May 02

10:00

Tỷ lệ kèo

Pinnacle Xem tất cả

1

1.76

X

4.51

2

3.44

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Đối đầu

Xem tất cả
Fylkir
4 Trận thắng 80%
1 Trận hoà 20%
Vestri
0 Trận thắng 0%
Fylkir

1 - 3

Vestri
Fylkir

0 - 0

Vestri
Fylkir

3 - 2

Vestri
Fylkir

0 - 1

Vestri
Fylkir

5 - 0

Vestri

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Fylkir

1

3

3

8

Vestri

1

0

1

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
HK Kópavogur

HK Kópavogur

2 4 6
2
Throttur Reykjavik

Throttur Reykjavik

2 4 6
3
Leiknir Reykjavik

Leiknir Reykjavik

2 1 4
4
Fylkir

Fylkir

1 3 3
W ?
5
IR Reykjavik

IR Reykjavik

2 1 3
6
Volsungur husavik

Volsungur husavik

2 0 2
7
Grindavik

Grindavik

2 0 2
8
Vestri

Vestri

1 0 1
D ?
9
UMF Njardvik

UMF Njardvik

2 -2 1
10
Afturelding

Afturelding

2 -3 1
11
Grotta Seltjarnarnes

Grotta Seltjarnarnes

2 -4 0
12
KFR Aegir

KFR Aegir

2 -4 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
HK Kópavogur

HK Kópavogur

2 4 6
2
Throttur Reykjavik

Throttur Reykjavik

2 4 6
4
Fylkir

Fylkir

1 3 3
W ?
6
Volsungur husavik

Volsungur husavik

1 0 1
D ?
7
Grindavik

Grindavik

1 0 1
D ?
8
Vestri

Vestri

1 0 1
D ?
10
Afturelding

Afturelding

2 -3 1
3
Leiknir Reykjavik

Leiknir Reykjavik

0 0 0
?
5
IR Reykjavik

IR Reykjavik

0 0 0
?
9
UMF Njardvik

UMF Njardvik

0 0 0
?
11
Grotta Seltjarnarnes

Grotta Seltjarnarnes

1 -1 0
L ?
12
KFR Aegir

KFR Aegir

0 0 0
?

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Leiknir Reykjavik

Leiknir Reykjavik

2 1 4
5
IR Reykjavik

IR Reykjavik

2 1 3
6
Volsungur husavik

Volsungur husavik

1 0 1
D ?
7
Grindavik

Grindavik

1 0 1
D ?
9
UMF Njardvik

UMF Njardvik

2 -2 1
1
HK Kópavogur

HK Kópavogur

0 0 0
?
2
Throttur Reykjavik

Throttur Reykjavik

0 0 0
?
4
Fylkir

Fylkir

0 0 0
?
8
Vestri

Vestri

0 0 0
?
10
Afturelding

Afturelding

0 0 0
?
11
Grotta Seltjarnarnes

Grotta Seltjarnarnes

1 -3 0
L ?
12
KFR Aegir

KFR Aegir

2 -4 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Iceland 1. Deild Karla Đội bóng G
1
dagur gunnarsson

dagur gunnarsson

Leiknir Reykjavik 3
2
Emil sigurhjartarson

Emil sigurhjartarson

IR Reykjavik 3
3
stefan palsson

stefan palsson

IR Reykjavik 2
4
Dominik Radić

Dominik Radić

HK Kópavogur 2
5
orn hinriksson

orn hinriksson

Throttur Reykjavik 2
6
karl karlsson agust

karl karlsson agust

HK Kópavogur 2
7
oliver einarsson

oliver einarsson

IR Reykjavik 1
8
Ingi Þór Sigurðsson

Ingi Þór Sigurðsson

Grindavik 1
9
Aron Eli Saevarsson

Aron Eli Saevarsson

Afturelding 1
10
Joacim Holtan

Joacim Holtan

Afturelding 1

Fylkir

Đối đầu

Vestri

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Fylkir
4 Trận thắng 80%
1 Trận hoà 20%
Vestri
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.76
4.51
3.44
1.67
3.6
4
1.73
3.9
3.75
1.75
3.9
3.65
1.73
3.7
3.9
1.8
3.7
3.4
1.75
3.75
3.7
1.7
3.9
4.2
1.77
3.85
3.6
1.8
3.7
3.4
1.76
3.5
3.75
1.74
3.76
3.79
1.71
3.8
4

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 0.97
-0.75 0.85
+0.75 0.92
-0.75 0.87
+0.75 0.93
-0.75 0.91
+0.75 0.97
-0.75 0.91
+0.75 0.9
-0.75 0.84
+0.75 1.01
-0.75 0.87
+0.75 0.96
-0.75 0.92
+0.75 0.96
-0.75 0.86
+0.75 0.86
-0.75 0.78

Xỉu

Tài

U 3 0.82
O 3 0.99
U 3 0.85
O 3 0.95
U 3 0.92
O 3 0.9
U 3 0.78
O 3 0.89
U 2.5 1.25
O 2.5 0.57
U 3 0.83
O 3 1.03
U 2.5 1.25
O 2.5 0.57
U 3 0.83
O 3 0.97
U 2.5 1.2
O 2.5 0.55
U 3 0.83
O 3 1.03
U 3 0.85
O 3 1.01
U 3 0.88
O 3 0.92
U 3 0.75
O 3 0.9

Xỉu

Tài

U 10.5 1
O 10.5 0.72

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.