andrew booth 45’

Shavon Owner John-Brown 55’

Nil Vinyals 90’+3

7’ O. Lay

Tỷ lệ kèo

1

1.79

X

3.45

2

3.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Spokane Velocity

58%

AV Alta

42%

7 Sút trúng đích 4

6

1

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
7’
O. Lay

O. Lay

andrew booth

andrew booth

45’
1-1
45’

A. Aoumaich

Cesar Bahena Jr.

46’

A. Aoumaich

55’

Collin Anthony Anderson

Shavon Owner John-Brown

Shavon Owner John-Brown

55’
2-1
58’

Godwin Antwi

C. Ortiz

Joe Gallardo

Mark Hernández

62’
67’

Jimmie Villalobos

Nicholas Relerford

Andre Cleveland Lewis

J. Denton

70’
74’

Miguel Ángel Pajaro Julio

82’

Miguel Ibarra

Collin Anthony Anderson

83’

B Kleiban

Collin Fernandez

andrew booth

85’
Nil Vinyals

Nil Vinyals

93’
3-1
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Spokane Velocity
2 Trận thắng 67%
1 Trận hoà 33%
AV Alta
0 Trận thắng 0%
Spokane Velocity

2 - 0

AV Alta
AV Alta

0 - 0

Spokane Velocity
AV Alta

1 - 2

Spokane Velocity

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

16

AV Alta

6

-4

4

Thông tin trận đấu

Sân vận động
One Spokane Stadium
Sức chứa
5,000
Địa điểm
Spokane

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Spokane Velocity

58%

AV Alta

42%

2 Kiến tạo 1
19 Tổng cú sút 13
7 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 2
6 Phạt góc 1
10 Đá phạt 10
15 Phá bóng 29
11 Phạm lỗi 10
4 Việt vị 5
510 Đường chuyền 387
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Spokane Velocity

3

AV Alta

1

1 Bàn thua 3

Cú sút

19 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

4 Phản công nhanh 1
3 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 0
4 Việt vị 5

Đường chuyền

510 Đường chuyền 387
433 Độ chính xác chuyền bóng 310
11 Đường chuyền quyết định 12
31 Tạt bóng 3
9 Độ chính xác tạt bóng 2
91 Chuyền dài 90
39 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

85 Tranh chấp 85
44 Tranh chấp thắng 41
16 Rê bóng 14
10 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 11
3 Cắt bóng 11
15 Phá bóng 29

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

128 Mất bóng 119

Kiểm soát bóng

Spokane Velocity

63%

AV Alta

37%

6 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
3 Phá bóng 11
1 Việt vị 3
310 Đường chuyền 186

Bàn thắng

Spokane Velocity

1

AV Alta

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

310 Đường chuyền 186
4 Đường chuyền quyết định 7
10 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 6
2 Cắt bóng 4
3 Phá bóng 11

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Spokane Velocity

53%

AV Alta

47%

11 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 12
3 Việt vị 2
205 Đường chuyền 200
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Spokane Velocity

2

AV Alta

0

Cú sút

11 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

3 Việt vị 2

Đường chuyền

205 Đường chuyền 200
7 Đường chuyền quyết định 4
15 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 4
1 Cắt bóng 7
10 Phá bóng 12

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Knoxville troops

Knoxville troops

8 6 17
2
Omaha

Omaha

8 5 16
3
Spokane Velocity

Spokane Velocity

7 3 14
4
FC Naples

FC Naples

8 2 14
5
Athletic Club Boise

Athletic Club Boise

7 4 11
6
Fort Wayne FC

Fort Wayne FC

7 1 11
7
Forward Madison FC

Forward Madison FC

5 3 10
8
Richmond Kickers

Richmond Kickers

7 1 10
9
Portland Hearts of Pine

Portland Hearts of Pine

8 0 10
10
Charlotte Independence

Charlotte Independence

6 3 8
11
Chattanooga Red Wolves

Chattanooga Red Wolves

5 2 7
12
Westchester SC

Westchester SC

8 -3 7
13
New York Cosmos

New York Cosmos

7 -4 7
14
Sarasota Paradise

Sarasota Paradise

9 -9 7
15
Greenville Triumph

Greenville Triumph

6 -4 6
16
AV Alta

AV Alta

6 -4 4
17
Corpus Christi FC

Corpus Christi FC

6 -6 3
18
Tormenta FC

Tormenta FC

0 0 0
?

Title Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Omaha

Omaha

5 5 13
2
Spokane Velocity

Spokane Velocity

4 7 12
3
FC Naples

FC Naples

6 1 10
4
Westchester SC

Westchester SC

4 5 7
5
Athletic Club Boise

Athletic Club Boise

3 5 7
6
Fort Wayne FC

Fort Wayne FC

3 4 7
7
New York Cosmos

New York Cosmos

4 1 7
8
Knoxville troops

Knoxville troops

4 1 7
9
Sarasota Paradise

Sarasota Paradise

6 -2 7
10
Charlotte Independence

Charlotte Independence

2 5 6
11
Richmond Kickers

Richmond Kickers

3 1 6
12
Greenville Triumph

Greenville Triumph

4 -1 6
13
Portland Hearts of Pine

Portland Hearts of Pine

3 2 5
14
AV Alta

AV Alta

5 -2 4
15
Chattanooga Red Wolves

Chattanooga Red Wolves

2 2 3
16
Corpus Christi FC

Corpus Christi FC

1 0 1
17
Forward Madison FC

Forward Madison FC

0 0 0
?
18
Tormenta FC

Tormenta FC

0 0 0
?

Title Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Knoxville troops

Knoxville troops

4 5 10
2
Forward Madison FC

Forward Madison FC

5 3 10
3
Portland Hearts of Pine

Portland Hearts of Pine

5 -2 5
4
FC Naples

FC Naples

2 1 4
5
Chattanooga Red Wolves

Chattanooga Red Wolves

3 0 4
6
Richmond Kickers

Richmond Kickers

4 0 4
7
Athletic Club Boise

Athletic Club Boise

4 -1 4
8
Fort Wayne FC

Fort Wayne FC

4 -3 4
9
Omaha

Omaha

3 0 3
10
Charlotte Independence

Charlotte Independence

4 -2 2
11
Spokane Velocity

Spokane Velocity

3 -4 2
12
Corpus Christi FC

Corpus Christi FC

5 -6 2
13
Tormenta FC

Tormenta FC

0 0 0
?
14
AV Alta

AV Alta

1 -2 0
L ?
15
Greenville Triumph

Greenville Triumph

2 -3 0
16
New York Cosmos

New York Cosmos

3 -5 0
17
Sarasota Paradise

Sarasota Paradise

3 -7 0
18
Westchester SC

Westchester SC

4 -8 0

Title Play-offs

USL League One Đội bóng G
1
Denis Krioutchenkov

Denis Krioutchenkov

Knoxville troops 5
2
philip spengler

philip spengler

New York Cosmos 5
3
Denys Kostyshyn

Denys Kostyshyn

Athletic Club Boise 4
4
Taig Healy

Taig Healy

Fort Wayne FC 4
5
dean guezen

dean guezen

Westchester SC 4
6
Conor McGlynn

Conor McGlynn

Westchester SC 4
6
Denis Krioutchenkov

Denis Krioutchenkov

Knoxville troops 3
7
Christopher Garcia

Christopher Garcia

FC Naples 3
8
Ollie Ephraim Wright

Ollie Ephraim Wright

Portland Hearts of Pine 3
9
Diego Gutierrez

Diego Gutierrez

Omaha 3

Spokane Velocity

Đối đầu

AV Alta

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Spokane Velocity
2 Trận thắng 67%
1 Trận hoà 33%
AV Alta
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.79
3.45
3.3
1.14
6.3
30.54
1.02
19
101
1.79
3.45
3.3
1.03
7.46
100
1.01
17
91
1.02
7.7
150
1.01
151
151
1.02
19
101
1.02
5.25
41
1.04
11
100
1.01
8
150
1.02
7.3
260
1.04
9.4
18.1
1.01
24
17

Chủ nhà

Đội khách

+0.5 0.8
-0.5 0.92
0 0.5
0 1.54
0 0.42
0 1.75
+0.5 0.79
-0.5 0.91
0 0.42
0 1.61
0 0.42
0 1.7
0 0.31
0 1.29
+0.5 0.83
-0.5 0.83
0 0.42
0 1.61
+0.5 1.4
-0.5 0.55
0 0.41
0 1.58
+0.5 9.01
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 2.75 0.91
O 2.75 0.81
U 3.5 0.22
O 3.5 3.05
U 3.5 0.09
O 3.5 6.8
U 2.75 0.9
O 2.75 0.8
U 3.5 0.17
O 3.5 2.89
U 2.5 2.2
O 2.5 0.28
U 3.5 0.04
O 3.5 6.66
U 2.5 1.1
O 2.5 0.62
U 3.5 0
O 3.5 6.8
U 3.5 0.15
O 3.5 1.89
U 3.5 0.2
O 3.5 2.8
U 3.5 0.02
O 3.5 7.69
U 4.25 0.58
O 4.25 1.31
U 3.5 0.02
O 3.5 4.15
U 3.75 0.01
O 3.75 8.32

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.