Theocharis Pozatzidis 24’
agustin principe 25’
Georgios Neofytidis 45’+1
7’ Stavros Tsoukalas
12’ Steve Brahim Joshep Omar Ambri
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
48%
52%
5
11
4
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Stavros Tsoukalas
Steve Brahim Joshep Omar Ambri
Phạt đền
Theocharis Pozatzidis
agustin principe
Georgios Neofytidis
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
0 - 0
0 - 2
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Keryneia Epistrophi |
|---|---|
|
|
2,000 |
|
|
Strovolos, Cyprus |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
3
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
3
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nea Salamis |
15 | 22 | 41 | |
| 2 |
PAEEK |
15 | 15 | 29 | |
| 3 |
Karmiotissa Polemidion |
15 | 10 | 27 | |
| 4 |
Doxa Katokopias |
15 | 9 | 27 | |
| 5 |
Omonia 29is Maiou |
15 | 15 | 26 | |
| 6 |
Agia Napa FC |
15 | 5 | 26 | |
| 7 |
Asil Lysi |
15 | 1 | 23 | |
| 8 |
MEAP Nisou |
15 | -9 | 21 | |
| 9 |
Digenis Morphou |
15 | 5 | 20 | |
| 10 |
APEA Akrotiriou |
15 | -4 | 18 | |
| 11 |
Halkanoras Idaliou |
15 | -3 | 17 | |
| 12 |
Spartakos Kitiou |
15 | -5 | 16 | |
| 13 |
Iraklis Yerolakkou |
15 | -8 | 13 | |
| 14 |
Ethnikos Latsion |
15 | -17 | 12 | |
| 15 |
AE Zakakiou |
15 | -12 | 10 | |
| 16 |
PO Ahironas-Onisilos |
15 | -24 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Karmiotissa Polemidion |
7 | 11 | 18 | |
| 2 |
Nea Salamis |
7 | 8 | 17 | |
| 3 |
PAEEK |
7 | 11 | 17 | |
| 4 |
Halkanoras Idaliou |
8 | 5 | 13 | |
| 5 |
Asil Lysi |
8 | 2 | 12 | |
| 6 |
Doxa Katokopias |
8 | 0 | 11 | |
| 7 |
Agia Napa FC |
7 | 2 | 11 | |
| 8 |
Omonia 29is Maiou |
7 | 4 | 9 | |
| 9 |
MEAP Nisou |
8 | -7 | 9 | |
| 10 |
APEA Akrotiriou |
8 | -3 | 8 | |
| 11 |
Digenis Morphou |
8 | -5 | 7 | |
| 12 |
AE Zakakiou |
7 | -3 | 6 | |
| 13 |
Spartakos Kitiou |
7 | -6 | 5 | |
| 14 |
Iraklis Yerolakkou |
8 | -4 | 5 | |
| 15 |
Ethnikos Latsion |
7 | -9 | 5 | |
| 16 |
PO Ahironas-Onisilos |
8 | -13 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nea Salamis |
8 | 14 | 24 | |
| 2 |
Omonia 29is Maiou |
8 | 11 | 17 | |
| 3 |
Doxa Katokopias |
7 | 9 | 16 | |
| 4 |
Agia Napa FC |
8 | 3 | 15 | |
| 5 |
Digenis Morphou |
7 | 10 | 13 | |
| 6 |
PAEEK |
8 | 4 | 12 | |
| 7 |
MEAP Nisou |
7 | -2 | 12 | |
| 8 |
Asil Lysi |
7 | -1 | 11 | |
| 9 |
Spartakos Kitiou |
8 | 1 | 11 | |
| 10 |
APEA Akrotiriou |
7 | -1 | 10 | |
| 11 |
Karmiotissa Polemidion |
8 | -1 | 9 | |
| 12 |
Iraklis Yerolakkou |
7 | -4 | 8 | |
| 13 |
Ethnikos Latsion |
8 | -8 | 7 | |
| 14 |
Halkanoras Idaliou |
7 | -8 | 4 | |
| 15 |
AE Zakakiou |
8 | -9 | 4 | |
| 16 |
PO Ahironas-Onisilos |
7 | -11 | 4 |
Không có dữ liệu
PAEEK
Đối đầu
Omonia 29is Maiou
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu