Mendes Danilo 56’
Tỷ lệ kèo
1
1.01
X
23
2
501
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả49%
51%
7
3
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảEduardo Biasi
bessan gabriel
santos junior
bessan gabriel
Diego Gonçalves
Willean Bernardo
Eduardo Biasi
Mendes Danilo
Jean
Nicolas Godinho Johann
Hiago Accinelli da Roza
Marcelo Hermes
Kaka
mansur
nadson
Choco
Matheus Silva
wermeson
Sandry
Jhonata Robert Alves da Silva
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
1
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
41%
59%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brusque FC |
6 | 3 | 12 | |
| 2 |
Avaí FC |
6 | 1 | 10 | |
| 3 |
Camboriu SC |
6 | 2 | 9 | |
| 4 |
Concordia AC |
6 | -5 | 7 | |
| 5 |
Marcilio Dias SC |
6 | 0 | 6 | |
| 6 |
Joinville SC |
6 | -11 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Santa Catarina |
6 | 5 | 12 | |
| 3 |
Criciuma |
6 | 2 | 11 | |
| 2 |
Chapecoense - SC |
6 | 6 | 11 | |
| 4 |
Barra FC |
6 | 3 | 9 | |
| 5 |
Figueirense |
6 | -2 | 7 | |
| 6 |
CA Carlos Renaux |
6 | -4 | 4 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Avaí FC |
3 | 2 | 7 | |
| 1 |
Brusque FC |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
Camboriu SC |
3 | 2 | 6 | |
| 4 |
Concordia AC |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Marcilio Dias SC |
3 | 0 | 3 | |
| 6 |
Joinville SC |
3 | -2 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Santa Catarina |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Chapecoense - SC |
3 | 7 | 7 | |
| 3 |
Criciuma |
3 | 3 | 7 | |
| 4 |
Barra FC |
3 | 4 | 6 | |
| 5 |
Figueirense |
3 | -1 | 4 | |
| 6 |
CA Carlos Renaux |
3 | -3 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brusque FC |
3 | 1 | 5 | |
| 2 |
Avaí FC |
3 | -1 | 3 | |
| 5 |
Marcilio Dias SC |
3 | 0 | 3 | |
| 4 |
Concordia AC |
3 | -5 | 3 | |
| 3 |
Camboriu SC |
3 | 0 | 3 | |
| 6 |
Joinville SC |
3 | -9 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Santa Catarina |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Criciuma |
3 | -1 | 4 | |
| 2 |
Chapecoense - SC |
3 | -1 | 4 | |
| 5 |
Figueirense |
3 | -1 | 3 | |
| 4 |
Barra FC |
3 | -1 | 3 | |
| 6 |
CA Carlos Renaux |
3 | -1 | 3 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nicolas Godinho Johann |
|
6 |
| 2 |
Kayke Rodrigues |
|
5 |
| 3 |
Rafael Carvalheira |
|
4 |
| 4 |
erverson |
|
4 |
| 5 |
Jhonata Robert Alves da Silva |
|
4 |
| 6 |
wermeson |
|
4 |
| 7 |
Marcio Antonio de Sousa Junior |
|
3 |
| 8 |
Cesinha |
|
3 |
| 9 |
Daniel Penha |
|
3 |
| 10 |
Diego Gonçalves |
|
3 |
Camboriu SC
Đối đầu
Criciuma
Đối đầu
Không có dữ liệu