Tỷ lệ kèo

1

2.96

X

1.48

2

9.4

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
USM Alger

72%

Olympique de Safi

28%

3 Sút trúng đích 1

2

4

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
24’

H. Ferhani

B. Benzaza

G. Likonza

63’
70’

Anass Eddaou

Younes Najjari

Mohamed Bouderbala

Dramane Kamagate

76’
77’

Walid Atik

79’

Mohamed Chemlal

S. El Bouchqali

88’

Moussa Koné

Imad Khannouss

Etane Junior Aimé Tendeng

88’

Haithem Loucif

Z. Draoui

88’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
USM Alger
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Olympique de Safi
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

USM Alger

6

5

14

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

USM Alger

72%

Olympique de Safi

28%

8 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
2 Phạt góc 4
1 Đá phạt 1
20 Phá bóng 36
12 Phạm lỗi 14
0 Việt vị 1
609 Đường chuyền 225
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 2
0 Việt vị 1

Đường chuyền

609 Đường chuyền 225
509 Độ chính xác chuyền bóng 137
6 Đường chuyền quyết định 5
14 Tạt bóng 16
3 Độ chính xác tạt bóng 2
77 Chuyền dài 95
23 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

84 Tranh chấp 84
47 Tranh chấp thắng 37
10 Rê bóng 8
4 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 14
14 Cắt bóng 8
20 Phá bóng 36

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 14
12 Bị phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

154 Mất bóng 138

Kiểm soát bóng

USM Alger

72%

Olympique de Safi

28%

3 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
8 Phá bóng 26
322 Đường chuyền 118
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

322 Đường chuyền 118
3 Đường chuyền quyết định 3
9 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 4
8 Cắt bóng 5
8 Phá bóng 26

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

USM Alger

72%

Olympique de Safi

28%

6 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
8 Phá bóng 9
0 Việt vị 1
272 Đường chuyền 100
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

272 Đường chuyền 100
4 Đường chuyền quyết định 2
7 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 10
2 Cắt bóng 3
8 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
USM Alger

USM Alger

6 5 14
2
Olympique de Safi

Olympique de Safi

6 3 13
3
Djoliba

Djoliba

6 -2 4
4
San Pedro FC

San Pedro FC

6 -6 3
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

6 7 15
2
Maniema Union

Maniema Union

6 5 12
3
Azam

Azam

6 -2 9
4
Nairobi United

Nairobi United

6 -10 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CR Belouizdad

CR Belouizdad

6 6 15
2
AS Otoho

AS Otoho

6 4 9
3
Singida Black Stars

Singida Black Stars

6 -3 5
4
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

6 -7 5
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

6 2 11
2
Al Masry

Al Masry

6 2 10
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

6 1 10
4
ZESCO United Ndola

ZESCO United Ndola

6 -5 3
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
USM Alger

USM Alger

0 0 0
0
Olympique de Safi

Olympique de Safi

0 0 0
0
Djoliba

Djoliba

0 0 0
0
San Pedro FC

San Pedro FC

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Nairobi United

Nairobi United

0 0 0
0
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

0 0 0
0
Maniema Union

Maniema Union

0 0 0
0
Azam

Azam

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Singida Black Stars

Singida Black Stars

0 0 0
0
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

0 0 0
0
CR Belouizdad

CR Belouizdad

0 0 0
0
AS Otoho

AS Otoho

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
ZESCO United Ndola

ZESCO United Ndola

0 0 0
0
Al Masry

Al Masry

0 0 0
0
Zamalek SC

Zamalek SC

0 0 0
0
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
USM Alger

USM Alger

0 0 0
0
Olympique de Safi

Olympique de Safi

0 0 0
0
Djoliba

Djoliba

0 0 0
0
San Pedro FC

San Pedro FC

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Nairobi United

Nairobi United

0 0 0
0
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

0 0 0
0
Maniema Union

Maniema Union

0 0 0
0
Azam

Azam

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Singida Black Stars

Singida Black Stars

0 0 0
0
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

0 0 0
0
CR Belouizdad

CR Belouizdad

0 0 0
0
AS Otoho

AS Otoho

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
ZESCO United Ndola

ZESCO United Ndola

0 0 0
0
Al Masry

Al Masry

0 0 0
0
Zamalek SC

Zamalek SC

0 0 0
0
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

0 0 0
CAF Confederation Cup Đội bóng G
1
Abdennour·Belhocini

Abdennour·Belhocini

CR Belouizdad 4
2
A. Khaldi

A. Khaldi

USM Alger 4
3
Dramane Kamagate

Dramane Kamagate

USM Alger 3
4
E. Nzaou

E. Nzaou

AS Otoho 3
5
Beni Namboka

Beni Namboka

Maniema Union 3
6
Oday Dabagh

Oday Dabagh

Zamalek SC 3
7
Soufian El Moudane

Soufian El Moudane

Olympique de Safi 3
8
Salah Mohsen

Salah Mohsen

Al Masry 3
9
Issouf dosso

Issouf dosso

San Pedro FC 2
10
Bandiougou Diallo

Bandiougou Diallo

AS Otoho 2

USM Alger

Đối đầu

Olympique de Safi

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

USM Alger
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Olympique de Safi
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.96
1.48
9.4
2.9
1.52
8.92
3
1.57
11
2.96
1.48
9.4
1.91
2.26
8.03
2.62
1.57
7.5
2.85
1.51
9.4
2.75
1.5
9
3
1.53
9.5
2.85
1.55
11
2.85
1.51
9.4
2.96
1.46
10
2.81
1.48
10.4
3
1.52
10.5

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.16
-0.25 0.7
+0.25 1.08
-0.25 0.68
+0.25 1.1
-0.25 0.7
+0.25 1.14
-0.25 0.69
+0.25 1.11
-0.25 0.74
+0.25 1.13
-0.25 0.65
+1.5 1.45
-1.5 0.45
+0.25 1.11
-0.25 0.74
+0.25 1.14
-0.25 0.71
+0.5 0.99
-0.5 0.83
+0.25 1.06
-0.25 0.71

Xỉu

Tài

U 0.5 0.59
O 0.5 1.29
U 0.5 0.6
O 0.5 1.23
U 0.5 0.6
O 0.5 1.3
U 0.5 0.58
O 0.5 1.28
U 1 0.83
O 1 0.87
U 2.5 0.07
O 2.5 5.5
U 0.5 0.67
O 0.5 1.17
U 2.5 0.55
O 2.5 1.25
U 0.5 0.64
O 0.5 1.22
U 0.5 0.53
O 0.5 1.2
U 0.5 0.67
O 0.5 1.17
U 0.5 0.56
O 0.5 1.35
U 0.5 0.65
O 0.5 1.17
U 0.5 0.63
O 0.5 1.2

Xỉu

Tài

U 8.5 0.72
O 8.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.