Ayubu lyanga 71’
50’ Lusajo Mwaikenda
64’ Feisal Salum
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
51%
49%
3
1
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJuma kennedy
Deus Kaseke
Juma kennedy
Feisal Salum
Lusajo Mwaikenda
Aimar Abubakar
Nassor hamoud
Malanga Mwaku Horso
Elvis rupia
Feisal Salum
Ayubu lyanga
Offen Francis Chikola
Joseph guede konadu
Pascal Msindo
Mzee Mzee
Abel abah
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
0 - 0
1 - 0
2 - 1
1 - 0
1 - 3
1 - 0
1 - 0
3 - 0
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
15/04
09:00
Azam
Tanzania Prisons
03/05
12:00
Fountain Gate FC
Azam
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Young Africans |
21 | 42 | 51 | |
| 2 |
Simba Sports Club |
22 | 26 | 47 | |
| 3 |
Azam |
21 | 25 | 43 | |
| 4 |
Singida Black Stars |
21 | 2 | 32 | |
| 5 |
JKT Tanzania |
21 | 0 | 32 | |
| 6 |
Tabora United FC |
21 | 4 | 30 | |
| 7 |
Pamba Jiji |
21 | 0 | 29 | |
| 8 |
Dodoma Jiji FC |
21 | -2 | 28 | |
| 9 |
Mashujaa FC |
21 | -6 | 25 | |
| 10 |
Namungo FC |
21 | -6 | 23 | |
| 11 |
Mtibwa Sugar |
21 | -9 | 23 | |
| 12 |
Coastal Union |
20 | -5 | 22 | |
| 13 |
Mbeya City |
22 | -13 | 22 | |
| 14 |
Singida Fountain Gate |
20 | -17 | 19 | |
| 15 |
Tanzania Prisons |
21 | -17 | 14 | |
| 16 |
Kinondoni MC |
21 | -24 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Young Africans |
10 | 32 | 28 | |
| 2 |
Simba Sports Club |
11 | 15 | 24 | |
| 3 |
Azam |
10 | 14 | 22 | |
| 4 |
Tabora United FC |
10 | 7 | 19 | |
| 5 |
Pamba Jiji |
10 | 6 | 19 | |
| 6 |
Dodoma Jiji FC |
11 | 4 | 19 | |
| 7 |
Mashujaa FC |
11 | 4 | 19 | |
| 8 |
Mtibwa Sugar |
12 | -2 | 18 | |
| 9 |
JKT Tanzania |
10 | 4 | 16 | |
| 10 |
Namungo FC |
10 | 2 | 16 | |
| 11 |
Coastal Union |
10 | 4 | 16 | |
| 12 |
Singida Black Stars |
10 | -2 | 15 | |
| 13 |
Singida Fountain Gate |
10 | -6 | 13 | |
| 14 |
Tanzania Prisons |
12 | -9 | 10 | |
| 15 |
Mbeya City |
11 | -5 | 9 | |
| 16 |
Kinondoni MC |
10 | -8 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Young Africans |
11 | 10 | 23 | |
| 2 |
Simba Sports Club |
11 | 11 | 23 | |
| 3 |
Azam |
11 | 11 | 21 | |
| 4 |
Singida Black Stars |
11 | 4 | 17 | |
| 5 |
JKT Tanzania |
11 | -4 | 16 | |
| 6 |
Mbeya City |
11 | -8 | 13 | |
| 7 |
Tabora United FC |
11 | -3 | 11 | |
| 8 |
Pamba Jiji |
11 | -6 | 10 | |
| 9 |
Dodoma Jiji FC |
10 | -6 | 9 | |
| 10 |
Namungo FC |
11 | -8 | 7 | |
| 11 |
Mashujaa FC |
10 | -10 | 6 | |
| 12 |
Coastal Union |
10 | -9 | 6 | |
| 13 |
Singida Fountain Gate |
10 | -11 | 6 | |
| 14 |
Mtibwa Sugar |
9 | -7 | 5 | |
| 15 |
Tanzania Prisons |
9 | -8 | 4 | |
| 16 |
Kinondoni MC |
11 | -16 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
fabrice ngoye |
|
7 |
| 2 |
Prince Dube |
|
7 |
| 3 |
Pacome peodoh zouzoua |
|
6 |
| 4 |
Iddy Seleman Nado |
|
6 |
| 5 |
Mudathiri abbas |
|
6 |
| 6 |
Feisal Salum |
|
6 |
| 7 |
edgar william tigere never |
|
5 |
| 8 |
Selemani Mwalimu |
|
5 |
| 9 |
valentino mashaka |
|
5 |
| 10 |
mathew tegisi |
|
4 |
Singida Black Stars
Đối đầu
Azam
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu