Tỷ lệ kèo
1
11.5
X
1.04
2
9.6
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả43%
57%
10
9
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMarcos Vinicius
Everton Souza da Cruz
Nicolas Godinho Johann
César Martins
Yannick Bolasie
Italo Vargas
Diego Gonçalves
Yannick Bolasie
Higor Meritão
Camilo Reijers de Oliveira
Léo Vieira
Hiago Accinelli da Roza
Eduardo Biasi
Marcelo Hermes
Rubens Tadeu Hartmann Ricoldi
Marcio Antonio de Sousa Junior
João Carlos Barros Lopes
Jhonata Robert Alves da Silva
Bidu
Waguininho
Higor Meritão
Jean
Đối đầu
Xem tất cả
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
43%
57%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
34%
66%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brusque FC |
6 | 3 | 12 | |
| 2 |
Avaí FC |
6 | 1 | 10 | |
| 3 |
Camboriu SC |
6 | 2 | 9 | |
| 4 |
Concordia AC |
6 | -5 | 7 | |
| 5 |
Marcilio Dias SC |
6 | 0 | 6 | |
| 6 |
Joinville SC |
6 | -11 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Santa Catarina |
6 | 5 | 12 | |
| 2 |
Chapecoense - SC |
6 | 6 | 11 | |
| 3 |
Criciuma |
6 | 2 | 11 | |
| 4 |
Barra FC |
6 | 3 | 9 | |
| 5 |
Figueirense |
6 | -2 | 7 | |
| 6 |
CA Carlos Renaux |
6 | -4 | 4 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brusque FC |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
Avaí FC |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
Camboriu SC |
3 | 2 | 6 | |
| 4 |
Concordia AC |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Marcilio Dias SC |
3 | 0 | 3 | |
| 6 |
Joinville SC |
3 | -2 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Santa Catarina |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Chapecoense - SC |
3 | 7 | 7 | |
| 3 |
Criciuma |
3 | 3 | 7 | |
| 4 |
Barra FC |
3 | 4 | 6 | |
| 5 |
Figueirense |
3 | -1 | 4 | |
| 6 |
CA Carlos Renaux |
3 | -3 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brusque FC |
3 | 1 | 5 | |
| 2 |
Avaí FC |
3 | -1 | 3 | |
| 3 |
Camboriu SC |
3 | 0 | 3 | |
| 4 |
Concordia AC |
3 | -5 | 3 | |
| 5 |
Marcilio Dias SC |
3 | 0 | 3 | |
| 6 |
Joinville SC |
3 | -9 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Santa Catarina |
3 | 1 | 5 | |
| 2 |
Chapecoense - SC |
3 | -1 | 4 | |
| 3 |
Criciuma |
3 | -1 | 4 | |
| 4 |
Barra FC |
3 | -1 | 3 | |
| 5 |
Figueirense |
3 | -1 | 3 | |
| 6 |
CA Carlos Renaux |
3 | -1 | 3 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nicolas Godinho Johann |
|
6 |
| 2 |
Kayke Rodrigues |
|
5 |
| 3 |
Rafael Carvalheira |
|
4 |
| 4 |
erverson |
|
4 |
| 5 |
Jhonata Robert Alves da Silva |
|
4 |
| 6 |
wermeson |
|
4 |
| 7 |
Marcio Antonio de Sousa Junior |
|
3 |
| 8 |
Cesinha |
|
3 |
| 9 |
Daniel Penha |
|
3 |
| 10 |
Diego Gonçalves |
|
3 |
Chapecoense - SC
Đối đầu
Criciuma
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu