vidir ivarsson 7’
Emil sigurhjartarson 24’
64’ rafael victor
90’ larus olafsson
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
5
9
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAndre solorzano
vidir ivarsson
Damir Muminović
Emil sigurhjartarson
eysteinn runarsson
Eysteinsson ingi runar
valur hakonarson
Emil sigurhjartarson
mikael thorfinnsson
eysteinn runarsson
larus olafsson
Gauti arnor ulfarsson
rafael victor
Phạt đền
dagur hakon matthiasson
orri bjarkason
gudjon magnusson
vidir ivarsson
isak atlason
Tareq Shihab
Andre solorzano
Kristjansson atli halldor
stefan palsson
oliver einarsson
fridrik gudmundsson
Heidar ragnarsson
larus olafsson
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 2
3 - 1
6 - 1
3 - 0
1 - 1
1 - 2
2 - 0
2 - 4
3 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
17/05
12:00
Grindavik
Volsungur husavik
18/05
15:15
Fylkir
IR Reykjavik
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Throttur Reykjavik |
3 | 7 | 9 | |
| 2 |
HK Kópavogur |
3 | 3 | 6 | |
| 3 |
Fylkir |
3 | 3 | 6 | |
| 4 |
IR Reykjavik |
3 | 1 | 4 | |
| 5 |
Afturelding |
3 | 0 | 4 | |
| 6 |
UMF Njardvik |
3 | 0 | 4 | |
| 7 |
Vestri |
3 | -1 | 4 | |
| 8 |
Leiknir Reykjavik |
3 | -2 | 4 | |
| 9 |
Grindavik |
3 | 0 | 3 | |
| 10 |
Grotta Seltjarnarnes |
3 | -3 | 3 | |
| 11 |
Volsungur husavik |
3 | -3 | 2 | |
| 12 |
KFR Aegir |
3 | -5 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Throttur Reykjavik |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
HK Kópavogur |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Fylkir |
2 | 5 | 6 | |
| 4 |
Vestri |
2 | 1 | 4 | |
| 5 |
UMF Njardvik |
1 | 2 | 3 | |
| 6 |
IR Reykjavik |
1 | 0 | 1 | |
| 7 |
Afturelding |
2 | -3 | 1 | |
| 8 |
Grindavik |
1 | 0 | 1 | |
| 9 |
Volsungur husavik |
2 | -3 | 1 | |
| 10 |
Leiknir Reykjavik |
1 | -3 | 0 | |
| 11 |
Grotta Seltjarnarnes |
1 | -1 | 0 | |
| 12 |
KFR Aegir |
1 | -1 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Leiknir Reykjavik |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Throttur Reykjavik |
1 | 3 | 3 | |
| 3 |
IR Reykjavik |
2 | 1 | 3 | |
| 4 |
Afturelding |
1 | 3 | 3 | |
| 5 |
Grotta Seltjarnarnes |
2 | -2 | 3 | |
| 6 |
Grindavik |
2 | 0 | 2 | |
| 7 |
UMF Njardvik |
2 | -2 | 1 | |
| 8 |
Volsungur husavik |
1 | 0 | 1 | |
| 9 |
HK Kópavogur |
1 | -1 | 0 | |
| 10 |
Fylkir |
1 | -2 | 0 | |
| 11 |
Vestri |
1 | -2 | 0 | |
| 12 |
KFR Aegir |
2 | -4 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Emil sigurhjartarson |
|
4 |
| 2 |
orn hinriksson |
|
3 |
| 3 |
dagur gunnarsson |
|
3 |
| 4 |
stefan palsson |
|
2 |
| 5 |
Dominik Radić |
|
2 |
| 6 |
Joacim Holtan |
|
2 |
| 7 |
karl karlsson agust |
|
2 |
| 8 |
darius benedikt gardarsson |
|
2 |
| 9 |
Aron Snær Ingason |
|
2 |
| 10 |
Kari sigfusson |
|
1 |
IR Reykjavik
Đối đầu
Grindavik
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu