Moussa Koné 75’

45’+4 A. Khaldi

Tỷ lệ kèo

1

4.23

X

1.33

2

7.67

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Olympique de Safi

63%

USM Alger

37%

6 Sút trúng đích 3

9

0

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

S. El Bouchqali

9’

Anas Mkhair

31’

Moussa Koné

Saad Morsli

45’
46’

Dramane Kamagate

49’

A. Khaldi

Phạt đền

H. Ferhani

62’
66’

G. Likonza

Rayane Abdelmadjid Mahrouz

Moussa Koné

Moussa Koné

75’
1-1

Walid Atik

Imad Serbout

78’
80’

Riad Benayad

Dramane Kamagate

Anass Eddaou

Younes Najjari

92’
93’

Seif Eddine Athamnia

Etane Junior Aimé Tendeng

99’

A. Khaldi

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Olympique de Safi
0 Trận thắng 0%
2 Trận hoà 67%
USM Alger
1 Trận thắng 33%
USM Alger

0 - 0

Olympique de Safi
USM Alger

0 - 0

Olympique de Safi
Olympique de Safi

0 - 1

USM Alger

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

USM Alger

6

5

14

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade El Massira
Sức chứa
20,000
Địa điểm
Safi, Morocco

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Olympique de Safi

63%

USM Alger

37%

17 Tổng cú sút 11
6 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 2
9 Phạt góc 0
14 Đá phạt 12
7 Phá bóng 57
13 Phạm lỗi 15
3 Việt vị 1
474 Đường chuyền 223
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Olympique de Safi

1

USM Alger

1

1 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

17 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 1

Đường chuyền

474 Đường chuyền 223
373 Độ chính xác chuyền bóng 144
12 Đường chuyền quyết định 9
24 Tạt bóng 2
4 Độ chính xác tạt bóng 1
98 Chuyền dài 119
44 Độ chính xác chuyền dài 41

Tranh chấp & rê bóng

118 Tranh chấp 118
59 Tranh chấp thắng 59
16 Rê bóng 10
11 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 14
2 Cắt bóng 9
7 Phá bóng 57

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 15
14 Bị phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

157 Mất bóng 120

Kiểm soát bóng

Olympique de Safi

62%

USM Alger

38%

10 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1
4 Phá bóng 22
3 Việt vị 1
198 Đường chuyền 99
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Olympique de Safi

0

USM Alger

1

Cú sút

10 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

198 Đường chuyền 99
6 Đường chuyền quyết định 5
12 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 4
2 Cắt bóng 4
4 Phá bóng 22

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Olympique de Safi

64%

USM Alger

36%

7 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
3 Phá bóng 35
275 Đường chuyền 125
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Olympique de Safi

1

USM Alger

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

275 Đường chuyền 125
6 Đường chuyền quyết định 4
12 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 10
0 Cắt bóng 5
3 Phá bóng 35

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

86 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
USM Alger

USM Alger

6 5 14
2
Olympique de Safi

Olympique de Safi

6 3 13
3
Djoliba

Djoliba

6 -2 4
4
San Pedro FC

San Pedro FC

6 -6 3
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

6 7 15
2
Maniema Union

Maniema Union

6 5 12
3
Azam

Azam

6 -2 9
4
Nairobi United

Nairobi United

6 -10 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CR Belouizdad

CR Belouizdad

6 6 15
2
AS Otoho

AS Otoho

6 4 9
3
Singida Black Stars

Singida Black Stars

6 -3 5
4
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

6 -7 5
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

6 2 11
2
Al Masry

Al Masry

6 2 10
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

6 1 10
4
ZESCO United Ndola

ZESCO United Ndola

6 -5 3
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
San Pedro FC

San Pedro FC

0 0 0
0
Djoliba

Djoliba

0 0 0
0
Olympique de Safi

Olympique de Safi

0 0 0
0
USM Alger

USM Alger

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

0 0 0
0
Maniema Union

Maniema Union

0 0 0
0
Azam

Azam

0 0 0
0
Nairobi United

Nairobi United

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
CR Belouizdad

CR Belouizdad

0 0 0
0
AS Otoho

AS Otoho

0 0 0
0
Singida Black Stars

Singida Black Stars

0 0 0
0
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
ZESCO United Ndola

ZESCO United Ndola

0 0 0
0
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

0 0 0
0
Al Masry

Al Masry

0 0 0
0
Zamalek SC

Zamalek SC

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
San Pedro FC

San Pedro FC

0 0 0
0
Djoliba

Djoliba

0 0 0
0
Olympique de Safi

Olympique de Safi

0 0 0
0
USM Alger

USM Alger

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

0 0 0
0
Maniema Union

Maniema Union

0 0 0
0
Azam

Azam

0 0 0
0
Nairobi United

Nairobi United

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
CR Belouizdad

CR Belouizdad

0 0 0
0
AS Otoho

AS Otoho

0 0 0
0
Singida Black Stars

Singida Black Stars

0 0 0
0
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
ZESCO United Ndola

ZESCO United Ndola

0 0 0
0
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

0 0 0
0
Al Masry

Al Masry

0 0 0
0
Zamalek SC

Zamalek SC

0 0 0
CAF Confederation Cup Đội bóng G
1
Abdennour·Belhocini

Abdennour·Belhocini

CR Belouizdad 4
2
Dramane Kamagate

Dramane Kamagate

USM Alger 3
3
E. Nzaou

E. Nzaou

AS Otoho 3
4
Beni Namboka

Beni Namboka

Maniema Union 3
5
Oday Dabagh

Oday Dabagh

Zamalek SC 3
6
Soufian El Moudane

Soufian El Moudane

Olympique de Safi 3
7
Salah Mohsen

Salah Mohsen

Al Masry 3
8
A. Khaldi

A. Khaldi

USM Alger 3
9
Issouf dosso

Issouf dosso

San Pedro FC 2
10
Bandiougou Diallo

Bandiougou Diallo

AS Otoho 2

Olympique de Safi

Đối đầu

USM Alger

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Olympique de Safi
0 Trận thắng 0%
2 Trận hoà 67%
USM Alger
1 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

4.23
1.33
7.67
29
1.01
29
2.54
2.67
3
2.55
2.75
3.15
2.4
2.7
3
5.1
1.24
8.4
26
1.02
29
2.4
2.6
3.1
2.3
2.5
2.75
2.5
2.65
3.05
5.1
1.24
8.4
6.9
1.15
9.4
4.92
1.26
8.1
2.5
2.7
3.25

Chủ nhà

Đội khách

0 0.39
0 1.81
0 0.3
0 2.45
0 0.76
0 1.08
0 0.54
0 1.42
+0.25 1.07
-0.25 0.73
+0.25 0.8
-0.25 0.55
0 0.7
0 1.05
0 0.54
0 1.42
0 0.58
0 1.35
+0.25 3.33
-0.25 0.12
+0.25 1.07
-0.25 0.71

Xỉu

Tài

U 2.5 0.38
O 2.5 1.86
U 2.5 0.08
O 2.5 7.4
U 2 0.62
O 2 1.25
U 1.5 1.16
O 1.5 0.62
U 1.5 1.15
O 1.5 0.61
U 2.5 0.11
O 2.5 4.76
U 2.5 0.36
O 2.5 1.8
U 1.75 0.91
O 1.75 0.86
U 1.75 0.68
O 1.75 0.65
U 1.5 1.1
O 1.5 0.65
U 2.5 0.12
O 2.5 4.54
U 2.5 0.16
O 2.5 3.33
U 2.5 0.1
O 2.5 3.84
U 1.75 0.88
O 1.75 0.86

Xỉu

Tài

U 9.5 0.5
O 9.5 1.5
U 8.5 0.8
O 8.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.