karl bragi bjarkason 44’
sigujon markusson 68’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
57%
43%
3
4
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảBirkir Eythorsson
val nikulas gunnarsson
Leandro Fernandes
karl bragi bjarkason
aegir johann arnarsson
Theodór Ingi Óskarsson
Máni Hilmarsson
gudmundur tyrfingsson
val nikulas gunnarsson
dagur traustason
darius benedikt gardarsson
Tumi Fannar Gunnarsson
Kari sigfusson
Helgi arnar magnusson
Alexander Helgi Sigurdarson
sigujon markusson
Viktor Eliasson
Aron Einarsson
Hlynur Saevar Jonsson
aron bjorn bjornsson
Gudmundur Magnusson
Haraldur Agust Brynjarsson
gisli stefan stefansson
magnus ottesen
bjarki arnarsson
magnus ottesen
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
1 - 1
3 - 0
3 - 1
3 - 2
3 - 1
0 - 0
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
18/05
15:15
Fylkir
IR Reykjavik
18/05
15:15
HK Kópavogur
UMF Njardvik
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Throttur Reykjavik |
3 | 7 | 9 | |
| 2 |
HK Kópavogur |
3 | 3 | 6 | |
| 3 |
Fylkir |
3 | 3 | 6 | |
| 4 |
IR Reykjavik |
3 | 1 | 4 | |
| 5 |
Afturelding |
3 | 0 | 4 | |
| 6 |
UMF Njardvik |
3 | 0 | 4 | |
| 7 |
Vestri |
3 | -1 | 4 | |
| 8 |
Leiknir Reykjavik |
3 | -2 | 4 | |
| 9 |
Grindavik |
3 | 0 | 3 | |
| 10 |
Grotta Seltjarnarnes |
3 | -3 | 3 | |
| 11 |
Volsungur husavik |
3 | -3 | 2 | |
| 12 |
KFR Aegir |
3 | -5 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Throttur Reykjavik |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
HK Kópavogur |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Fylkir |
2 | 5 | 6 | |
| 4 |
Vestri |
2 | 1 | 4 | |
| 5 |
UMF Njardvik |
1 | 2 | 3 | |
| 6 |
IR Reykjavik |
1 | 0 | 1 | |
| 7 |
Afturelding |
2 | -3 | 1 | |
| 8 |
Grindavik |
1 | 0 | 1 | |
| 9 |
Volsungur husavik |
2 | -3 | 1 | |
| 10 |
Leiknir Reykjavik |
1 | -3 | 0 | |
| 11 |
Grotta Seltjarnarnes |
1 | -1 | 0 | |
| 12 |
KFR Aegir |
1 | -1 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Leiknir Reykjavik |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Throttur Reykjavik |
1 | 3 | 3 | |
| 3 |
IR Reykjavik |
2 | 1 | 3 | |
| 4 |
Afturelding |
1 | 3 | 3 | |
| 5 |
Grotta Seltjarnarnes |
2 | -2 | 3 | |
| 6 |
Grindavik |
2 | 0 | 2 | |
| 7 |
UMF Njardvik |
2 | -2 | 1 | |
| 8 |
Volsungur husavik |
1 | 0 | 1 | |
| 9 |
HK Kópavogur |
1 | -1 | 0 | |
| 10 |
Fylkir |
1 | -2 | 0 | |
| 11 |
Vestri |
1 | -2 | 0 | |
| 12 |
KFR Aegir |
2 | -4 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Emil sigurhjartarson |
|
4 |
| 2 |
orn hinriksson |
|
3 |
| 3 |
dagur gunnarsson |
|
3 |
| 4 |
stefan palsson |
|
2 |
| 5 |
Dominik Radić |
|
2 |
| 6 |
Joacim Holtan |
|
2 |
| 7 |
karl karlsson agust |
|
2 |
| 8 |
darius benedikt gardarsson |
|
2 |
| 9 |
Aron Snær Ingason |
|
2 |
| 10 |
Kari sigfusson |
|
1 |
UMF Njardvik
Đối đầu
Fylkir
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu