Joacim Holtan 21’

9’ stefan palsson

15’ orri bjarkason

18’ oliver einarsson

26’ stefan palsson

Tỷ lệ kèo

1

20.7

X

9.76

2

1.11

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Afturelding

65%

IR Reykjavik

35%

8 Sút trúng đích 7

12

6

4

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
9’
stefan palsson

stefan palsson

0-2
15’
orri bjarkason

orri bjarkason

0-3
18’
oliver einarsson

oliver einarsson

Joacim Holtan

Joacim Holtan

21’
1-3

Axel Óskar Andrésson

26’
1-4
26’
stefan palsson

stefan palsson

43’

Kristjan Atli Marteinsson

Gunnar Bergmann Sigmarsson

46’

Đối đầu

Xem tất cả
Afturelding
4 Trận thắng 27%
3 Trận hoà 20%
IR Reykjavik
8 Trận thắng 53%
IR Reykjavik

2 - 3

Afturelding
IR Reykjavik

3 - 1

Afturelding
Afturelding

3 - 0

IR Reykjavik
IR Reykjavik

3 - 0

Afturelding
IR Reykjavik

3 - 1

Afturelding
Afturelding

0 - 2

IR Reykjavik
IR Reykjavik

1 - 4

Afturelding
Afturelding

0 - 0

IR Reykjavik
Afturelding

1 - 2

IR Reykjavik
IR Reykjavik

2 - 1

Afturelding
Afturelding

1 - 1

IR Reykjavik
IR Reykjavik

1 - 2

Afturelding
Afturelding

1 - 2

IR Reykjavik
Afturelding

3 - 3

IR Reykjavik
IR Reykjavik

2 - 1

Afturelding

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Afturelding

65%

IR Reykjavik

35%

13 Tổng cú sút 8
8 Sút trúng đích 7
12 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

0 Phạt đền 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 8
7 Sút trúng đích 7

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Afturelding

66%

IR Reykjavik

34%

3 Sút trúng đích 4
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Afturelding

64%

IR Reykjavik

36%

1 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Throttur Reykjavik

Throttur Reykjavik

3 7 9
2
HK Kópavogur

HK Kópavogur

3 3 6
3
Fylkir

Fylkir

3 3 6
4
IR Reykjavik

IR Reykjavik

3 1 4
5
Afturelding

Afturelding

3 0 4
6
UMF Njardvik

UMF Njardvik

3 0 4
7
Vestri

Vestri

3 -1 4
8
Leiknir Reykjavik

Leiknir Reykjavik

3 -2 4
9
Grindavik

Grindavik

3 0 3
10
Grotta Seltjarnarnes

Grotta Seltjarnarnes

3 -3 3
11
Volsungur husavik

Volsungur husavik

3 -3 2
12
KFR Aegir

KFR Aegir

3 -5 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Throttur Reykjavik

Throttur Reykjavik

2 4 6
2
HK Kópavogur

HK Kópavogur

2 4 6
3
Fylkir

Fylkir

2 5 6
4
Vestri

Vestri

2 1 4
5
UMF Njardvik

UMF Njardvik

1 2 3
W ?
6
IR Reykjavik

IR Reykjavik

1 0 1
D ?
7
Afturelding

Afturelding

2 -3 1
8
Grindavik

Grindavik

1 0 1
D ?
9
Volsungur husavik

Volsungur husavik

2 -3 1
10
Leiknir Reykjavik

Leiknir Reykjavik

1 -3 0
L ?
11
Grotta Seltjarnarnes

Grotta Seltjarnarnes

1 -1 0
L ?
12
KFR Aegir

KFR Aegir

1 -1 0
L ?

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Leiknir Reykjavik

Leiknir Reykjavik

2 1 4
2
Throttur Reykjavik

Throttur Reykjavik

1 3 3
W ?
3
IR Reykjavik

IR Reykjavik

2 1 3
4
Afturelding

Afturelding

1 3 3
W ?
5
Grotta Seltjarnarnes

Grotta Seltjarnarnes

2 -2 3
6
Grindavik

Grindavik

2 0 2
7
UMF Njardvik

UMF Njardvik

2 -2 1
8
Volsungur husavik

Volsungur husavik

1 0 1
D ?
9
HK Kópavogur

HK Kópavogur

1 -1 0
L ?
10
Fylkir

Fylkir

1 -2 0
L ?
11
Vestri

Vestri

1 -2 0
L ?
12
KFR Aegir

KFR Aegir

2 -4 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Iceland 1. Deild Karla Đội bóng G
1
Emil sigurhjartarson

Emil sigurhjartarson

IR Reykjavik 4
2
orn hinriksson

orn hinriksson

Throttur Reykjavik 3
3
dagur gunnarsson

dagur gunnarsson

Leiknir Reykjavik 3
4
stefan palsson

stefan palsson

IR Reykjavik 2
5
Dominik Radić

Dominik Radić

HK Kópavogur 2
6
Joacim Holtan

Joacim Holtan

Afturelding 2
7
karl karlsson agust

karl karlsson agust

HK Kópavogur 2
8
darius benedikt gardarsson

darius benedikt gardarsson

Fylkir 2
9
Aron Snær Ingason

Aron Snær Ingason

Throttur Reykjavik 2
10
Kari sigfusson

Kari sigfusson

Fylkir 1

+
-
×

Afturelding

Đối đầu

IR Reykjavik

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Afturelding
4 Trận thắng 27%
3 Trận hoà 20%
IR Reykjavik
8 Trận thắng 53%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

20.7
9.76
1.11
13
9
1.1
14
8.7
1.07
17.92
8.59
1.09
13
8.5
1.07
18
6.6
1.1
17
8.5
1.1
12.5
8.6
1.08
21
11
1.06
19
9.5
1.07
18
6.6
1.1
12.5
8.6
1.08
12.1
8.1
1.11
1.87
3.7
3.4

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 0.95
-0.75 0.89
+0.75 0.87
-0.75 0.92
+0.75 0.87
-0.75 0.97
+0.75 0.87
-0.75 0.97
+0.75 0.92
-0.75 0.92
+0.75 0.98
-0.75 0.77
+0.75 0.87
-0.75 0.97
+0.75 0.94
-0.75 0.94
+0.75 0.86
-0.75 0.96
+0.5 0.8
-0.5 0.85

Xỉu

Tài

U 6.75 1.04
O 6.75 0.79
U 7 0.8
O 7 1
U 7 0.82
O 7 1
U 7 0.75
O 7 0.96
U 2.5 9
O 2.5 0.02
U 7 0.8
O 7 1.02
U 2.5 1.4
O 2.5 0.5
U 6.75 1.02
O 6.75 0.8
U 7 0.8
O 7 1
U 6.5 1.4
O 6.5 0.47
U 7 0.82
O 7 1
U 6.75 1.04
O 6.75 0.82
U 7 0.81
O 7 0.99
U 3 0.92
O 3 0.73

Xỉu

Tài

U 13.5 0.8
O 13.5 0.9
U 13.5 0.68
O 13.5 1.03

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.