M. Alexandre 11’

J. Denton 16’

Shavon Owner John-Brown 57’

34’ T. Pannholzer

Tỷ lệ kèo

1

1.62

X

3.85

2

4.65

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Spokane Velocity

58%

Richmond Kickers

42%

3 Sút trúng đích 3

5

2

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
M. Alexandre

M. Alexandre

11’
1-0
J. Denton

J. Denton

16’
2-0
2-1
34’
T. Pannholzer

T. Pannholzer

andrew booth

J. Denton

45’

Joe Gallardo

54’
Shavon Owner John-Brown

Shavon Owner John-Brown

57’
3-1
66’

Nils Seufert

Austin amer

A. Peláez

Joe Gallardo

67’
70’

Landon Johnson

Joshua Eric Kirkland

Collin Fernandez

Nil Vinyals

78’

Collin Fernandez

79’
83’

Andrew Richman

Darwin Espinal

Gagi Margvelashvili

Andre Cleveland Lewis

89’
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Spokane Velocity
4 Trận thắng 80%
0 Trận hoà 0%
Richmond Kickers
1 Trận thắng 20%
Richmond Kickers

0 - 1

Spokane Velocity
Spokane Velocity

1 - 0

Richmond Kickers
Richmond Kickers

3 - 2

Spokane Velocity
Richmond Kickers

0 - 2

Spokane Velocity
Spokane Velocity

2 - 1

Richmond Kickers

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân vận động
One Spokane Stadium
Sức chứa
5,000
Địa điểm
Spokane

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Spokane Velocity

58%

Richmond Kickers

42%

1 Kiến tạo 0
9 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
5 Phạt góc 2
14 Đá phạt 9
17 Phá bóng 23
10 Phạm lỗi 15
1 Việt vị 3
492 Đường chuyền 364
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Spokane Velocity

3

Richmond Kickers

1

1 Bàn thua 3

Cú sút

9 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
1 Việt vị 3

Đường chuyền

492 Đường chuyền 364
396 Độ chính xác chuyền bóng 278
5 Đường chuyền quyết định 4
25 Tạt bóng 11
6 Độ chính xác tạt bóng 3
105 Chuyền dài 92
47 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

77 Tranh chấp 77
43 Tranh chấp thắng 34
5 Rê bóng 8
2 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 9
8 Cắt bóng 3
17 Phá bóng 23

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 15
15 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

147 Mất bóng 146

Kiểm soát bóng

Spokane Velocity

66%

Richmond Kickers

34%

7 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0
2 Phá bóng 15
0 Việt vị 2
286 Đường chuyền 151

Bàn thắng

Spokane Velocity

2

Richmond Kickers

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

286 Đường chuyền 151
3 Đường chuyền quyết định 3
18 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 5
3 Cắt bóng 3
2 Phá bóng 15

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Spokane Velocity

52%

Richmond Kickers

48%

2 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1
9 Phá bóng 10
0 Việt vị 1
178 Đường chuyền 176
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Spokane Velocity

1

Richmond Kickers

0

Cú sút

2 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

178 Đường chuyền 176
1 Đường chuyền quyết định 1
7 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 2
5 Cắt bóng 2
9 Phá bóng 10

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Knoxville troops

Knoxville troops

8 6 17
2
Omaha

Omaha

7 5 15
3
Spokane Velocity

Spokane Velocity

7 3 14
4
FC Naples

FC Naples

8 2 14
5
Athletic Club Boise

Athletic Club Boise

6 5 11
6
Forward Madison FC

Forward Madison FC

5 3 10
7
Portland Hearts of Pine

Portland Hearts of Pine

6 3 9
8
Westchester SC

Westchester SC

7 -2 7
9
Richmond Kickers

Richmond Kickers

6 -2 7
10
New York Cosmos

New York Cosmos

7 -4 7
11
Sarasota Paradise

Sarasota Paradise

8 -6 7
12
Greenville Triumph

Greenville Triumph

5 -1 6
13
Charlotte Independence

Charlotte Independence

5 2 5
14
Fort Wayne FC

Fort Wayne FC

5 -3 5
15
Chattanooga Red Wolves

Chattanooga Red Wolves

4 -1 4
16
AV Alta

AV Alta

6 -4 4
17
Corpus Christi FC

Corpus Christi FC

6 -6 3
18
Tormenta FC

Tormenta FC

0 0 0
?

Title Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Spokane Velocity

Spokane Velocity

4 7 12
2
Omaha

Omaha

4 5 12
3
FC Naples

FC Naples

6 1 10
4
Westchester SC

Westchester SC

4 5 7
5
Athletic Club Boise

Athletic Club Boise

3 5 7
6
New York Cosmos

New York Cosmos

4 1 7
7
Knoxville troops

Knoxville troops

4 1 7
8
Sarasota Paradise

Sarasota Paradise

6 -2 7
9
Greenville Triumph

Greenville Triumph

3 2 6
10
Richmond Kickers

Richmond Kickers

3 1 6
11
Portland Hearts of Pine

Portland Hearts of Pine

3 2 5
12
AV Alta

AV Alta

5 -2 4
13
Charlotte Independence

Charlotte Independence

1 4 3
W ?
14
Fort Wayne FC

Fort Wayne FC

1 0 1
D ?
15
Corpus Christi FC

Corpus Christi FC

1 0 1
D ?
16
Tormenta FC

Tormenta FC

0 0 0
?
17
Forward Madison FC

Forward Madison FC

0 0 0
?
18
Chattanooga Red Wolves

Chattanooga Red Wolves

1 -1 0
L ?

Title Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Knoxville troops

Knoxville troops

4 5 10
2
Forward Madison FC

Forward Madison FC

5 3 10
3
Portland Hearts of Pine

Portland Hearts of Pine

3 1 4
4
FC Naples

FC Naples

2 1 4
5
Chattanooga Red Wolves

Chattanooga Red Wolves

3 0 4
6
Athletic Club Boise

Athletic Club Boise

3 0 4
7
Fort Wayne FC

Fort Wayne FC

4 -3 4
8
Omaha

Omaha

3 0 3
9
Charlotte Independence

Charlotte Independence

4 -2 2
10
Spokane Velocity

Spokane Velocity

3 -4 2
11
Corpus Christi FC

Corpus Christi FC

5 -6 2
12
Richmond Kickers

Richmond Kickers

3 -3 1
13
Tormenta FC

Tormenta FC

0 0 0
?
14
AV Alta

AV Alta

1 -2 0
L ?
15
Greenville Triumph

Greenville Triumph

2 -3 0
16
Sarasota Paradise

Sarasota Paradise

2 -4 0
17
New York Cosmos

New York Cosmos

3 -5 0
18
Westchester SC

Westchester SC

3 -7 0

Title Play-offs

USL League One Đội bóng G
1
Denis Krioutchenkov

Denis Krioutchenkov

Knoxville troops 5
2
philip spengler

philip spengler

New York Cosmos 5
3
Denys Kostyshyn

Denys Kostyshyn

Athletic Club Boise 4
4
dean guezen

dean guezen

Westchester SC 4
5
Conor McGlynn

Conor McGlynn

Westchester SC 4
6
Denis Krioutchenkov

Denis Krioutchenkov

Knoxville troops 3
6
Christopher Garcia

Christopher Garcia

FC Naples 3
7
Diego Gutierrez

Diego Gutierrez

Omaha 3
8
Ollie Ephraim Wright

Ollie Ephraim Wright

Portland Hearts of Pine 3
9
Sebastian Guenzatti

Sebastian Guenzatti

New York Cosmos 3

Spokane Velocity

Đối đầu

Richmond Kickers

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Spokane Velocity
4 Trận thắng 80%
0 Trận hoà 0%
Richmond Kickers
1 Trận thắng 20%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.62
3.85
4.65
1.01
26
41
1.6
3.5
4.4
1.01
23
61
1.15
5.29
10
1.01
41
151
1.01
26
41
1
6
22
1.63
3.65
4.6
1.61
3.71
4.3
1.01
34
301

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.43
-0.25 0.56
+0.25 1.2
-0.25 0.65
+0.25 1.26
-0.25 0.49
+0.25 1.37
-0.25 0.54
+0.25 1.09
-0.25 0.38
+0.5 0.6
-0.5 1.1
+0.25 1.14
-0.25 0.65
+0.5 2.38
-0.5 0.25

Xỉu

Tài

U 4.5 0.66
O 4.5 1.2
U 4.5 0.65
O 4.5 1.2
U 4.5 0.62
O 4.5 1.03
U 4.5 0.61
O 4.5 1.09
U 2.5 1.05
O 2.5 0.65
U 4.5 0.62
O 4.5 1.19
U 4.5 0.52
O 4.5 0.84
U 5.5 0.1
O 5.5 5.75
U 4.5 0.67
O 4.5 1.12
U 4.5 0.63
O 4.5 1.05

Xỉu

Tài

U 8.5 0.72
O 8.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.