A. Ferrín 18’

Tỷ lệ kèo

1

2.71

X

2.39

2

3.28

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Naples

45%

Greenville Triumph

55%

2 Sút trúng đích 1

4

3

4

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

J. Strumier

5’
A. Ferrín

A. Ferrín

18’
1-0

Hudson Gay

julian cisneros

40’
41’

Deshane Beckford

61’
62’

Ivan Agyaakwah

Evan Lee

63’

ian cerro

A. Ferrín

66’

Hudson Gay

72’
75’

William Akio

Ezra White

T. Rose

Aiden Mesias

78’

gio miglietti

81’
87’

Marqes Muir

Tyler polak

edward delgado

89’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
FC Naples
1 Trận thắng 33%
1 Trận hoà 34%
Greenville Triumph
1 Trận thắng 33%
FC Naples

2 - 1

Greenville Triumph
Greenville Triumph

2 - 1

FC Naples
Greenville Triumph

1 - 1

FC Naples

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

FC Naples

8

2

14

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Naples

45%

Greenville Triumph

55%

1 Kiến tạo 0
7 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
4 Phạt góc 3
17 Đá phạt 14
30 Phá bóng 24
16 Phạm lỗi 17
2 Việt vị 0
345 Đường chuyền 395
4 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Naples

1

Greenville Triumph

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

7 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 0

Đường chuyền

345 Đường chuyền 395
255 Độ chính xác chuyền bóng 297
5 Đường chuyền quyết định 4
17 Tạt bóng 21
3 Độ chính xác tạt bóng 4
92 Chuyền dài 96
36 Độ chính xác chuyền dài 39

Tranh chấp & rê bóng

118 Tranh chấp 118
60 Tranh chấp thắng 58
18 Rê bóng 19
9 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 15
9 Cắt bóng 4
30 Phá bóng 24

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 17
17 Bị phạm lỗi 14
4 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

165 Mất bóng 172

Kiểm soát bóng

FC Naples

44%

Greenville Triumph

56%

1 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
13 Phá bóng 13
2 Việt vị 0
183 Đường chuyền 211
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Naples

1

Greenville Triumph

0

Cú sút

1 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

183 Đường chuyền 211
1 Đường chuyền quyết định 4
8 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 1
13 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 82

Kiểm soát bóng

FC Naples

46%

Greenville Triumph

54%

6 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 1
17 Phá bóng 9
154 Đường chuyền 192
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

154 Đường chuyền 192
4 Đường chuyền quyết định 1
9 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 8
4 Cắt bóng 3
17 Phá bóng 9

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

79 Mất bóng 93

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Knoxville troops

Knoxville troops

8 6 17
2
Omaha

Omaha

7 5 15
3
Spokane Velocity

Spokane Velocity

7 3 14
4
FC Naples

FC Naples

8 2 14
5
Athletic Club Boise

Athletic Club Boise

6 5 11
6
Forward Madison FC

Forward Madison FC

5 3 10
7
Portland Hearts of Pine

Portland Hearts of Pine

6 3 9
8
Westchester SC

Westchester SC

7 -2 7
9
Richmond Kickers

Richmond Kickers

6 -2 7
10
New York Cosmos

New York Cosmos

7 -4 7
11
Sarasota Paradise

Sarasota Paradise

8 -6 7
12
Greenville Triumph

Greenville Triumph

5 -1 6
13
Charlotte Independence

Charlotte Independence

5 2 5
14
Fort Wayne FC

Fort Wayne FC

5 -3 5
15
Chattanooga Red Wolves

Chattanooga Red Wolves

4 -1 4
16
AV Alta

AV Alta

6 -4 4
17
Corpus Christi FC

Corpus Christi FC

6 -6 3
18
Tormenta FC

Tormenta FC

0 0 0
?

Title Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Spokane Velocity

Spokane Velocity

4 7 12
2
Omaha

Omaha

4 5 12
3
FC Naples

FC Naples

6 1 10
4
Westchester SC

Westchester SC

4 5 7
5
Athletic Club Boise

Athletic Club Boise

3 5 7
6
New York Cosmos

New York Cosmos

4 1 7
7
Knoxville troops

Knoxville troops

4 1 7
8
Sarasota Paradise

Sarasota Paradise

6 -2 7
9
Greenville Triumph

Greenville Triumph

3 2 6
10
Richmond Kickers

Richmond Kickers

3 1 6
11
Portland Hearts of Pine

Portland Hearts of Pine

3 2 5
12
AV Alta

AV Alta

5 -2 4
13
Charlotte Independence

Charlotte Independence

1 4 3
14
Fort Wayne FC

Fort Wayne FC

1 0 1
15
Corpus Christi FC

Corpus Christi FC

1 0 1
D ?
16
Tormenta FC

Tormenta FC

0 0 0
?
17
Forward Madison FC

Forward Madison FC

0 0 0
?
18
Chattanooga Red Wolves

Chattanooga Red Wolves

1 -1 0
L ?

Title Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Knoxville troops

Knoxville troops

4 5 10
2
Forward Madison FC

Forward Madison FC

5 3 10
3
Portland Hearts of Pine

Portland Hearts of Pine

3 1 4
4
FC Naples

FC Naples

2 1 4
5
Chattanooga Red Wolves

Chattanooga Red Wolves

3 0 4
6
Athletic Club Boise

Athletic Club Boise

3 0 4
7
Fort Wayne FC

Fort Wayne FC

4 -3 4
8
Omaha

Omaha

3 0 3
9
Charlotte Independence

Charlotte Independence

4 -2 2
10
Spokane Velocity

Spokane Velocity

3 -4 2
11
Corpus Christi FC

Corpus Christi FC

5 -6 2
12
Richmond Kickers

Richmond Kickers

3 -3 1
13
Tormenta FC

Tormenta FC

0 0 0
?
14
AV Alta

AV Alta

1 -2 0
L ?
15
Greenville Triumph

Greenville Triumph

2 -3 0
16
Sarasota Paradise

Sarasota Paradise

2 -4 0
17
New York Cosmos

New York Cosmos

3 -5 0
18
Westchester SC

Westchester SC

3 -7 0

Title Play-offs

USL League One Đội bóng G
1
Denis Krioutchenkov

Denis Krioutchenkov

Knoxville troops 5
2
philip spengler

philip spengler

New York Cosmos 5
3
Denys Kostyshyn

Denys Kostyshyn

Athletic Club Boise 4
4
dean guezen

dean guezen

Westchester SC 4
5
Conor McGlynn

Conor McGlynn

Westchester SC 4
6
Christopher Garcia

Christopher Garcia

FC Naples 3
6
Denis Krioutchenkov

Denis Krioutchenkov

Knoxville troops 3
7
Diego Gutierrez

Diego Gutierrez

Omaha 3
8
Ollie Ephraim Wright

Ollie Ephraim Wright

Portland Hearts of Pine 3
9
Lilian Ricol

Lilian Ricol

Fort Wayne FC 3

FC Naples

Đối đầu

Greenville Triumph

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Naples
1 Trận thắng 33%
1 Trận hoà 34%
Greenville Triumph
1 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.71
2.39
3.28
1.07
9
41
2.4
2.65
2.8
1.25
3.86
10
2.3
2.88
2.8
1.07
9
41
1.06
4.4
31
2.5
2.7
3
2.38
2.95
2.75
2.4
2.75
2.9

Chủ nhà

Đội khách

0 0.72
0 1.1
0 1.15
0 0.67
-0.25 0.68
+0.25 1.02
0 1.14
0 0.67
0 0.75
0 0.59
+0.5 1.45
-0.5 0.45
+0.25 1.03
-0.25 0.71
0 0.66
0 0.92

Xỉu

Tài

U 2.25 0.83
O 2.25 0.96
U 1.5 0.18
O 1.5 3.65
U 2.25 0.79
O 2.25 0.85
U 1.5 0.1
O 1.5 2.5
U 2.5 0.57
O 2.5 1.2
U 1.5 0.08
O 1.5 3.6
U 1.5 0.14
O 1.5 1.96
U 2.5 0.6
O 2.5 1.1
U 2.25 0.81
O 2.25 0.93
U 2.25 0.76
O 2.25 0.8

Xỉu

Tài

U 7.5 0.53
O 7.5 1.37
U 9.5 0.68
O 9.5 1.03

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.