Alvaro 90’+3

64’ Barboza lucas

Tỷ lệ kèo

1

1.52

X

3.6

2

4.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Brusque FC

60%

Concordia AC

40%

4 Sút trúng đích 3

10

5

6

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Rafael Henrique Milhorim

27’
28’

Anthonio Sergio

37’
40’

Eric Silva Campos

53’
1-0
60’

caike

Eric Silva Campos

0-1
64’
Barboza lucas

Barboza lucas

65’

66’
1-1
71’

Eduardo Puerari

Anthonio Sergio

Alvaro

prado joao

72’
73’

Lucas Italo

Leonardo Ataide de Oliveira Siqueira

74’
78’

Maia matheus

kaik

Pedro joao

gazao

78’
82’

Maia matheus

kaik

88’

90’
Kết thúc trận đấu
1-1
Alvaro

Alvaro

93’
1-1
95’

95’

Streit Matheus

fonseca biel

98’

Đối đầu

Xem tất cả
Brusque FC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Concordia AC
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Brusque FC

6

3

12

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Brusque FC

60%

Concordia AC

40%

4 Sút trúng đích 3
10 Phạt góc 5
6 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Brusque FC

1

Concordia AC

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

6 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Brusque FC

55%

Concordia AC

45%

1 Sút trúng đích 0
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Brusque FC

67%

Concordia AC

33%

3 Sút trúng đích 2
4 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Brusque FC

1

Concordia AC

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brusque FC

Brusque FC

6 3 12
2
Avaí FC

Avaí FC

6 1 10
3
Camboriu SC

Camboriu SC

6 2 9
4
Concordia AC

Concordia AC

6 -5 7
5
Marcilio Dias SC

Marcilio Dias SC

6 0 6
6
Joinville SC

Joinville SC

6 -11 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Santa Catarina

Santa Catarina

6 5 12
2
Chapecoense - SC

Chapecoense - SC

6 6 11
3
Criciuma

Criciuma

6 2 11
4
Barra FC

Barra FC

6 3 9
5
Figueirense

Figueirense

6 -2 7
6
CA Carlos Renaux

CA Carlos Renaux

6 -4 4

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brusque FC

Brusque FC

3 2 7
2
Avaí FC

Avaí FC

3 2 7
3
Camboriu SC

Camboriu SC

3 2 6
4
Concordia AC

Concordia AC

3 0 4
5
Marcilio Dias SC

Marcilio Dias SC

3 0 3
6
Joinville SC

Joinville SC

3 -2 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Santa Catarina

Santa Catarina

3 4 7
2
Chapecoense - SC

Chapecoense - SC

3 7 7
3
Criciuma

Criciuma

3 3 7
4
Barra FC

Barra FC

3 4 6
5
Figueirense

Figueirense

3 -1 4
6
CA Carlos Renaux

CA Carlos Renaux

3 -3 1

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brusque FC

Brusque FC

3 1 5
2
Avaí FC

Avaí FC

3 -1 3
3
Camboriu SC

Camboriu SC

3 0 3
4
Concordia AC

Concordia AC

3 -5 3
5
Marcilio Dias SC

Marcilio Dias SC

3 0 3
6
Joinville SC

Joinville SC

3 -9 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Santa Catarina

Santa Catarina

3 1 5
2
Chapecoense - SC

Chapecoense - SC

3 -1 4
3
Criciuma

Criciuma

3 -1 4
4
Barra FC

Barra FC

3 -1 3
5
Figueirense

Figueirense

3 -1 3
6
CA Carlos Renaux

CA Carlos Renaux

3 -1 3

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Brazilian Campeonato Catarinense Division 1 Đội bóng G
1
Nicolas Godinho Johann

Nicolas Godinho Johann

Criciuma 6
2
Kayke Rodrigues

Kayke Rodrigues

Figueirense 5
3
Rafael Carvalheira

Rafael Carvalheira

Chapecoense - SC 4
4
erverson

erverson

CA Carlos Renaux 4
5
Jhonata Robert Alves da Silva

Jhonata Robert Alves da Silva

Criciuma 4
6
wermeson

wermeson

Camboriu SC 4
7
Marcio Antonio de Sousa Junior

Marcio Antonio de Sousa Junior

Chapecoense - SC 3
8
Cesinha

Cesinha

Marcilio Dias SC 3
9
Daniel Penha

Daniel Penha

Avaí FC 3
10
Diego Gonçalves

Diego Gonçalves

Criciuma 3

+
-
×

Brusque FC

Đối đầu

Concordia AC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Brusque FC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Concordia AC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.52
3.6
4.7
28.71
5.36
1.15
19
1.02
41
1.52
3.6
4.7
1.51
3.6
5
11
1.02
23
53
4.35
1.15
23
1.02
56
81
4.8
1.18
26
4.75
1.18
40
4.6
1.2
31
3.85
1.21
46
5
1.07
8.2
1.09
11.6
17
1.01
33

Chủ nhà

Đội khách

+1 0.99
-1 0.73
+0.25 2.2
-0.25 0.32
+0.25 1.85
-0.25 0.4
+1 0.98
-1 0.72
+0.5 0.57
-0.5 1.3
+0.25 2.12
-0.25 0.27
+0.25 1.8
-0.25 0.39
+0.25 0.97
-0.25 0.76
+0.5 0.55
-0.5 1.2
+0.25 1.69
-0.25 0.39
+0.25 2.7
-0.25 0.17
0 0.18
0 2.5
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 2.5 0.71
O 2.5 1.01
U 1.5 0.25
O 1.5 2.71
U 1.5 0.25
O 1.5 2.8
U 2.5 0.7
O 2.5 1
U 2.5 0.75
O 2.5 0.89
U 2.5 0.02
O 2.5 8.5
U 2.5 0.02
O 2.5 6.66
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 1.5 0.16
O 1.5 2.7
U 1.5 0.72
O 1.5 1.11
U 1.5 0.2
O 1.5 2.6
U 2.5 0.02
O 2.5 6.66
U 2.5 0.07
O 2.5 4.76
U 2.5 0.01
O 2.5 4.3
U 1.5 0.24
O 1.5 2.82

Xỉu

Tài

U 16.5 0.5
O 16.5 1.5
U 15 1.05
O 15 0.68

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.