Abdennour·Belhocini 14’
Farid El Melali 41’
68’ Bandiougou Diallo
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
72%
28%
6
2
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Abdennour·Belhocini
C. Atipo
Prince Mouandza Mapata
Japhet Eloi Mankou Nguembete
Farid El Melali
M. Belkhir
Farid El Melali
Grace Euphrate Nsemi
Oumar Camara
Salim Boukhenchouche
Ibrahima Traoré
Venold Dzaba Kouakou De Vincent
Fiston Buabua
Koumou Fousseyni Keita
Bandiougou Diallo
C. Keddad
Bandiougou Diallo
Bandiougou Diallo
Bilal Boukerchaoui
Abdennour·Belhocini
Islam Abbaci
Lotfi Boussouar
Bilal Boukerchaoui
A. Bekkour
Abdelraouf Benguit
Đối đầu
Xem tất cả
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
72%
28%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
81%
19%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
USM Alger |
6 | 5 | 14 | |
| 2 |
Olympique de Safi |
6 | 3 | 13 | |
| 3 |
Djoliba |
6 | -2 | 4 | |
| 4 |
San Pedro FC |
6 | -6 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wydad Casablanca |
6 | 7 | 15 | |
| 2 |
Maniema Union |
6 | 5 | 12 | |
| 3 |
Azam |
6 | -2 | 9 | |
| 4 |
Nairobi United |
6 | -10 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CR Belouizdad |
6 | 6 | 15 | |
| 2 |
AS Otoho |
6 | 4 | 9 | |
| 3 |
Singida Black Stars |
6 | -3 | 5 | |
| 4 |
Stellenbosch FC |
6 | -7 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zamalek SC |
6 | 2 | 11 | |
| 2 |
Al Masry |
6 | 2 | 10 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
6 | 1 | 10 | |
| 4 |
ZESCO United Ndola |
6 | -5 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
San Pedro FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
USM Alger |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Olympique de Safi |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Djoliba |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Nairobi United |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Wydad Casablanca |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Maniema Union |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Azam |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Singida Black Stars |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
CR Belouizdad |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
AS Otoho |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Stellenbosch FC |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
ZESCO United Ndola |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Masry |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Kaizer Chiefs |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Zamalek SC |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
San Pedro FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
USM Alger |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Olympique de Safi |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Djoliba |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Nairobi United |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Wydad Casablanca |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Maniema Union |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Azam |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Singida Black Stars |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
CR Belouizdad |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
AS Otoho |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Stellenbosch FC |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
ZESCO United Ndola |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Masry |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Kaizer Chiefs |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Zamalek SC |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Abdennour·Belhocini |
|
4 |
| 2 |
A. Khaldi |
|
4 |
| 3 |
Dramane Kamagate |
|
3 |
| 4 |
E. Nzaou |
|
3 |
| 5 |
Beni Namboka |
|
3 |
| 6 |
Oday Dabagh |
|
3 |
| 7 |
Soufian El Moudane |
|
3 |
| 8 |
Salah Mohsen |
|
3 |
| 9 |
Issouf dosso |
|
2 |
| 10 |
Bandiougou Diallo |
|
2 |
CR Belouizdad
Đối đầu
AS Otoho
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu