Giannis Bastianos 41’

Theodosis kyprou 48’

Theodosis kyprou 55’

Guedes luizinho 67’

petros psichas 79’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

10.5

2

13.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Karmiotissa Polemidion

45%

Asil Lysi

55%

7 Sút trúng đích 6

7

2

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
22’

40’

Giannis Bastianos

Giannis Bastianos

41’
1-0
Theodosis kyprou

Theodosis kyprou

48’
2-0
Theodosis kyprou

Theodosis kyprou

55’
3-0

67’
4-0

Guedes luizinho

Phạt đền

67’
petros psichas

petros psichas

79’
5-0
Kết thúc trận đấu
5-0

Đối đầu

Xem tất cả
Karmiotissa Polemidion
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Asil Lysi
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Asil Lysi

15

1

23

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Dimotiko Stadio Pano Polemidias
Sức chứa
1,500
Địa điểm
Pano Polemidia, Cyprus

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Karmiotissa Polemidion

45%

Asil Lysi

55%

7 Sút trúng đích 6
7 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Karmiotissa Polemidion

5

Asil Lysi

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Karmiotissa Polemidion

58%

Asil Lysi

42%

2 Sút trúng đích 2
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Karmiotissa Polemidion

1

Asil Lysi

0

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Karmiotissa Polemidion

32%

Asil Lysi

68%

5 Sút trúng đích 4

Bàn thắng

Karmiotissa Polemidion

4

Asil Lysi

0

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nea Salamis

Nea Salamis

15 22 41
2
PAEEK

PAEEK

15 15 29
3
Karmiotissa Polemidion

Karmiotissa Polemidion

15 10 27
4
Doxa Katokopias

Doxa Katokopias

15 9 27
5
Omonia 29is Maiou

Omonia 29is Maiou

15 15 26
6
Agia Napa FC

Agia Napa FC

15 5 26
7
Asil Lysi

Asil Lysi

15 1 23
8
MEAP Nisou

MEAP Nisou

15 -9 21
9
Digenis Morphou

Digenis Morphou

15 5 20
10
APEA Akrotiriou

APEA Akrotiriou

15 -4 18
11
Halkanoras Idaliou

Halkanoras Idaliou

15 -3 17
12
Spartakos Kitiou

Spartakos Kitiou

15 -5 16
13
Iraklis Yerolakkou

Iraklis Yerolakkou

15 -8 13
14
Ethnikos Latsion

Ethnikos Latsion

15 -17 12
15
AE Zakakiou

AE Zakakiou

15 -12 10
16
PO Ahironas-Onisilos

PO Ahironas-Onisilos

15 -24 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Karmiotissa Polemidion

Karmiotissa Polemidion

7 11 18
2
Nea Salamis

Nea Salamis

7 8 17
3
PAEEK

PAEEK

7 11 17
4
Halkanoras Idaliou

Halkanoras Idaliou

8 5 13
5
Asil Lysi

Asil Lysi

8 2 12
6
Doxa Katokopias

Doxa Katokopias

8 0 11
7
Agia Napa FC

Agia Napa FC

7 2 11
8
Omonia 29is Maiou

Omonia 29is Maiou

7 4 9
9
MEAP Nisou

MEAP Nisou

8 -7 9
10
APEA Akrotiriou

APEA Akrotiriou

8 -3 8
11
Digenis Morphou

Digenis Morphou

8 -5 7
12
AE Zakakiou

AE Zakakiou

7 -3 6
13
Spartakos Kitiou

Spartakos Kitiou

7 -6 5
14
Iraklis Yerolakkou

Iraklis Yerolakkou

8 -4 5
15
Ethnikos Latsion

Ethnikos Latsion

7 -9 5
16
PO Ahironas-Onisilos

PO Ahironas-Onisilos

8 -13 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nea Salamis

Nea Salamis

8 14 24
2
Omonia 29is Maiou

Omonia 29is Maiou

8 11 17
3
Doxa Katokopias

Doxa Katokopias

7 9 16
4
Agia Napa FC

Agia Napa FC

8 3 15
5
Digenis Morphou

Digenis Morphou

7 10 13
6
PAEEK

PAEEK

8 4 12
7
MEAP Nisou

MEAP Nisou

7 -2 12
8
Asil Lysi

Asil Lysi

7 -1 11
9
Spartakos Kitiou

Spartakos Kitiou

8 1 11
10
APEA Akrotiriou

APEA Akrotiriou

7 -1 10
11
Karmiotissa Polemidion

Karmiotissa Polemidion

8 -1 9
12
Iraklis Yerolakkou

Iraklis Yerolakkou

7 -4 8
13
Ethnikos Latsion

Ethnikos Latsion

8 -8 7
14
Halkanoras Idaliou

Halkanoras Idaliou

7 -8 4
15
AE Zakakiou

AE Zakakiou

8 -9 4
16
PO Ahironas-Onisilos

PO Ahironas-Onisilos

7 -11 4

Không có dữ liệu

Karmiotissa Polemidion

Đối đầu

Asil Lysi

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Karmiotissa Polemidion
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Asil Lysi
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
10.5
13.5
1.16
6.03
11.39
1
41
51
1.01
10.5
13.5
1.01
10
58.71
1.01
17
41
1.01
126
151
1.01
10.5
14
1.01
10.5
51
1.25
5.25
11
1.01
8.3
100
1.15
5.85
12.3
1.01
41
51

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.51
-0.25 0.5
0 0.29
0 2.25
0 0.45
0 1.67
+0.25 1.49
-0.25 0.49
0 0.53
0 1.41
0 0.24
0 2.7
+0.25 1.36
-0.25 0.53
+0.25 1.49
-0.25 0.49
0 0.52
0 1.28

Xỉu

Tài

U 5.5 0.16
O 5.5 2.94
U 5.5 0.43
O 5.5 1.64
U 5.5 0.08
O 5.5 7.1
U 5.5 0.16
O 5.5 2.77
U 5.5 0.23
O 5.5 2.4
U 2.5 0.7
O 2.5 0.95
U 2.5 1.05
O 2.5 0.67
U 5.5 0.12
O 5.5 2.6
U 5.5 0.65
O 5.5 1.23
U 2.5 0.9
O 2.5 0.75
U 5.5 0.45
O 5.5 1.53
U 5.5 0.18
O 5.5 2.94
U 5.5 0.24
O 5.5 2.4

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.