Theocharis Pozatzidis 38’
Eduard Lambrinoc 86’
27’ kyriakos kyriakou
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
57%
43%
2
5
3
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảkyriakos kyriakou
Theocharis Pozatzidis
Marko Dobrijevic
Eduard Lambrinoc
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Keryneia Epistrophi |
|---|---|
|
|
2,000 |
|
|
Strovolos, Cyprus |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
57%
43%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
65%
35%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nea Salamis |
15 | 22 | 41 | |
| 2 |
PAEEK |
15 | 15 | 29 | |
| 3 |
Karmiotissa Polemidion |
15 | 10 | 27 | |
| 4 |
Doxa Katokopias |
15 | 9 | 27 | |
| 5 |
Omonia 29is Maiou |
15 | 15 | 26 | |
| 6 |
Agia Napa FC |
15 | 5 | 26 | |
| 7 |
Asil Lysi |
15 | 1 | 23 | |
| 8 |
MEAP Nisou |
15 | -9 | 21 | |
| 9 |
Digenis Morphou |
15 | 5 | 20 | |
| 10 |
APEA Akrotiriou |
15 | -4 | 18 | |
| 11 |
Halkanoras Idaliou |
15 | -3 | 17 | |
| 12 |
Spartakos Kitiou |
15 | -5 | 16 | |
| 13 |
Iraklis Yerolakkou |
15 | -8 | 13 | |
| 14 |
Ethnikos Latsion |
15 | -17 | 12 | |
| 15 |
AE Zakakiou |
15 | -12 | 10 | |
| 16 |
PO Ahironas-Onisilos |
15 | -24 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Karmiotissa Polemidion |
7 | 11 | 18 | |
| 2 |
Nea Salamis |
7 | 8 | 17 | |
| 3 |
PAEEK |
7 | 11 | 17 | |
| 4 |
Halkanoras Idaliou |
8 | 5 | 13 | |
| 5 |
Asil Lysi |
8 | 2 | 12 | |
| 6 |
Doxa Katokopias |
8 | 0 | 11 | |
| 7 |
Agia Napa FC |
7 | 2 | 11 | |
| 8 |
Omonia 29is Maiou |
7 | 4 | 9 | |
| 9 |
MEAP Nisou |
8 | -7 | 9 | |
| 10 |
APEA Akrotiriou |
8 | -3 | 8 | |
| 11 |
Digenis Morphou |
8 | -5 | 7 | |
| 12 |
AE Zakakiou |
7 | -3 | 6 | |
| 13 |
Spartakos Kitiou |
7 | -6 | 5 | |
| 14 |
Iraklis Yerolakkou |
8 | -4 | 5 | |
| 15 |
Ethnikos Latsion |
7 | -9 | 5 | |
| 16 |
PO Ahironas-Onisilos |
8 | -13 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nea Salamis |
8 | 14 | 24 | |
| 2 |
Omonia 29is Maiou |
8 | 11 | 17 | |
| 3 |
Doxa Katokopias |
7 | 9 | 16 | |
| 4 |
Agia Napa FC |
8 | 3 | 15 | |
| 5 |
Digenis Morphou |
7 | 10 | 13 | |
| 6 |
PAEEK |
8 | 4 | 12 | |
| 7 |
MEAP Nisou |
7 | -2 | 12 | |
| 8 |
Asil Lysi |
7 | -1 | 11 | |
| 9 |
Spartakos Kitiou |
8 | 1 | 11 | |
| 10 |
APEA Akrotiriou |
7 | -1 | 10 | |
| 11 |
Karmiotissa Polemidion |
8 | -1 | 9 | |
| 12 |
Iraklis Yerolakkou |
7 | -4 | 8 | |
| 13 |
Ethnikos Latsion |
8 | -8 | 7 | |
| 14 |
Halkanoras Idaliou |
7 | -8 | 4 | |
| 15 |
AE Zakakiou |
8 | -9 | 4 | |
| 16 |
PO Ahironas-Onisilos |
7 | -11 | 4 |
Không có dữ liệu
PAEEK
Đối đầu
MEAP Nisou
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu