Clément Pitroipa 41’
Exaucia Moanda Kia Moanda 65’
53’ A. Khaldi
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
58%
42%
7
2
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảClément Pitroipa
Phạt đền
Mohamed Bouderbala
Dramane Kamagate
Houssam Eddine Ghacha
Detan Ogundare
A. Khaldi
Phạt đền
Exaucia Moanda Kia Moanda
Z. Draoui
I Merili
Etane Junior Aimé Tendeng
I Merili
Etane Junior Aimé Tendeng
I Merili
Christian Balako Panzi
Beni Namboka
Chadoma Ozome Mukeni
Clément Pitroipa
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Trận đấu tiếp theo
09/05
15:00
USM Libreville
Zamalek SC
16/05
Unknown
Zamalek SC
USM Libreville
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
USM Alger |
6 | 5 | 14 | |
| 2 |
Olympique de Safi |
6 | 3 | 13 | |
| 3 |
Djoliba |
6 | -2 | 4 | |
| 4 |
San Pedro FC |
6 | -6 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wydad Casablanca |
6 | 7 | 15 | |
| 2 |
Maniema Union |
6 | 5 | 12 | |
| 3 |
Azam |
6 | -2 | 9 | |
| 4 |
Nairobi United |
6 | -10 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CR Belouizdad |
6 | 6 | 15 | |
| 2 |
AS Otoho |
6 | 4 | 9 | |
| 3 |
Singida Black Stars |
6 | -3 | 5 | |
| 4 |
Stellenbosch FC |
6 | -7 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zamalek SC |
6 | 2 | 11 | |
| 2 |
Al Masry |
6 | 2 | 10 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
6 | 1 | 10 | |
| 4 |
ZESCO United Ndola |
6 | -5 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
San Pedro FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Djoliba |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Olympique de Safi |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
USM Alger |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Wydad Casablanca |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Maniema Union |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Azam |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Nairobi United |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
CR Belouizdad |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
AS Otoho |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Singida Black Stars |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Stellenbosch FC |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
ZESCO United Ndola |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Kaizer Chiefs |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Masry |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Zamalek SC |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
San Pedro FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Djoliba |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Olympique de Safi |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
USM Alger |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Wydad Casablanca |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Maniema Union |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Azam |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Nairobi United |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
CR Belouizdad |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
AS Otoho |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Singida Black Stars |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Stellenbosch FC |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
ZESCO United Ndola |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Kaizer Chiefs |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Masry |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Zamalek SC |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Abdennour·Belhocini |
|
4 |
| 2 |
Dramane Kamagate |
|
3 |
| 3 |
E. Nzaou |
|
3 |
| 4 |
Beni Namboka |
|
3 |
| 5 |
Oday Dabagh |
|
3 |
| 6 |
Soufian El Moudane |
|
3 |
| 7 |
Salah Mohsen |
|
3 |
| 8 |
A. Khaldi |
|
3 |
| 9 |
Issouf dosso |
|
2 |
| 10 |
Bandiougou Diallo |
|
2 |
Maniema Union
Đối đầu
USM Alger
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu