Tỷ lệ kèo
1
8.5
X
1.12
2
10
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
46%
0
0
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Ingi Þór Sigurðsson
Sergine Modou Fall
Damir Muminović
Heidar ragnarsson
Eysteinsson ingi runar
Johannes Selvén
Sergine Modou Fall
Konstantin Cheshmedjiev
Sindri Tor Gudmundsson
jon stefan fridrikson
Petur Bjarnason
breki hermannsson
Gunnleifur Orri Gunnleifsson
valur hakonarson
Konstantin Cheshmedjiev
Ibrahima balde
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 3
1 - 0
1 - 1
0 - 2
0 - 2
2 - 2
2 - 1
1 - 2
2 - 3
2 - 1
2 - 3
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
01/05
10:00
Grindavik
UMF Njardvik
02/05
10:00
Fylkir
Vestri
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
64%
36%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IR Reykjavik |
1 | 3 | 3 | |
| 2 |
HK Kópavogur |
1 | 3 | 3 | |
| 3 |
Fylkir |
1 | 3 | 3 | |
| 4 |
Throttur Reykjavik |
1 | 2 | 3 | |
| 5 |
Leiknir Reykjavik |
1 | 0 | 1 | |
| 6 |
Grindavik |
1 | 0 | 1 | |
| 7 |
Vestri |
1 | 0 | 1 | |
| 8 |
Volsungur husavik |
1 | 0 | 1 | |
| 9 |
UMF Njardvik |
1 | -2 | 0 | |
| 10 |
Afturelding |
1 | -3 | 0 | |
| 11 |
Grotta Seltjarnarnes |
1 | -3 | 0 | |
| 12 |
KFR Aegir |
1 | -3 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Throttur Reykjavik |
1 | 2 | 3 | |
| 2 |
HK Kópavogur |
1 | 3 | 3 | |
| 3 |
Fylkir |
1 | 3 | 3 | |
| 8 |
Volsungur husavik |
1 | 0 | 1 | |
| 7 |
Vestri |
1 | 0 | 1 | |
| 11 |
Grotta Seltjarnarnes |
0 | 0 | 0 | |
| 1 |
IR Reykjavik |
0 | 0 | 0 | |
| 12 |
KFR Aegir |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Leiknir Reykjavik |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Grindavik |
0 | 0 | 0 | |
| 9 |
UMF Njardvik |
0 | 0 | 0 | |
| 10 |
Afturelding |
1 | -3 | 0 |
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Upgrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IR Reykjavik |
1 | 3 | 3 | |
| 6 |
Grindavik |
1 | 0 | 1 | |
| 5 |
Leiknir Reykjavik |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Throttur Reykjavik |
0 | 0 | 0 | |
| 7 |
Vestri |
0 | 0 | 0 | |
| 8 |
Volsungur husavik |
0 | 0 | 0 | |
| 9 |
UMF Njardvik |
1 | -2 | 0 | |
| 10 |
Afturelding |
0 | 0 | 0 | |
| 11 |
Grotta Seltjarnarnes |
1 | -3 | 0 | |
| 12 |
KFR Aegir |
1 | -3 | 0 | |
| 2 |
HK Kópavogur |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Fylkir |
0 | 0 | 0 |
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Upgrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
stefan palsson |
|
2 |
| 2 |
karl karlsson agust |
|
2 |
| 3 |
Emil sigurhjartarson |
|
2 |
| 4 |
oliver einarsson |
|
1 |
| 5 |
Aron Eli Saevarsson |
|
1 |
| 6 |
Joacim Holtan |
|
1 |
| 7 |
Elmar Kari Enesson Cogic |
|
1 |
| 8 |
jon sigurdsson arnar |
|
1 |
| 9 |
tomas baldursson |
|
1 |
| 10 |
Jóhann Thór Arnarsson |
|
1 |
Vestri
Đối đầu
Grindavik
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu