Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
72%
28%
2
4
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảH. Ferhani
B. Benzaza
G. Likonza
Anass Eddaou
Younes Najjari
Mohamed Bouderbala
Dramane Kamagate
Walid Atik
Mohamed Chemlal
S. El Bouchqali
Moussa Koné
Imad Khannouss
Etane Junior Aimé Tendeng
Haithem Loucif
Z. Draoui
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
Unknown
Zamalek SC
USM Libreville
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
72%
28%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
72%
28%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
72%
28%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
USM Alger |
6 | 5 | 14 | |
| 2 |
Olympique de Safi |
6 | 3 | 13 | |
| 3 |
Djoliba |
6 | -2 | 4 | |
| 4 |
San Pedro FC |
6 | -6 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wydad Casablanca |
6 | 7 | 15 | |
| 2 |
Maniema Union |
6 | 5 | 12 | |
| 3 |
Azam |
6 | -2 | 9 | |
| 4 |
Nairobi United |
6 | -10 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CR Belouizdad |
6 | 6 | 15 | |
| 2 |
AS Otoho |
6 | 4 | 9 | |
| 3 |
Singida Black Stars |
6 | -3 | 5 | |
| 4 |
Stellenbosch FC |
6 | -7 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zamalek SC |
6 | 2 | 11 | |
| 2 |
Al Masry |
6 | 2 | 10 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
6 | 1 | 10 | |
| 4 |
ZESCO United Ndola |
6 | -5 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
USM Alger |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Olympique de Safi |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Djoliba |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
San Pedro FC |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Nairobi United |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Wydad Casablanca |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Maniema Union |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Azam |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Singida Black Stars |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Stellenbosch FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
CR Belouizdad |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
AS Otoho |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
ZESCO United Ndola |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Masry |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Zamalek SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Kaizer Chiefs |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
USM Alger |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Olympique de Safi |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Djoliba |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
San Pedro FC |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Nairobi United |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Wydad Casablanca |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Maniema Union |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Azam |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Singida Black Stars |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Stellenbosch FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
CR Belouizdad |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
AS Otoho |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
ZESCO United Ndola |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Masry |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Zamalek SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Kaizer Chiefs |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Abdennour·Belhocini |
|
4 |
| 2 |
A. Khaldi |
|
4 |
| 3 |
Dramane Kamagate |
|
3 |
| 4 |
E. Nzaou |
|
3 |
| 5 |
Beni Namboka |
|
3 |
| 6 |
Oday Dabagh |
|
3 |
| 7 |
Soufian El Moudane |
|
3 |
| 8 |
Salah Mohsen |
|
3 |
| 9 |
Issouf dosso |
|
2 |
| 10 |
Bandiougou Diallo |
|
2 |
USM Alger
Đối đầu
Olympique de Safi
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu