Aldair Balde 9’
Micael correia 21’
Micael correia 30’
Georgios Christodoulou 45’+5
26’ agustin principe
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
5
3
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Aldair Balde
Micael correia
agustin principe
Micael correia
Georgios Christodoulou
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
4
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
4
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nea Salamis |
15 | 22 | 41 | |
| 2 |
PAEEK |
15 | 15 | 29 | |
| 3 |
Karmiotissa Polemidion |
15 | 10 | 27 | |
| 4 |
Doxa Katokopias |
15 | 9 | 27 | |
| 5 |
Omonia 29is Maiou |
15 | 15 | 26 | |
| 6 |
Agia Napa FC |
15 | 5 | 26 | |
| 7 |
Asil Lysi |
15 | 1 | 23 | |
| 8 |
MEAP Nisou |
15 | -9 | 21 | |
| 9 |
Digenis Morphou |
15 | 5 | 20 | |
| 10 |
APEA Akrotiriou |
15 | -4 | 18 | |
| 11 |
Halkanoras Idaliou |
15 | -3 | 17 | |
| 12 |
Spartakos Kitiou |
15 | -5 | 16 | |
| 13 |
Iraklis Yerolakkou |
15 | -8 | 13 | |
| 14 |
Ethnikos Latsion |
15 | -17 | 12 | |
| 15 |
AE Zakakiou |
15 | -12 | 10 | |
| 16 |
PO Ahironas-Onisilos |
15 | -24 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Karmiotissa Polemidion |
7 | 11 | 18 | |
| 2 |
Nea Salamis |
7 | 8 | 17 | |
| 3 |
PAEEK |
7 | 11 | 17 | |
| 4 |
Halkanoras Idaliou |
8 | 5 | 13 | |
| 5 |
Asil Lysi |
8 | 2 | 12 | |
| 6 |
Doxa Katokopias |
8 | 0 | 11 | |
| 7 |
Agia Napa FC |
7 | 2 | 11 | |
| 8 |
Omonia 29is Maiou |
7 | 4 | 9 | |
| 9 |
MEAP Nisou |
8 | -7 | 9 | |
| 10 |
APEA Akrotiriou |
8 | -3 | 8 | |
| 11 |
Digenis Morphou |
8 | -5 | 7 | |
| 12 |
AE Zakakiou |
7 | -3 | 6 | |
| 13 |
Spartakos Kitiou |
7 | -6 | 5 | |
| 14 |
Iraklis Yerolakkou |
8 | -4 | 5 | |
| 15 |
Ethnikos Latsion |
7 | -9 | 5 | |
| 16 |
PO Ahironas-Onisilos |
8 | -13 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nea Salamis |
8 | 14 | 24 | |
| 2 |
Omonia 29is Maiou |
8 | 11 | 17 | |
| 3 |
Doxa Katokopias |
7 | 9 | 16 | |
| 4 |
Agia Napa FC |
8 | 3 | 15 | |
| 5 |
Digenis Morphou |
7 | 10 | 13 | |
| 6 |
PAEEK |
8 | 4 | 12 | |
| 7 |
MEAP Nisou |
7 | -2 | 12 | |
| 8 |
Asil Lysi |
7 | -1 | 11 | |
| 9 |
Spartakos Kitiou |
8 | 1 | 11 | |
| 10 |
APEA Akrotiriou |
7 | -1 | 10 | |
| 11 |
Karmiotissa Polemidion |
8 | -1 | 9 | |
| 12 |
Iraklis Yerolakkou |
7 | -4 | 8 | |
| 13 |
Ethnikos Latsion |
8 | -8 | 7 | |
| 14 |
Halkanoras Idaliou |
7 | -8 | 4 | |
| 15 |
AE Zakakiou |
8 | -9 | 4 | |
| 16 |
PO Ahironas-Onisilos |
7 | -11 | 4 |
Không có dữ liệu
Nea Salamis
Đối đầu
PAEEK
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu