Tỷ lệ kèo
1
34
X
1.01
2
41
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả63%
37%
8
1
0
1
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
2 - 1
2 - 0
1 - 0
3 - 1
2 - 2
2 - 2
1 - 0
5 - 1
1 - 2
1 - 0
1 - 2
0 - 2
3 - 0
3 - 3
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
63%
37%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
69%
31%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nea Salamis |
15 | 22 | 41 | |
| 2 |
PAEEK |
15 | 15 | 29 | |
| 3 |
Karmiotissa Polemidion |
15 | 10 | 27 | |
| 4 |
Doxa Katokopias |
15 | 9 | 27 | |
| 5 |
Omonia 29is Maiou |
15 | 15 | 26 | |
| 6 |
Agia Napa FC |
15 | 5 | 26 | |
| 7 |
Asil Lysi |
15 | 1 | 23 | |
| 8 |
MEAP Nisou |
15 | -9 | 21 | |
| 9 |
Digenis Morphou |
15 | 5 | 20 | |
| 10 |
APEA Akrotiriou |
15 | -4 | 18 | |
| 11 |
Halkanoras Idaliou |
15 | -3 | 17 | |
| 12 |
Spartakos Kitiou |
15 | -5 | 16 | |
| 13 |
Iraklis Yerolakkou |
15 | -8 | 13 | |
| 14 |
Ethnikos Latsion |
15 | -17 | 12 | |
| 15 |
AE Zakakiou |
15 | -12 | 10 | |
| 16 |
PO Ahironas-Onisilos |
15 | -24 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Karmiotissa Polemidion |
7 | 11 | 18 | |
| 2 |
Nea Salamis |
7 | 8 | 17 | |
| 3 |
PAEEK |
7 | 11 | 17 | |
| 4 |
Halkanoras Idaliou |
8 | 5 | 13 | |
| 5 |
Asil Lysi |
8 | 2 | 12 | |
| 6 |
Doxa Katokopias |
8 | 0 | 11 | |
| 7 |
Agia Napa FC |
7 | 2 | 11 | |
| 8 |
Omonia 29is Maiou |
7 | 4 | 9 | |
| 9 |
MEAP Nisou |
8 | -7 | 9 | |
| 10 |
APEA Akrotiriou |
8 | -3 | 8 | |
| 11 |
Digenis Morphou |
8 | -5 | 7 | |
| 12 |
AE Zakakiou |
7 | -3 | 6 | |
| 13 |
Spartakos Kitiou |
7 | -6 | 5 | |
| 14 |
Iraklis Yerolakkou |
8 | -4 | 5 | |
| 15 |
Ethnikos Latsion |
7 | -9 | 5 | |
| 16 |
PO Ahironas-Onisilos |
8 | -13 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nea Salamis |
8 | 14 | 24 | |
| 2 |
Omonia 29is Maiou |
8 | 11 | 17 | |
| 3 |
Doxa Katokopias |
7 | 9 | 16 | |
| 4 |
Agia Napa FC |
8 | 3 | 15 | |
| 5 |
Digenis Morphou |
7 | 10 | 13 | |
| 6 |
PAEEK |
8 | 4 | 12 | |
| 7 |
MEAP Nisou |
7 | -2 | 12 | |
| 8 |
Asil Lysi |
7 | -1 | 11 | |
| 9 |
Spartakos Kitiou |
8 | 1 | 11 | |
| 10 |
APEA Akrotiriou |
7 | -1 | 10 | |
| 11 |
Karmiotissa Polemidion |
8 | -1 | 9 | |
| 12 |
Iraklis Yerolakkou |
7 | -4 | 8 | |
| 13 |
Ethnikos Latsion |
8 | -8 | 7 | |
| 14 |
Halkanoras Idaliou |
7 | -8 | 4 | |
| 15 |
AE Zakakiou |
8 | -9 | 4 | |
| 16 |
PO Ahironas-Onisilos |
7 | -11 | 4 |
Không có dữ liệu
PAEEK
Đối đầu
Karmiotissa Polemidion
Đối đầu
Không có dữ liệu