andreas kapsis 87’
9’ agustin principe
12’ agustin principe
43’ Theocharis Pozatzidis
Tỷ lệ kèo
1
51
X
34
2
1
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả43%
57%
4
1
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảagustin principe
agustin principe
Theocharis Pozatzidis
andreas kapsis
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadio Grigori Afxentiou |
|---|---|
|
|
1,000 |
|
|
Larnaca, Cyprus |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
43%
57%
GOALS
1
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
36%
64%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
50%
50%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nea Salamis |
15 | 22 | 41 | |
| 2 |
PAEEK |
15 | 15 | 29 | |
| 3 |
Karmiotissa Polemidion |
15 | 10 | 27 | |
| 4 |
Doxa Katokopias |
15 | 9 | 27 | |
| 5 |
Omonia 29is Maiou |
15 | 15 | 26 | |
| 6 |
Agia Napa FC |
15 | 5 | 26 | |
| 7 |
Asil Lysi |
15 | 1 | 23 | |
| 8 |
MEAP Nisou |
15 | -9 | 21 | |
| 9 |
Digenis Morphou |
15 | 5 | 20 | |
| 10 |
APEA Akrotiriou |
15 | -4 | 18 | |
| 11 |
Halkanoras Idaliou |
15 | -3 | 17 | |
| 12 |
Spartakos Kitiou |
15 | -5 | 16 | |
| 13 |
Iraklis Yerolakkou |
15 | -8 | 13 | |
| 14 |
Ethnikos Latsion |
15 | -17 | 12 | |
| 15 |
AE Zakakiou |
15 | -12 | 10 | |
| 16 |
PO Ahironas-Onisilos |
15 | -24 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Karmiotissa Polemidion |
7 | 11 | 18 | |
| 2 |
PAEEK |
7 | 11 | 17 | |
| 1 |
Nea Salamis |
7 | 8 | 17 | |
| 11 |
Halkanoras Idaliou |
8 | 5 | 13 | |
| 7 |
Asil Lysi |
8 | 2 | 12 | |
| 6 |
Agia Napa FC |
7 | 2 | 11 | |
| 4 |
Doxa Katokopias |
8 | 0 | 11 | |
| 8 |
MEAP Nisou |
8 | -7 | 9 | |
| 5 |
Omonia 29is Maiou |
7 | 4 | 9 | |
| 10 |
APEA Akrotiriou |
8 | -3 | 8 | |
| 9 |
Digenis Morphou |
8 | -5 | 7 | |
| 15 |
AE Zakakiou |
7 | -3 | 6 | |
| 12 |
Spartakos Kitiou |
7 | -6 | 5 | |
| 13 |
Iraklis Yerolakkou |
8 | -4 | 5 | |
| 14 |
Ethnikos Latsion |
7 | -9 | 5 | |
| 16 |
PO Ahironas-Onisilos |
8 | -13 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nea Salamis |
8 | 14 | 24 | |
| 5 |
Omonia 29is Maiou |
8 | 11 | 17 | |
| 4 |
Doxa Katokopias |
7 | 9 | 16 | |
| 6 |
Agia Napa FC |
8 | 3 | 15 | |
| 9 |
Digenis Morphou |
7 | 10 | 13 | |
| 8 |
MEAP Nisou |
7 | -2 | 12 | |
| 2 |
PAEEK |
8 | 4 | 12 | |
| 12 |
Spartakos Kitiou |
8 | 1 | 11 | |
| 7 |
Asil Lysi |
7 | -1 | 11 | |
| 10 |
APEA Akrotiriou |
7 | -1 | 10 | |
| 3 |
Karmiotissa Polemidion |
8 | -1 | 9 | |
| 13 |
Iraklis Yerolakkou |
7 | -4 | 8 | |
| 14 |
Ethnikos Latsion |
8 | -8 | 7 | |
| 16 |
PO Ahironas-Onisilos |
7 | -11 | 4 | |
| 11 |
Halkanoras Idaliou |
7 | -8 | 4 | |
| 15 |
AE Zakakiou |
8 | -9 | 4 |
Không có dữ liệu
Asil Lysi
Đối đầu
PAEEK
Đối đầu
Không có dữ liệu