Waguininho 22’
Waguininho 24’
Jhonata Robert Alves da Silva 55’
Jean 83’
59’ mansur
Tỷ lệ kèo
1
1.44
X
3.8
2
6.5
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả61%
39%
9
1
4
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAlisson
wermeson
Waguininho
Waguininho
João Carlos Barros Lopes
Nicolas Godinho Johann
Rodrigo Fagundes
Hygor Ribeiro de Sousa
Jhonata Robert Alves da Silva
mansur
Marcelo Hermes
Diego Gonçalves
nadson
mansur
Nilton
Waguininho
Thales Lourenço Rodrigues
Hiago Accinelli da Roza
Matheus Jose Belem de Souza
Nilton
Jean
Juan Macias
Kaka
reginaldo
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
61%
39%
GOALS
3
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
63%
37%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brusque FC |
6 | 3 | 12 | |
| 2 |
Avaí FC |
6 | 1 | 10 | |
| 3 |
Camboriu SC |
6 | 2 | 9 | |
| 4 |
Concordia AC |
6 | -5 | 7 | |
| 5 |
Marcilio Dias SC |
6 | 0 | 6 | |
| 6 |
Joinville SC |
6 | -11 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Santa Catarina |
6 | 5 | 12 | |
| 3 |
Criciuma |
6 | 2 | 11 | |
| 2 |
Chapecoense - SC |
6 | 6 | 11 | |
| 4 |
Barra FC |
6 | 3 | 9 | |
| 5 |
Figueirense |
6 | -2 | 7 | |
| 6 |
CA Carlos Renaux |
6 | -4 | 4 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Avaí FC |
3 | 2 | 7 | |
| 1 |
Brusque FC |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
Camboriu SC |
3 | 2 | 6 | |
| 4 |
Concordia AC |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Marcilio Dias SC |
3 | 0 | 3 | |
| 6 |
Joinville SC |
3 | -2 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Santa Catarina |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Chapecoense - SC |
3 | 7 | 7 | |
| 3 |
Criciuma |
3 | 3 | 7 | |
| 4 |
Barra FC |
3 | 4 | 6 | |
| 5 |
Figueirense |
3 | -1 | 4 | |
| 6 |
CA Carlos Renaux |
3 | -3 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brusque FC |
3 | 1 | 5 | |
| 2 |
Avaí FC |
3 | -1 | 3 | |
| 5 |
Marcilio Dias SC |
3 | 0 | 3 | |
| 4 |
Concordia AC |
3 | -5 | 3 | |
| 3 |
Camboriu SC |
3 | 0 | 3 | |
| 6 |
Joinville SC |
3 | -9 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Santa Catarina |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Criciuma |
3 | -1 | 4 | |
| 2 |
Chapecoense - SC |
3 | -1 | 4 | |
| 5 |
Figueirense |
3 | -1 | 3 | |
| 4 |
Barra FC |
3 | -1 | 3 | |
| 6 |
CA Carlos Renaux |
3 | -1 | 3 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nicolas Godinho Johann |
|
6 |
| 2 |
Kayke Rodrigues |
|
5 |
| 3 |
Rafael Carvalheira |
|
4 |
| 4 |
erverson |
|
4 |
| 5 |
Jhonata Robert Alves da Silva |
|
4 |
| 6 |
wermeson |
|
4 |
| 7 |
Marcio Antonio de Sousa Junior |
|
3 |
| 8 |
Cesinha |
|
3 |
| 9 |
Daniel Penha |
|
3 |
| 10 |
Diego Gonçalves |
|
3 |
Criciuma
Đối đầu
Camboriu SC
Đối đầu
1x2
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu