Denis Krioutchenkov 85’

Tỷ lệ kèo

1

2.45

X

1.96

2

4.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Knoxville troops

63%

Richmond Kickers

37%

8 Sút trúng đích 2

6

4

5

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
26’

T. Pannholzer

B. Diene

34’

Dani Fernández

W. Perkins

45’
+2 phút bù giờ

Braudílio Rodrigues

45’

Jordan Skelton

47’
53’

Joshua Eric Kirkland

Denis Krioutchenkov

Eli Conway

58’
59’

L. Dourado Pereira

Joshua Eric Kirkland

John Murphy

Henry Cordova

66’

stavros zarokostas

67’
68’

D Moore

T. Pannholzer

81’

Axel Aldana Gallegos

H. Anderson

A. Caputo

Teddy James Baker

82’
Denis Krioutchenkov

Denis Krioutchenkov

85’
1-0
89’

Ali Sasankhah

+4 phút bù giờ

John Murphy

91’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Knoxville troops
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Richmond Kickers
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Sansom Sports Complex
Sức chứa
1,100
Địa điểm
Knoxville

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Knoxville troops

63%

Richmond Kickers

37%

1 Kiến tạo 0
16 Tổng cú sút 10
8 Sút trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 2
6 Phạt góc 4
15 Đá phạt 2
24 Phá bóng 19
14 Phạm lỗi 15
2 Việt vị 3
433 Đường chuyền 251
5 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Knoxville troops

1

Richmond Kickers

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

16 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
6 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Phản công nhanh 3
3 Cú sút phản công nhanh 3
2 Việt vị 3

Đường chuyền

433 Đường chuyền 251
348 Độ chính xác chuyền bóng 162
13 Đường chuyền quyết định 6
18 Tạt bóng 17
6 Độ chính xác tạt bóng 1
94 Chuyền dài 91
36 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

106 Tranh chấp 106
52 Tranh chấp thắng 54
12 Rê bóng 9
3 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 21
6 Cắt bóng 10
24 Phá bóng 19

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 15
15 Bị phạm lỗi 14
5 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

151 Mất bóng 144

Kiểm soát bóng

Knoxville troops

66%

Richmond Kickers

34%

6 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2
13 Phá bóng 9
2 Việt vị 3
253 Đường chuyền 132
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 3

Đường chuyền

253 Đường chuyền 132
4 Đường chuyền quyết định 3
8 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 8
5 Cắt bóng 3
13 Phá bóng 9

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Knoxville troops

60%

Richmond Kickers

40%

10 Tổng cú sút 6
5 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 0
11 Phá bóng 10
180 Đường chuyền 120
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Knoxville troops

1

Richmond Kickers

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

180 Đường chuyền 120
8 Đường chuyền quyết định 3
10 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 9
1 Cắt bóng 6
11 Phá bóng 10

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Knoxville troops

Knoxville troops

8 6 17
2
Spokane Velocity

Spokane Velocity

8 4 17
3
Omaha

Omaha

8 5 16
4
FC Naples

FC Naples

9 1 14
5
Charlotte Independence

Charlotte Independence

7 5 11
6
Athletic Club Boise

Athletic Club Boise

7 4 11
7
Fort Wayne FC

Fort Wayne FC

7 1 11
8
Forward Madison FC

Forward Madison FC

6 1 10
9
Richmond Kickers

Richmond Kickers

7 1 10
10
Portland Hearts of Pine

Portland Hearts of Pine

8 0 10
11
Chattanooga Red Wolves

Chattanooga Red Wolves

5 2 7
12
Westchester SC

Westchester SC

8 -3 7
13
New York Cosmos

New York Cosmos

7 -4 7
14
Sarasota Paradise

Sarasota Paradise

9 -9 7
15
AV Alta

AV Alta

7 -2 7
16
Greenville Triumph

Greenville Triumph

6 -4 6
17
Corpus Christi FC

Corpus Christi FC

7 -8 3
18
Tormenta FC

Tormenta FC

0 0 0
?

Title Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Spokane Velocity

Spokane Velocity

5 8 15
2
Omaha

Omaha

5 5 13
3
FC Naples

FC Naples

6 1 10
4
Westchester SC

Westchester SC

4 5 7
5
Athletic Club Boise

Athletic Club Boise

3 5 7
6
Fort Wayne FC

Fort Wayne FC

3 4 7
7
New York Cosmos

New York Cosmos

4 1 7
8
Knoxville troops

Knoxville troops

4 1 7
9
AV Alta

AV Alta

6 0 7
10
Sarasota Paradise

Sarasota Paradise

6 -2 7
11
Charlotte Independence

Charlotte Independence

2 5 6
12
Richmond Kickers

Richmond Kickers

3 1 6
13
Greenville Triumph

Greenville Triumph

4 -1 6
14
Portland Hearts of Pine

Portland Hearts of Pine

3 2 5
15
Chattanooga Red Wolves

Chattanooga Red Wolves

2 2 3
16
Corpus Christi FC

Corpus Christi FC

2 -2 1
17
Forward Madison FC

Forward Madison FC

0 0 0
?
18
Tormenta FC

Tormenta FC

0 0 0
?

Title Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Knoxville troops

Knoxville troops

4 5 10
2
Forward Madison FC

Forward Madison FC

6 1 10
3
Charlotte Independence

Charlotte Independence

5 0 5
4
Portland Hearts of Pine

Portland Hearts of Pine

5 -2 5
5
Chattanooga Red Wolves

Chattanooga Red Wolves

3 0 4
6
Richmond Kickers

Richmond Kickers

4 0 4
7
FC Naples

FC Naples

3 0 4
8
Athletic Club Boise

Athletic Club Boise

4 -1 4
9
Fort Wayne FC

Fort Wayne FC

4 -3 4
10
Omaha

Omaha

3 0 3
11
Spokane Velocity

Spokane Velocity

3 -4 2
12
Corpus Christi FC

Corpus Christi FC

5 -6 2
13
Tormenta FC

Tormenta FC

0 0 0
?
14
AV Alta

AV Alta

1 -2 0
L ?
15
Greenville Triumph

Greenville Triumph

2 -3 0
16
New York Cosmos

New York Cosmos

3 -5 0
17
Sarasota Paradise

Sarasota Paradise

3 -7 0
18
Westchester SC

Westchester SC

4 -8 0

Title Play-offs

USL League One Đội bóng G
1
Denis Krioutchenkov

Denis Krioutchenkov

Knoxville troops 5
2
philip spengler

philip spengler

New York Cosmos 5
3
Denys Kostyshyn

Denys Kostyshyn

Athletic Club Boise 4
4
Taig Healy

Taig Healy

Fort Wayne FC 4
5
dean guezen

dean guezen

Westchester SC 4
6
Conor McGlynn

Conor McGlynn

Westchester SC 4
6
Denis Krioutchenkov

Denis Krioutchenkov

Knoxville troops 3
7
Christopher Garcia

Christopher Garcia

FC Naples 3
8
Ollie Ephraim Wright

Ollie Ephraim Wright

Portland Hearts of Pine 3
9
Diego Gutierrez

Diego Gutierrez

Omaha 3

+
-
×

Knoxville troops

Đối đầu

Richmond Kickers

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Knoxville troops
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Richmond Kickers
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.45
1.96
4.3
1.82
3.24
4.52
2.5
2.05
4.75
2.45
1.96
4.3
1.75
3.38
4.11
2.37
2
4.4
2.44
2.03
4.6
2.15
2.3
4
2.45
1.96
4.3
2.3
1.91
4.1
2.45
2.1
4.6
2.44
2.03
4.6
2.44
2.12
4.17
2.47
1.92
4.65
2.4
2.05
5

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.99
-0.25 0.73
+0.5 0.82
-0.5 1
+0.25 1.02
-0.25 0.77
+0.25 0.98
-0.25 0.72
+0.25 1.02
-0.25 0.78
+0.25 0.98
-0.25 0.72
+0.25 0.74
-0.25 0.6
+0.5 0.65
-0.5 1.05
+0.25 1.02
-0.25 0.78
+0.25 1
-0.25 0.84
+0.25 1.01
-0.25 0.77
+0.25 0.93
-0.25 0.72

Xỉu

Tài

U 0.75 1.05
O 0.75 0.67
U 2.25 0.89
O 2.25 0.91
U 0.75 1.07
O 0.75 0.72
U 0.75 1.04
O 0.75 0.66
U 2.25 0.9
O 2.25 0.74
U 2.5 0.05
O 2.5 6.5
U 1 0.76
O 1 1.04
U 2.5 0.73
O 2.5 0.95
U 0.75 1.03
O 0.75 0.66
U 1 0.53
O 1 0.83
U 1.5 0.33
O 1.5 2.05
U 1 0.76
O 1 1.04
U 1 0.85
O 1 0.97
U 0.75 1.12
O 0.75 0.67
U 1 0.73
O 1 0.92

Xỉu

Tài

U 10.5 0.9
O 10.5 0.8
U 9 0.88
O 9 0.93

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.