Salah Mohsen 34’
24’ Hossam Abdelmaguid
75’ Oday Dabagh
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
3
4
1
6
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAhmed Khodary
Hossam Abdelmaguid
Phạt đền
Salah Mohsen
Phạt đền
Adam Kaied
Ahmed Abdel Rahim
Ahmed Khodary
Mohamed Ismail
Ahmed Ayman Mansour
Baher El Mohamady
Ahmed Sherif
Chico Banza
Bonheur Mugisha
Oday Dabagh
Mounder Temine
Ameed Sawafta
Mohamed Sobhi
Ahmed Abdel Rahim
Ahmed Hamdi
Adam Kaied
Karim Bambo
Hassan Ali
Nabil Donga
Đối đầu
Xem tất cả
Trận đấu tiếp theo
16/05
Unknown
Zamalek SC
USM Libreville
09/05
15:00
USM Libreville
Zamalek SC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
USM Alger |
6 | 5 | 14 | |
| 2 |
Olympique de Safi |
6 | 3 | 13 | |
| 3 |
Djoliba |
6 | -2 | 4 | |
| 4 |
San Pedro FC |
6 | -6 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wydad Casablanca |
6 | 7 | 15 | |
| 2 |
Maniema Union |
6 | 5 | 12 | |
| 3 |
Azam |
6 | -2 | 9 | |
| 4 |
Nairobi United |
6 | -10 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CR Belouizdad |
6 | 6 | 15 | |
| 2 |
AS Otoho |
6 | 4 | 9 | |
| 3 |
Singida Black Stars |
6 | -3 | 5 | |
| 4 |
Stellenbosch FC |
6 | -7 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zamalek SC |
6 | 2 | 11 | |
| 2 |
Al Masry |
6 | 2 | 10 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
6 | 1 | 10 | |
| 4 |
ZESCO United Ndola |
6 | -5 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
San Pedro FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Djoliba |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Olympique de Safi |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
USM Alger |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Wydad Casablanca |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Maniema Union |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Azam |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Nairobi United |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
CR Belouizdad |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
AS Otoho |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Singida Black Stars |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Stellenbosch FC |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
ZESCO United Ndola |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Kaizer Chiefs |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Masry |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Zamalek SC |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
San Pedro FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Djoliba |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Olympique de Safi |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
USM Alger |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Wydad Casablanca |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Maniema Union |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Azam |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Nairobi United |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
CR Belouizdad |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
AS Otoho |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Singida Black Stars |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Stellenbosch FC |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
ZESCO United Ndola |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Kaizer Chiefs |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Masry |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Zamalek SC |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Abdennour·Belhocini |
|
4 |
| 2 |
Dramane Kamagate |
|
3 |
| 3 |
E. Nzaou |
|
3 |
| 4 |
Beni Namboka |
|
3 |
| 5 |
Oday Dabagh |
|
3 |
| 6 |
Soufian El Moudane |
|
3 |
| 7 |
Salah Mohsen |
|
3 |
| 8 |
A. Khaldi |
|
3 |
| 9 |
Issouf dosso |
|
2 |
| 10 |
Bandiougou Diallo |
|
2 |
Al Masry
Đối đầu
Zamalek SC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu