goncalves alex 53’
Piaui 84’
nascimento gui 88’
81’ Souza Yuri
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
53%
47%
2
4
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảbrazion marquinhos
Iago
brazion marquinhos
goncalves alex
Fernando Neto
Juliano
lordelo henrique
Beto
Piaui
Marcos Paulo Costa de Oliveira
Souza Yuri
silva da
nascimento gui
goncalves alex
Souza Yuri
Piaui
Juninho
Lopes lucas
nascimento gui
rickson
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brusque FC |
6 | 3 | 12 | |
| 2 |
Avaí FC |
6 | 1 | 10 | |
| 3 |
Camboriu SC |
6 | 2 | 9 | |
| 4 |
Concordia AC |
6 | -5 | 7 | |
| 5 |
Marcilio Dias SC |
6 | 0 | 6 | |
| 6 |
Joinville SC |
6 | -11 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Santa Catarina |
6 | 5 | 12 | |
| 2 |
Chapecoense - SC |
6 | 6 | 11 | |
| 3 |
Criciuma |
6 | 2 | 11 | |
| 4 |
Barra FC |
6 | 3 | 9 | |
| 5 |
Figueirense |
6 | -2 | 7 | |
| 6 |
CA Carlos Renaux |
6 | -4 | 4 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brusque FC |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
Avaí FC |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
Camboriu SC |
3 | 2 | 6 | |
| 4 |
Concordia AC |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Marcilio Dias SC |
3 | 0 | 3 | |
| 6 |
Joinville SC |
3 | -2 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Santa Catarina |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Chapecoense - SC |
3 | 7 | 7 | |
| 3 |
Criciuma |
3 | 3 | 7 | |
| 4 |
Barra FC |
3 | 4 | 6 | |
| 5 |
Figueirense |
3 | -1 | 4 | |
| 6 |
CA Carlos Renaux |
3 | -3 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brusque FC |
3 | 1 | 5 | |
| 2 |
Avaí FC |
3 | -1 | 3 | |
| 3 |
Camboriu SC |
3 | 0 | 3 | |
| 4 |
Concordia AC |
3 | -5 | 3 | |
| 5 |
Marcilio Dias SC |
3 | 0 | 3 | |
| 6 |
Joinville SC |
3 | -9 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Santa Catarina |
3 | 1 | 5 | |
| 2 |
Chapecoense - SC |
3 | -1 | 4 | |
| 3 |
Criciuma |
3 | -1 | 4 | |
| 4 |
Barra FC |
3 | -1 | 3 | |
| 5 |
Figueirense |
3 | -1 | 3 | |
| 6 |
CA Carlos Renaux |
3 | -1 | 3 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nicolas Godinho Johann |
|
6 |
| 2 |
Kayke Rodrigues |
|
5 |
| 3 |
Rafael Carvalheira |
|
4 |
| 4 |
erverson |
|
4 |
| 5 |
Jhonata Robert Alves da Silva |
|
4 |
| 6 |
wermeson |
|
4 |
| 7 |
Marcio Antonio de Sousa Junior |
|
3 |
| 8 |
Cesinha |
|
3 |
| 9 |
Daniel Penha |
|
3 |
| 10 |
Diego Gonçalves |
|
3 |
Santa Catarina
Đối đầu
Joinville SC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu