Joacim Holtan 21’
9’ stefan palsson
15’ orri bjarkason
18’ oliver einarsson
26’ stefan palsson
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
65%
35%
12
6
4
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
stefan palsson
orri bjarkason
oliver einarsson
Joacim Holtan
Axel Óskar Andrésson
stefan palsson
Kristjan Atli Marteinsson
Gunnar Bergmann Sigmarsson
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 3
3 - 1
3 - 0
3 - 0
3 - 1
0 - 2
1 - 4
0 - 0
1 - 2
2 - 1
1 - 1
1 - 2
1 - 2
3 - 3
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
22/05
15:15
Afturelding
Throttur Reykjavik
18/05
15:15
Fylkir
IR Reykjavik
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
66%
34%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Throttur Reykjavik |
3 | 7 | 9 | |
| 2 |
HK Kópavogur |
3 | 3 | 6 | |
| 3 |
Fylkir |
3 | 3 | 6 | |
| 4 |
IR Reykjavik |
3 | 1 | 4 | |
| 5 |
Afturelding |
3 | 0 | 4 | |
| 6 |
UMF Njardvik |
3 | 0 | 4 | |
| 7 |
Vestri |
3 | -1 | 4 | |
| 8 |
Leiknir Reykjavik |
3 | -2 | 4 | |
| 9 |
Grindavik |
3 | 0 | 3 | |
| 10 |
Grotta Seltjarnarnes |
3 | -3 | 3 | |
| 11 |
Volsungur husavik |
3 | -3 | 2 | |
| 12 |
KFR Aegir |
3 | -5 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Throttur Reykjavik |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
HK Kópavogur |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Fylkir |
2 | 5 | 6 | |
| 4 |
Vestri |
2 | 1 | 4 | |
| 5 |
UMF Njardvik |
1 | 2 | 3 | |
| 6 |
IR Reykjavik |
1 | 0 | 1 | |
| 7 |
Afturelding |
2 | -3 | 1 | |
| 8 |
Grindavik |
1 | 0 | 1 | |
| 9 |
Volsungur husavik |
2 | -3 | 1 | |
| 10 |
Leiknir Reykjavik |
1 | -3 | 0 | |
| 11 |
Grotta Seltjarnarnes |
1 | -1 | 0 | |
| 12 |
KFR Aegir |
1 | -1 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Leiknir Reykjavik |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Throttur Reykjavik |
1 | 3 | 3 | |
| 3 |
IR Reykjavik |
2 | 1 | 3 | |
| 4 |
Afturelding |
1 | 3 | 3 | |
| 5 |
Grotta Seltjarnarnes |
2 | -2 | 3 | |
| 6 |
Grindavik |
2 | 0 | 2 | |
| 7 |
UMF Njardvik |
2 | -2 | 1 | |
| 8 |
Volsungur husavik |
1 | 0 | 1 | |
| 9 |
HK Kópavogur |
1 | -1 | 0 | |
| 10 |
Fylkir |
1 | -2 | 0 | |
| 11 |
Vestri |
1 | -2 | 0 | |
| 12 |
KFR Aegir |
2 | -4 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Emil sigurhjartarson |
|
4 |
| 2 |
orn hinriksson |
|
3 |
| 3 |
dagur gunnarsson |
|
3 |
| 4 |
stefan palsson |
|
2 |
| 5 |
Dominik Radić |
|
2 |
| 6 |
Joacim Holtan |
|
2 |
| 7 |
karl karlsson agust |
|
2 |
| 8 |
darius benedikt gardarsson |
|
2 |
| 9 |
Aron Snær Ingason |
|
2 |
| 10 |
Kari sigfusson |
|
1 |
Afturelding
Đối đầu
IR Reykjavik
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu