin karchev
nasko yanev
Yoan yordanov
elisey surov
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Balgarska Armiya Stadium |
|---|---|
|
|
22,015 |
|
|
Sofia, Bulgaria |
Trận đấu tiếp theo
04/05
08:30
CSKA Sofia B
Yantra Gabrovo
04/05
11:30
FC Hebar Pazardzhik
Ludogorets Razgrad II
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
63%
37%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
71%
29%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dunav Ruse |
29 | 37 | 65 | |
| 2 |
Fratria |
28 | 27 | 56 | |
| 3 |
Yantra Gabrovo |
28 | 17 | 54 | |
| 4 |
Vihren Sandanski |
29 | 21 | 51 | |
| 5 |
CSKA Sofia B |
29 | 22 | 49 | |
| 6 |
FK Chernomorets 1919 Burgas |
29 | 9 | 43 | |
| 7 |
Etar |
29 | -3 | 41 | |
| 8 |
FC Hebar Pazardzhik |
28 | -9 | 36 | |
| 9 |
Pirin Blagoevgrad |
29 | -1 | 35 | |
| 10 |
Marek Dupnitza |
29 | -12 | 34 | |
| 11 |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa |
29 | -11 | 33 | |
| 12 |
Ludogorets Razgrad II |
28 | -6 | 32 | |
| 13 |
Spartak Pleven |
30 | -9 | 32 | |
| 14 |
Minyor Pernik |
29 | -8 | 30 | |
| 15 |
Sportist Svoge |
29 | -22 | 28 | |
| 16 |
FC Sevlievo |
29 | -22 | 26 | |
| 17 |
Belasitsa Petrich |
29 | -30 | 19 | |
| 18 |
FK Levski Krumovgrad |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dunav Ruse |
15 | 25 | 37 | |
| 2 |
CSKA Sofia B |
15 | 25 | 33 | |
| 3 |
Fratria |
14 | 19 | 32 | |
| 4 |
Vihren Sandanski |
14 | 20 | 31 | |
| 5 |
Yantra Gabrovo |
14 | 9 | 26 | |
| 6 |
FK Chernomorets 1919 Burgas |
15 | 10 | 26 | |
| 7 |
Etar |
14 | 9 | 24 | |
| 8 |
Ludogorets Razgrad II |
14 | 7 | 22 | |
| 9 |
Pirin Blagoevgrad |
15 | 0 | 20 | |
| 10 |
Marek Dupnitza |
14 | 2 | 20 | |
| 11 |
Spartak Pleven |
15 | 1 | 20 | |
| 12 |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa |
15 | 0 | 18 | |
| 13 |
FC Hebar Pazardzhik |
14 | -9 | 17 | |
| 14 |
Minyor Pernik |
14 | -2 | 15 | |
| 15 |
Sportist Svoge |
14 | -7 | 15 | |
| 16 |
Belasitsa Petrich |
15 | -11 | 13 | |
| 17 |
FC Sevlievo |
14 | -14 | 8 | |
| 18 |
FK Levski Krumovgrad |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dunav Ruse |
14 | 12 | 28 | |
| 2 |
Yantra Gabrovo |
14 | 8 | 28 | |
| 3 |
Fratria |
14 | 8 | 24 | |
| 4 |
Vihren Sandanski |
15 | 1 | 20 | |
| 5 |
FC Hebar Pazardzhik |
14 | 0 | 19 | |
| 6 |
FC Sevlievo |
15 | -8 | 18 | |
| 7 |
FK Chernomorets 1919 Burgas |
14 | -1 | 17 | |
| 8 |
Etar |
15 | -12 | 17 | |
| 9 |
CSKA Sofia B |
14 | -3 | 16 | |
| 10 |
Pirin Blagoevgrad |
14 | -1 | 15 | |
| 11 |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa |
14 | -11 | 15 | |
| 12 |
Minyor Pernik |
15 | -6 | 15 | |
| 13 |
Marek Dupnitza |
15 | -14 | 14 | |
| 14 |
Sportist Svoge |
15 | -15 | 13 | |
| 15 |
Spartak Pleven |
15 | -10 | 12 | |
| 16 |
Ludogorets Razgrad II |
14 | -13 | 10 | |
| 17 |
Belasitsa Petrich |
14 | -19 | 6 | |
| 18 |
FK Levski Krumovgrad |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Denislav Angelov |
|
8 |
| 2 |
steven stoyanchov |
|
8 |
| 3 |
Xavello druiventak |
|
7 |
| 4 |
Miroslav Marinov |
|
6 |
| 5 |
Daniel Pehlivanov |
|
5 |
| 6 |
Leowanderson de Araújo Ferreira |
|
5 |
| 7 |
Preslav Antonov |
|
5 |
| 8 |
Mark Emilio Papazov |
|
4 |
| 9 |
Metodi kostov |
|
4 |
| 10 |
Ibrahim Keita |
|
4 |
CSKA Sofia B
Đối đầu
Ludogorets Razgrad II
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu