Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả0
0
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadio Grigori Afxentiou |
|---|---|
|
|
1,000 |
|
|
Larnaca, Cyprus |
Trận đấu tiếp theo
25/04
10:00
Digenis Morphou
AE Zakakiou
25/04
10:00
Nea Salamis
Asil Lysi
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
68%
32%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nea Salamis |
15 | 22 | 41 | |
| 2 |
PAEEK |
15 | 15 | 29 | |
| 3 |
Karmiotissa Polemidion |
15 | 10 | 27 | |
| 4 |
Doxa Katokopias |
15 | 9 | 27 | |
| 5 |
Omonia 29is Maiou |
15 | 15 | 26 | |
| 6 |
Agia Napa FC |
15 | 5 | 26 | |
| 7 |
Asil Lysi |
15 | 1 | 23 | |
| 8 |
MEAP Nisou |
15 | -9 | 21 | |
| 9 |
Digenis Morphou |
15 | 5 | 20 | |
| 10 |
APEA Akrotiriou |
15 | -4 | 18 | |
| 11 |
Halkanoras Idaliou |
15 | -3 | 17 | |
| 12 |
Spartakos Kitiou |
15 | -5 | 16 | |
| 13 |
Iraklis Yerolakkou |
15 | -8 | 13 | |
| 14 |
Ethnikos Latsion |
15 | -17 | 12 | |
| 15 |
AE Zakakiou |
15 | -12 | 10 | |
| 16 |
PO Ahironas-Onisilos |
15 | -24 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Karmiotissa Polemidion |
7 | 11 | 18 | |
| 2 |
PAEEK |
7 | 11 | 17 | |
| 3 |
Nea Salamis |
7 | 8 | 17 | |
| 4 |
Halkanoras Idaliou |
8 | 5 | 13 | |
| 5 |
Asil Lysi |
8 | 2 | 12 | |
| 6 |
Agia Napa FC |
7 | 2 | 11 | |
| 7 |
Doxa Katokopias |
8 | 0 | 11 | |
| 8 |
MEAP Nisou |
8 | -7 | 9 | |
| 9 |
Omonia 29is Maiou |
7 | 4 | 9 | |
| 10 |
APEA Akrotiriou |
8 | -3 | 8 | |
| 11 |
Digenis Morphou |
8 | -5 | 7 | |
| 12 |
AE Zakakiou |
7 | -3 | 6 | |
| 13 |
Spartakos Kitiou |
7 | -6 | 5 | |
| 14 |
Iraklis Yerolakkou |
8 | -4 | 5 | |
| 15 |
Ethnikos Latsion |
7 | -9 | 5 | |
| 16 |
PO Ahironas-Onisilos |
8 | -13 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nea Salamis |
8 | 14 | 24 | |
| 2 |
Omonia 29is Maiou |
8 | 11 | 17 | |
| 3 |
Doxa Katokopias |
7 | 9 | 16 | |
| 4 |
Agia Napa FC |
8 | 3 | 15 | |
| 5 |
Digenis Morphou |
7 | 10 | 13 | |
| 6 |
MEAP Nisou |
7 | -2 | 12 | |
| 7 |
PAEEK |
8 | 4 | 12 | |
| 8 |
Spartakos Kitiou |
8 | 1 | 11 | |
| 9 |
Asil Lysi |
7 | -1 | 11 | |
| 10 |
APEA Akrotiriou |
7 | -1 | 10 | |
| 11 |
Karmiotissa Polemidion |
8 | -1 | 9 | |
| 12 |
Iraklis Yerolakkou |
7 | -4 | 8 | |
| 13 |
Ethnikos Latsion |
8 | -8 | 7 | |
| 14 |
PO Ahironas-Onisilos |
7 | -11 | 4 | |
| 15 |
Halkanoras Idaliou |
7 | -8 | 4 | |
| 16 |
AE Zakakiou |
8 | -9 | 4 |
Không có dữ liệu
Asil Lysi
Đối đầu
Digenis Morphou
Đối đầu
1x2
Corners
Over/Under
Asian Handicap
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu