2 0

Kết thúc

karl bragi bjarkason 44’

sigujon markusson 68’

Tỷ lệ kèo

1

1.17

X

5.98

2

25.97

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
UMF Njardvik

57%

Fylkir

43%

6 Sút trúng đích 3

3

4

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
24’

Birkir Eythorsson

39’

val nikulas gunnarsson

Leandro Fernandes

41’
karl bragi bjarkason

karl bragi bjarkason

44’
1-0

aegir johann arnarsson

52’
60’

Theodór Ingi Óskarsson

Máni Hilmarsson

60’

gudmundur tyrfingsson

val nikulas gunnarsson

60’

dagur traustason

darius benedikt gardarsson

60’

Tumi Fannar Gunnarsson

Kari sigfusson

Helgi arnar magnusson

Alexander Helgi Sigurdarson

68’
sigujon markusson

sigujon markusson

68’
2-0

Viktor Eliasson

Aron Einarsson

75’
80’

Hlynur Saevar Jonsson

aron bjorn bjornsson

Gudmundur Magnusson

83’

Haraldur Agust Brynjarsson

gisli stefan stefansson

83’
83’

magnus ottesen

bjarki arnarsson

87’

magnus ottesen

Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
UMF Njardvik
1 Trận thắng 13%
3 Trận hoà 37%
Fylkir
4 Trận thắng 50%
Fylkir

0 - 1

UMF Njardvik
UMF Njardvik

1 - 1

Fylkir
Fylkir

3 - 0

UMF Njardvik
Fylkir

3 - 1

UMF Njardvik
Fylkir

3 - 2

UMF Njardvik
Fylkir

3 - 1

UMF Njardvik
Fylkir

0 - 0

UMF Njardvik
Fylkir

0 - 0

UMF Njardvik

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Fylkir

3

3

6

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

UMF Njardvik

57%

Fylkir

43%

10 Tổng cú sút 4
6 Sút trúng đích 3
3 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

UMF Njardvik

2

Fylkir

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

10 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

UMF Njardvik

59%

Fylkir

41%

2 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

UMF Njardvik

1

Fylkir

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

UMF Njardvik

55%

Fylkir

45%

4 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

UMF Njardvik

1

Fylkir

0

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Throttur Reykjavik

Throttur Reykjavik

3 7 9
2
HK Kópavogur

HK Kópavogur

3 3 6
3
Fylkir

Fylkir

3 3 6
4
IR Reykjavik

IR Reykjavik

3 1 4
5
Afturelding

Afturelding

3 0 4
6
UMF Njardvik

UMF Njardvik

3 0 4
7
Vestri

Vestri

3 -1 4
8
Leiknir Reykjavik

Leiknir Reykjavik

3 -2 4
9
Grindavik

Grindavik

3 0 3
10
Grotta Seltjarnarnes

Grotta Seltjarnarnes

3 -3 3
11
Volsungur husavik

Volsungur husavik

3 -3 2
12
KFR Aegir

KFR Aegir

3 -5 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Throttur Reykjavik

Throttur Reykjavik

2 4 6
2
HK Kópavogur

HK Kópavogur

2 4 6
3
Fylkir

Fylkir

2 5 6
4
Vestri

Vestri

2 1 4
5
UMF Njardvik

UMF Njardvik

1 2 3
W ?
6
IR Reykjavik

IR Reykjavik

1 0 1
D ?
7
Afturelding

Afturelding

2 -3 1
8
Grindavik

Grindavik

1 0 1
D ?
9
Volsungur husavik

Volsungur husavik

2 -3 1
10
Leiknir Reykjavik

Leiknir Reykjavik

1 -3 0
L ?
11
Grotta Seltjarnarnes

Grotta Seltjarnarnes

1 -1 0
L ?
12
KFR Aegir

KFR Aegir

1 -1 0
L ?

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Leiknir Reykjavik

Leiknir Reykjavik

2 1 4
2
Throttur Reykjavik

Throttur Reykjavik

1 3 3
W ?
3
IR Reykjavik

IR Reykjavik

2 1 3
4
Afturelding

Afturelding

1 3 3
W ?
5
Grotta Seltjarnarnes

Grotta Seltjarnarnes

2 -2 3
6
Grindavik

Grindavik

2 0 2
7
UMF Njardvik

UMF Njardvik

2 -2 1
8
Volsungur husavik

Volsungur husavik

1 0 1
D ?
9
HK Kópavogur

HK Kópavogur

1 -1 0
L ?
10
Fylkir

Fylkir

1 -2 0
L ?
11
Vestri

Vestri

1 -2 0
L ?
12
KFR Aegir

KFR Aegir

2 -4 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Iceland 1. Deild Karla Đội bóng G
1
Emil sigurhjartarson

Emil sigurhjartarson

IR Reykjavik 4
2
orn hinriksson

orn hinriksson

Throttur Reykjavik 3
3
dagur gunnarsson

dagur gunnarsson

Leiknir Reykjavik 3
4
stefan palsson

stefan palsson

IR Reykjavik 2
5
Dominik Radić

Dominik Radić

HK Kópavogur 2
6
Joacim Holtan

Joacim Holtan

Afturelding 2
7
karl karlsson agust

karl karlsson agust

HK Kópavogur 2
8
darius benedikt gardarsson

darius benedikt gardarsson

Fylkir 2
9
Aron Snær Ingason

Aron Snær Ingason

Throttur Reykjavik 2
10
Kari sigfusson

Kari sigfusson

Fylkir 1

+
-
×

UMF Njardvik

Đối đầu

Fylkir

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

UMF Njardvik
1 Trận thắng 13%
3 Trận hoà 37%
Fylkir
4 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.17
5.98
25.97
1
51
101
1.01
13.5
16.5
1.01
36.71
100
1.01
34
91
1.15
4.7
27
1.01
151
151
1.02
19
34
1.01
15
71
1.01
28
100
1.15
4.7
27
1.14
5
19.5
1.18
4.93
22
2.95
3.45
2.15

Chủ nhà

Đội khách

0 0.43
0 1.83
0 0.4
0 1.85
0 0.48
0 1.56
0 0.39
0 1.81
0 0.35
0 1.9
0 0.44
0 1.66
0 0.39
0 1.81
0 0.55
0 1.49
+0.25 5
-0.25 0.06
-0.25 0.83
+0.25 0.81

Xỉu

Tài

U 2.5 0.23
O 2.5 3.11
U 2.5 0.09
O 2.5 6.4
U 2.5 0.23
O 2.5 2.43
U 2.5 0.23
O 2.5 2.5
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 2.5 0.03
O 2.5 4.76
U 2.5 1.15
O 2.5 0.62
U 2.5 0.31
O 2.5 2.2
U 2.5 0.22
O 2.5 3.05
U 2.5 0.01
O 2.5 9
U 2.5 0.03
O 2.5 4.76
U 2.5 0.1
O 2.5 4.54
U 2.5 0.07
O 2.5 5.25
U 2.75 0.94
O 2.75 0.72

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.