Tỷ lệ kèo

1

11.76

X

1.11

2

11.79

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Grindavik

41%

UMF Njardvik

59%

3 Sút trúng đích 3

6

10

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

64’
75’

Gudmundur Magnusson

Leandro Fernandes

Gunnleifur Orri Gunnleifsson

valur hakonarson

88’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Grindavik
5 Trận thắng 42%
2 Trận hoà 16%
UMF Njardvik
5 Trận thắng 42%
UMF Njardvik

2 - 2

Grindavik
UMF Njardvik

3 - 0

Grindavik
Grindavik

1 - 5

UMF Njardvik
Grindavik

2 - 2

UMF Njardvik
UMF Njardvik

0 - 1

Grindavik
UMF Njardvik

4 - 1

Grindavik
Grindavik

1 - 0

UMF Njardvik
UMF Njardvik

2 - 5

Grindavik
UMF Njardvik

2 - 4

Grindavik
UMF Njardvik

1 - 0

Grindavik
Grindavik

0 - 1

UMF Njardvik
UMF Njardvik

2 - 3

Grindavik

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Grindavik

2

0

2

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Grindavik

41%

UMF Njardvik

59%

9 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
6 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Grindavik

41%

UMF Njardvik

59%

1 Sút trúng đích 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Grindavik

41%

UMF Njardvik

59%

2 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fylkir

Fylkir

2 5 6
2
HK Kópavogur

HK Kópavogur

2 4 6
3
Throttur Reykjavik

Throttur Reykjavik

2 4 6
4
Leiknir Reykjavik

Leiknir Reykjavik

2 1 4
5
IR Reykjavik

IR Reykjavik

2 1 3
6
Volsungur husavik

Volsungur husavik

2 0 2
7
Grindavik

Grindavik

2 0 2
8
Vestri

Vestri

2 -2 1
9
UMF Njardvik

UMF Njardvik

2 -2 1
10
Afturelding

Afturelding

2 -3 1
11
Grotta Seltjarnarnes

Grotta Seltjarnarnes

2 -4 0
12
KFR Aegir

KFR Aegir

2 -4 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fylkir

Fylkir

2 5 6
2
HK Kópavogur

HK Kópavogur

2 4 6
3
Throttur Reykjavik

Throttur Reykjavik

2 4 6
4
Volsungur husavik

Volsungur husavik

1 0 1
D ?
5
Grindavik

Grindavik

1 0 1
D ?
6
Vestri

Vestri

1 0 1
D ?
7
Afturelding

Afturelding

2 -3 1
8
Leiknir Reykjavik

Leiknir Reykjavik

0 0 0
?
9
IR Reykjavik

IR Reykjavik

0 0 0
?
10
UMF Njardvik

UMF Njardvik

0 0 0
?
11
Grotta Seltjarnarnes

Grotta Seltjarnarnes

1 -1 0
L ?
12
KFR Aegir

KFR Aegir

0 0 0
?

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Leiknir Reykjavik

Leiknir Reykjavik

2 1 4
2
IR Reykjavik

IR Reykjavik

2 1 3
3
Volsungur husavik

Volsungur husavik

1 0 1
D ?
4
Grindavik

Grindavik

1 0 1
D ?
5
UMF Njardvik

UMF Njardvik

2 -2 1
6
Fylkir

Fylkir

0 0 0
?
7
HK Kópavogur

HK Kópavogur

0 0 0
?
8
Throttur Reykjavik

Throttur Reykjavik

0 0 0
?
9
Vestri

Vestri

1 -2 0
L ?
10
Afturelding

Afturelding

0 0 0
?
11
Grotta Seltjarnarnes

Grotta Seltjarnarnes

1 -3 0
L ?
12
KFR Aegir

KFR Aegir

2 -4 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Iceland 1. Deild Karla Đội bóng G
1
dagur gunnarsson

dagur gunnarsson

Leiknir Reykjavik 3
2
Emil sigurhjartarson

Emil sigurhjartarson

IR Reykjavik 3
3
stefan palsson

stefan palsson

IR Reykjavik 2
4
Dominik Radić

Dominik Radić

HK Kópavogur 2
5
orn hinriksson

orn hinriksson

Throttur Reykjavik 2
6
karl karlsson agust

karl karlsson agust

HK Kópavogur 2
7
darius benedikt gardarsson

darius benedikt gardarsson

Fylkir 2
8
Kari sigfusson

Kari sigfusson

Fylkir 1
9
oliver einarsson

oliver einarsson

IR Reykjavik 1
10
Ingi Þór Sigurðsson

Ingi Þór Sigurðsson

Grindavik 1

Grindavik

Đối đầu

UMF Njardvik

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Grindavik
5 Trận thắng 42%
2 Trận hoà 16%
UMF Njardvik
5 Trận thắng 42%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

11.76
1.11
11.79
15
1.04
13
12.5
1.05
11
8.81
1.16
8.49
7.5
1.17
6.5
10
1.08
10
9.5
1.13
9.5
6.6
1.23
6.2
11.5
1.11
11
13
1.07
13
10
1.08
10
8
1.15
7.8
11.3
1.12
10
3
4
1.95

Chủ nhà

Đội khách

0 0.91
0 0.91
0 0.97
0 0.82
-0.25 0.07
+0.25 4.34
0 0.93
0 0.91
0 0.95
0 0.89
0 0.92
0 0.82
0 0.93
0 0.91
0 0.94
0 0.94
-0.25 0.11
+0.25 4
-0.5 0.73
+0.5 0.92

Xỉu

Tài

U 0.5 0.23
O 0.5 3.19
U 0.5 0.07
O 0.5 7.75
U 0.5 0.07
O 0.5 4
U 0.5 0.17
O 0.5 3.21
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 0.5 0.1
O 0.5 4.76
U 2.5 1.75
O 2.5 0.4
U 0.5 0.11
O 0.5 2.4
U 0.5 0.22
O 0.5 3.25
U 0.5 0.06
O 0.5 5.4
U 0.5 0.1
O 0.5 4.76
U 0.5 0.16
O 0.5 3.57
U 0.5 0.14
O 0.5 3.84
U 3.25 0.89
O 3.25 0.76

Xỉu

Tài

U 16.5 0.57
O 16.5 1.25

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.