Hossam Abdelmaguid 17’
Oday Dabagh 24’
83’ Grace Mavoungou
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
2
0
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Hossam Abdelmaguid
Oday Dabagh
Grace Euphrate Nsemi
Fiston Buabua
Ahmed Abou El Fotouh
Ravelli Rosney Obembi Dion
Grace Mavoungou
K. Kone
Grace Euphrate Nsemi
Ahmed Rabie
Abdallah El-Said
Seifeddine Jaziri
Nasser Mansi
Koumou Fousseyni Keita
Prince Mouandza Mapata
Omar Gaber
Mohamed Ibrahim Hassan
Grace Mavoungou
Mohamed Sobhi
Mohamed Sobhi
Bandiougou Diallo
Mohamed Sobhi
Đối đầu
Xem tất cả
Trận đấu tiếp theo
16/05
Unknown
Zamalek SC
USM Libreville
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
69%
31%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
39%
61%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
USM Alger |
6 | 5 | 14 | |
| 2 |
Olympique de Safi |
6 | 3 | 13 | |
| 3 |
Djoliba |
6 | -2 | 4 | |
| 4 |
San Pedro FC |
6 | -6 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wydad Casablanca |
6 | 7 | 15 | |
| 2 |
Maniema Union |
6 | 5 | 12 | |
| 3 |
Azam |
6 | -2 | 9 | |
| 4 |
Nairobi United |
6 | -10 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CR Belouizdad |
6 | 6 | 15 | |
| 2 |
AS Otoho |
6 | 4 | 9 | |
| 3 |
Singida Black Stars |
6 | -3 | 5 | |
| 4 |
Stellenbosch FC |
6 | -7 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zamalek SC |
6 | 2 | 11 | |
| 2 |
Al Masry |
6 | 2 | 10 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
6 | 1 | 10 | |
| 4 |
ZESCO United Ndola |
6 | -5 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Olympique de Safi |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
USM Alger |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
San Pedro FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Djoliba |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Maniema Union |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Nairobi United |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Wydad Casablanca |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Azam |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
AS Otoho |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
CR Belouizdad |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Stellenbosch FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Singida Black Stars |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
ZESCO United Ndola |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Masry |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Kaizer Chiefs |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Zamalek SC |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Olympique de Safi |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
USM Alger |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
San Pedro FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Djoliba |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Maniema Union |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Nairobi United |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Wydad Casablanca |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Azam |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
AS Otoho |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
CR Belouizdad |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Stellenbosch FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Singida Black Stars |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
ZESCO United Ndola |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Masry |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Kaizer Chiefs |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Zamalek SC |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Abdennour·Belhocini |
|
4 |
| 2 |
A. Khaldi |
|
4 |
| 3 |
Dramane Kamagate |
|
3 |
| 4 |
E. Nzaou |
|
3 |
| 5 |
Beni Namboka |
|
3 |
| 6 |
Oday Dabagh |
|
3 |
| 7 |
Soufian El Moudane |
|
3 |
| 8 |
Salah Mohsen |
|
3 |
| 9 |
Issouf dosso |
|
2 |
| 10 |
Bandiougou Diallo |
|
2 |
Zamalek SC
Đối đầu
AS Otoho
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu