Darwin Espinal 6’

T. Pannholzer 57’

21’ Brent Kallman

Tỷ lệ kèo

1

1.2

X

4.78

2

27.14

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Richmond Kickers

33%

Omaha

67%

5 Sút trúng đích 4

5

5

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Darwin Espinal

Darwin Espinal

6’
1-0
1-1
21’
Brent Kallman

Brent Kallman

45’

Adrian Billhardt

L. Wootton

Darwin Espinal

50’
56’

Diego Gutierrez

Josué Gómez

Owen O'Malley

Austin amer

56’
T. Pannholzer

T. Pannholzer

57’
2-1
62’

Younes Boudadi

Camron Lawrence

Landon Johnson

Nils Seufert

70’
72’

Ryen Jiba

D. Borczak

75’

Gabriel Cabral Leal de Freitas

D Moore

Mujeeb Murana

79’

Yann Alexandre Fillion

82’
88’

J. Orson

92’

L. Wootton

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Richmond Kickers
5 Trận thắng 36%
4 Trận hoà 28%
Omaha
5 Trận thắng 36%
Omaha

3 - 4

Richmond Kickers
Richmond Kickers

1 - 0

Omaha
Omaha

1 - 0

Richmond Kickers
Richmond Kickers

0 - 0

Omaha
Omaha

3 - 0

Richmond Kickers
Omaha

2 - 1

Richmond Kickers
Omaha

4 - 1

Richmond Kickers
Richmond Kickers

0 - 0

Omaha
Omaha

2 - 3

Richmond Kickers
Richmond Kickers

3 - 0

Omaha
Richmond Kickers

1 - 1

Omaha
Omaha

2 - 0

Richmond Kickers
Richmond Kickers

1 - 1

Omaha
Omaha

0 - 1

Richmond Kickers

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Omaha

7

5

15

Thông tin trận đấu

Sân vận động
City Stadium
Sức chứa
4,444
Địa điểm
Richmond, USA

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Richmond Kickers

33%

Omaha

67%

1 Kiến tạo 1
9 Tổng cú sút 17
5 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 9
5 Phạt góc 5
9 Đá phạt 1
19 Phá bóng 12
21 Phạm lỗi 14
1 Việt vị 1
264 Đường chuyền 536
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Richmond Kickers

2

Omaha

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

9 Tổng cú sút 17
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 9

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 0
1 Việt vị 1

Đường chuyền

264 Đường chuyền 536
181 Độ chính xác chuyền bóng 468
6 Đường chuyền quyết định 11
21 Tạt bóng 23
4 Độ chính xác tạt bóng 4
75 Chuyền dài 79
16 Độ chính xác chuyền dài 42

Tranh chấp & rê bóng

102 Tranh chấp 102
48 Tranh chấp thắng 54
12 Rê bóng 16
5 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 17
3 Cắt bóng 10
19 Phá bóng 12

Kỷ luật

21 Phạm lỗi 14
12 Bị phạm lỗi 20
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

137 Mất bóng 128

Kiểm soát bóng

Richmond Kickers

35%

Omaha

65%

3 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 4
8 Phá bóng 5
1 Việt vị 1
139 Đường chuyền 268

Bàn thắng

Richmond Kickers

1

Omaha

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

139 Đường chuyền 268
3 Đường chuyền quyết định 6
11 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 12
1 Cắt bóng 3
8 Phá bóng 5

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Richmond Kickers

31%

Omaha

69%

7 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 4
11 Phá bóng 7
119 Đường chuyền 267
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Richmond Kickers

1

Omaha

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

Đường chuyền

119 Đường chuyền 267
4 Đường chuyền quyết định 3
9 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 6
11 Phá bóng 7

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Knoxville troops

Knoxville troops

8 6 17
2
Omaha

Omaha

7 5 15
3
Spokane Velocity

Spokane Velocity

7 3 14
4
FC Naples

FC Naples

8 2 14
5
Athletic Club Boise

Athletic Club Boise

6 5 11
6
Forward Madison FC

Forward Madison FC

5 3 10
7
Portland Hearts of Pine

Portland Hearts of Pine

6 3 9
8
Westchester SC

Westchester SC

7 -2 7
9
Richmond Kickers

Richmond Kickers

6 -2 7
10
New York Cosmos

New York Cosmos

7 -4 7
11
Sarasota Paradise

Sarasota Paradise

8 -6 7
12
Greenville Triumph

Greenville Triumph

5 -1 6
13
Charlotte Independence

Charlotte Independence

5 2 5
14
Fort Wayne FC

Fort Wayne FC

5 -3 5
15
Chattanooga Red Wolves

Chattanooga Red Wolves

4 -1 4
16
AV Alta

AV Alta

6 -4 4
17
Corpus Christi FC

Corpus Christi FC

6 -6 3
18
Tormenta FC

Tormenta FC

0 0 0
?

Title Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Spokane Velocity

Spokane Velocity

4 7 12
2
Omaha

Omaha

4 5 12
3
FC Naples

FC Naples

6 1 10
4
Westchester SC

Westchester SC

4 5 7
5
Athletic Club Boise

Athletic Club Boise

3 5 7
6
New York Cosmos

New York Cosmos

4 1 7
7
Knoxville troops

Knoxville troops

4 1 7
8
Sarasota Paradise

Sarasota Paradise

6 -2 7
9
Greenville Triumph

Greenville Triumph

3 2 6
10
Richmond Kickers

Richmond Kickers

3 1 6
11
Portland Hearts of Pine

Portland Hearts of Pine

3 2 5
12
AV Alta

AV Alta

5 -2 4
13
Charlotte Independence

Charlotte Independence

1 4 3
14
Fort Wayne FC

Fort Wayne FC

1 0 1
15
Corpus Christi FC

Corpus Christi FC

1 0 1
D ?
16
Tormenta FC

Tormenta FC

0 0 0
?
17
Forward Madison FC

Forward Madison FC

0 0 0
?
18
Chattanooga Red Wolves

Chattanooga Red Wolves

1 -1 0
L ?

Title Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Knoxville troops

Knoxville troops

4 5 10
2
Forward Madison FC

Forward Madison FC

5 3 10
3
Portland Hearts of Pine

Portland Hearts of Pine

3 1 4
4
FC Naples

FC Naples

2 1 4
5
Chattanooga Red Wolves

Chattanooga Red Wolves

3 0 4
6
Athletic Club Boise

Athletic Club Boise

3 0 4
7
Fort Wayne FC

Fort Wayne FC

4 -3 4
8
Omaha

Omaha

3 0 3
9
Charlotte Independence

Charlotte Independence

4 -2 2
10
Spokane Velocity

Spokane Velocity

3 -4 2
11
Corpus Christi FC

Corpus Christi FC

5 -6 2
12
Richmond Kickers

Richmond Kickers

3 -3 1
13
Tormenta FC

Tormenta FC

0 0 0
?
14
AV Alta

AV Alta

1 -2 0
L ?
15
Greenville Triumph

Greenville Triumph

2 -3 0
16
Sarasota Paradise

Sarasota Paradise

2 -4 0
17
New York Cosmos

New York Cosmos

3 -5 0
18
Westchester SC

Westchester SC

3 -7 0

Title Play-offs

USL League One Đội bóng G
1
Denis Krioutchenkov

Denis Krioutchenkov

Knoxville troops 5
2
philip spengler

philip spengler

New York Cosmos 5
3
Denys Kostyshyn

Denys Kostyshyn

Athletic Club Boise 4
4
dean guezen

dean guezen

Westchester SC 4
5
Conor McGlynn

Conor McGlynn

Westchester SC 4
6
Christopher Garcia

Christopher Garcia

FC Naples 3
6
Denis Krioutchenkov

Denis Krioutchenkov

Knoxville troops 3
7
Diego Gutierrez

Diego Gutierrez

Omaha 3
8
Ollie Ephraim Wright

Ollie Ephraim Wright

Portland Hearts of Pine 3
9
Lilian Ricol

Lilian Ricol

Fort Wayne FC 3

Richmond Kickers

Đối đầu

Omaha

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Richmond Kickers
5 Trận thắng 36%
4 Trận hoà 28%
Omaha
5 Trận thắng 36%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.2
4.78
27.14
1.1
7
41
2.88
3.25
2.01
1.18
4.3
35.02
1.01
19
91
1.05
6.2
150
1.08
6.5
56
1.17
4.8
26
1.05
4.6
34
1.2
4.4
35
1.06
6
150
1.08
5.45
15.9
3.45
3.5
1.9

Chủ nhà

Đội khách

0 1.75
0 0.43
0 2
0 0.37
-0.5 0.69
+0.5 1.01
0 1.17
0 0.65
-0.25 0.59
+0.25 1.31
0 1.42
0 0.27
-0.5 0.6
+0.5 1.1
0 1.17
0 0.65
0 1.16
0 0.64
-0.5 0.76
+0.5 0.89

Xỉu

Tài

U 3.5 0.24
O 3.5 2.81
U 3.5 0.17
O 3.5 4
U 2.5 0.87
O 2.5 0.83
U 3.5 0.2
O 3.5 2.65
U 2.5 1.7
O 2.5 0.36
U 3.5 0.09
O 3.5 4.76
U 2.5 0.75
O 2.5 0.91
U 3.5 0.28
O 3.5 2
U 3.5 0.27
O 3.5 1.34
U 3.5 0.35
O 3.5 1.75
U 3.5 0.08
O 3.5 5.26
U 3.5 0.06
O 3.5 3.57
U 2.5 0.88
O 2.5 0.77

Xỉu

Tài

U 9.5 0.5
O 9.5 1.5
U 8 0.58
O 8 1.15

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.