Kempes Waldemar Tekiela 53’

Diego Gutierrez 90’+2

Tỷ lệ kèo

1

1.95

X

3.42

2

3.48

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Omaha

57%

Greenville Triumph

43%

7 Sút trúng đích 3

5

3

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
24’

Ivan Agyaakwah

Brent Kallman

28’
+2 phút bù giờ

Edrey Caceres

Gabriel Cabral Leal de Freitas

51’
Kempes Waldemar Tekiela

Kempes Waldemar Tekiela

53’
1-0
62’

David Leonardo Castro

William Akio

62’

Patrick·Seagrist

Ivan Agyaakwah

72’

D. Wu

Anthony patti

Josué Gómez

D. Borczak

73’
80’

Kimito Fritz

80’

L. Herrera

82’

Devin Boyce

R. Robles

L. Wootton

Kempes Waldemar Tekiela

85’

Blake Malone

Pato Botello Faz

85’
+4 phút bù giờ
Diego Gutierrez

Diego Gutierrez

92’
2-0
94’

A. Liadi

Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Omaha
7 Trận thắng 44%
6 Trận hoà 37%
Greenville Triumph
3 Trận thắng 19%
Greenville Triumph

0 - 0

Omaha
Omaha

1 - 0

Greenville Triumph
Greenville Triumph

3 - 0

Omaha
Omaha

2 - 1

Greenville Triumph
Omaha

3 - 1

Greenville Triumph
Greenville Triumph

0 - 1

Omaha
Greenville Triumph

1 - 2

Omaha
Greenville Triumph

1 - 1

Omaha
Omaha

3 - 3

Greenville Triumph
Omaha

1 - 1

Greenville Triumph
Greenville Triumph

0 - 0

Omaha
Omaha

0 - 2

Greenville Triumph
Omaha

3 - 0

Greenville Triumph
Omaha

0 - 1

Greenville Triumph
Greenville Triumph

1 - 1

Omaha
Greenville Triumph

1 - 2

Omaha

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Omaha

8

5

16

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Omaha

57%

Greenville Triumph

43%

2 Kiến tạo 0
17 Tổng cú sút 7
7 Sút trúng đích 3
7 Cú sút bị chặn 1
5 Phạt góc 3
22 Đá phạt 14
23 Phá bóng 15
14 Phạm lỗi 22
1 Việt vị 0
446 Đường chuyền 325
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Omaha

2

Greenville Triumph

0

0 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

17 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
7 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 2
1 Việt vị 0

Đường chuyền

446 Đường chuyền 325
379 Độ chính xác chuyền bóng 259
14 Đường chuyền quyết định 6
10 Tạt bóng 18
4 Độ chính xác tạt bóng 2
71 Chuyền dài 46
36 Độ chính xác chuyền dài 11

Tranh chấp & rê bóng

102 Tranh chấp 102
65 Tranh chấp thắng 37
12 Rê bóng 11
7 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 14
8 Cắt bóng 11
23 Phá bóng 15

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 22
22 Bị phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

112 Mất bóng 123

Kiểm soát bóng

Omaha

58%

Greenville Triumph

42%

13 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 0
7 Cú sút bị chặn 0
9 Phá bóng 6
238 Đường chuyền 165
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

13 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
0 Dội khung gỗ 1
7 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

238 Đường chuyền 165
11 Đường chuyền quyết định 2
6 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 11
3 Cắt bóng 4
9 Phá bóng 6

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Omaha

56%

Greenville Triumph

44%

7 Tổng cú sút 6
5 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
8 Phá bóng 8
1 Việt vị 0
210 Đường chuyền 158
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Omaha

2

Greenville Triumph

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

210 Đường chuyền 158
5 Đường chuyền quyết định 4
4 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 4
5 Cắt bóng 5
8 Phá bóng 8

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Knoxville troops

Knoxville troops

8 6 17
2
Spokane Velocity

Spokane Velocity

8 4 17
3
Omaha

Omaha

8 5 16
4
FC Naples

FC Naples

9 1 14
5
Charlotte Independence

Charlotte Independence

7 5 11
6
Athletic Club Boise

Athletic Club Boise

7 4 11
7
Fort Wayne FC

Fort Wayne FC

7 1 11
8
Forward Madison FC

Forward Madison FC

6 1 10
9
Richmond Kickers

Richmond Kickers

7 1 10
10
Portland Hearts of Pine

Portland Hearts of Pine

8 0 10
11
Chattanooga Red Wolves

Chattanooga Red Wolves

5 2 7
12
Westchester SC

Westchester SC

8 -3 7
13
New York Cosmos

New York Cosmos

7 -4 7
14
Sarasota Paradise

Sarasota Paradise

9 -9 7
15
AV Alta

AV Alta

7 -2 7
16
Greenville Triumph

Greenville Triumph

6 -4 6
17
Corpus Christi FC

Corpus Christi FC

7 -8 3
18
Tormenta FC

Tormenta FC

0 0 0
?

Title Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Spokane Velocity

Spokane Velocity

5 8 15
2
Omaha

Omaha

5 5 13
3
FC Naples

FC Naples

6 1 10
4
Westchester SC

Westchester SC

4 5 7
5
Athletic Club Boise

Athletic Club Boise

3 5 7
6
Fort Wayne FC

Fort Wayne FC

3 4 7
7
New York Cosmos

New York Cosmos

4 1 7
8
Knoxville troops

Knoxville troops

4 1 7
9
AV Alta

AV Alta

6 0 7
10
Sarasota Paradise

Sarasota Paradise

6 -2 7
11
Charlotte Independence

Charlotte Independence

2 5 6
12
Richmond Kickers

Richmond Kickers

3 1 6
13
Greenville Triumph

Greenville Triumph

4 -1 6
14
Portland Hearts of Pine

Portland Hearts of Pine

3 2 5
15
Chattanooga Red Wolves

Chattanooga Red Wolves

2 2 3
16
Corpus Christi FC

Corpus Christi FC

2 -2 1
17
Forward Madison FC

Forward Madison FC

0 0 0
?
18
Tormenta FC

Tormenta FC

0 0 0
?

Title Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Knoxville troops

Knoxville troops

4 5 10
2
Forward Madison FC

Forward Madison FC

6 1 10
3
Charlotte Independence

Charlotte Independence

5 0 5
4
Portland Hearts of Pine

Portland Hearts of Pine

5 -2 5
5
Chattanooga Red Wolves

Chattanooga Red Wolves

3 0 4
6
Richmond Kickers

Richmond Kickers

4 0 4
7
FC Naples

FC Naples

3 0 4
8
Athletic Club Boise

Athletic Club Boise

4 -1 4
9
Fort Wayne FC

Fort Wayne FC

4 -3 4
10
Omaha

Omaha

3 0 3
11
Spokane Velocity

Spokane Velocity

3 -4 2
12
Corpus Christi FC

Corpus Christi FC

5 -6 2
13
Tormenta FC

Tormenta FC

0 0 0
?
14
AV Alta

AV Alta

1 -2 0
L ?
15
Greenville Triumph

Greenville Triumph

2 -3 0
16
New York Cosmos

New York Cosmos

3 -5 0
17
Sarasota Paradise

Sarasota Paradise

3 -7 0
18
Westchester SC

Westchester SC

4 -8 0

Title Play-offs

USL League One Đội bóng G
1
Denis Krioutchenkov

Denis Krioutchenkov

Knoxville troops 5
2
philip spengler

philip spengler

New York Cosmos 5
3
Denys Kostyshyn

Denys Kostyshyn

Athletic Club Boise 4
4
Taig Healy

Taig Healy

Fort Wayne FC 4
5
dean guezen

dean guezen

Westchester SC 4
6
Conor McGlynn

Conor McGlynn

Westchester SC 4
6
Denis Krioutchenkov

Denis Krioutchenkov

Knoxville troops 3
7
Christopher Garcia

Christopher Garcia

FC Naples 3
8
Ollie Ephraim Wright

Ollie Ephraim Wright

Portland Hearts of Pine 3
9
Diego Gutierrez

Diego Gutierrez

Omaha 3

+
-
×

Omaha

Đối đầu

Greenville Triumph

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Omaha
7 Trận thắng 44%
6 Trận hoà 37%
Greenville Triumph
3 Trận thắng 19%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.95
3.42
3.48
1.04
13
51
1.89
3.25
3.25
1.91
3.4
3.3
1.04
13
51
1.95
3.35
3.4
1.91
3.34
3.32
1.86
3.4
3.45

Chủ nhà

Đội khách

+0.5 0.96
-0.5 0.83
0 0.65
0 1.2
0 0.64
0 1.21
+0.5 0.9
-0.5 0.75
+0.5 0.91
-0.5 0.83
+0.5 0.83
-0.5 0.73

Xỉu

Tài

U 2.5 0.93
O 2.5 0.85
U 1.5 0.14
O 1.5 4.75
U 2.5 0.9
O 2.5 0.74
U 2.5 1.1
O 2.5 0.65
U 1.5 0.04
O 1.5 4.7
U 2.5 0.71
O 2.5 0.63
U 2.5 0.9
O 2.5 0.75
U 2.5 0.96
O 2.5 0.78
U 2.5 0.83
O 2.5 0.73

Xỉu

Tài

U 8.5 0.44
O 8.5 1.62

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.