Nicolas Godinho Johann 29’

Nicolas Godinho Johann 52’

Nicolas Godinho Johann 66’

Hiago Accinelli da Roza 84’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

9.3

2

18.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Criciuma

63%

Concordia AC

37%

10 Sút trúng đích 4

4

6

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Jhonata Robert Alves da Silva

12’
12’

Anthonio Sergio

Nicolas Godinho Johann

Nicolas Godinho Johann

29’
1-0
46’

caike

Joao Vitor Pontes de Castro

Nicolas Godinho Johann

Nicolas Godinho Johann

52’
2-0
56’

Thiago Freitas

58’

Lucas oliveira de araujo

Caca

Willean Bernardo

Diego Gonçalves

62’

Waguininho

64’
Nicolas Godinho Johann

Nicolas Godinho Johann

66’
3-0

Jean

Marcio Almeida de Oliveira

74’
74’

Eberson

Thiago Freitas

Sandry

Guilherme Teixeira Lobo

79’
Hiago Accinelli da Roza

Hiago Accinelli da Roza

84’
4-0
Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
Criciuma
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Concordia AC
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Criciuma

63%

Concordia AC

37%

10 Sút trúng đích 4
4 Corner Kicks 6
2 Yellow Cards 2

GOALS

Criciuma

4

Concordia AC

0

SHOTS

0 Total Shots 0
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Criciuma

69%

Concordia AC

31%

4 Sút trúng đích 3
1 Yellow Cards 1

GOALS

Criciuma

1%

Concordia AC

0%

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Criciuma

57%

Concordia AC

43%

6 Sút trúng đích 0
1 Yellow Cards 1

GOALS

Criciuma

3%

Concordia AC

0%

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brusque FC

Brusque FC

6 3 12
2
Avaí FC

Avaí FC

6 1 10
3
Camboriu SC

Camboriu SC

6 2 9
4
Concordia AC

Concordia AC

6 -5 7
5
Marcilio Dias SC

Marcilio Dias SC

6 0 6
6
Joinville SC

Joinville SC

6 -11 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Santa Catarina

Santa Catarina

6 5 12
3
Criciuma

Criciuma

6 2 11
2
Chapecoense - SC

Chapecoense - SC

6 6 11
4
Barra FC

Barra FC

6 3 9
5
Figueirense

Figueirense

6 -2 7
6
CA Carlos Renaux

CA Carlos Renaux

6 -4 4

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Avaí FC

Avaí FC

3 2 7
1
Brusque FC

Brusque FC

3 2 7
3
Camboriu SC

Camboriu SC

3 2 6
4
Concordia AC

Concordia AC

3 0 4
5
Marcilio Dias SC

Marcilio Dias SC

3 0 3
6
Joinville SC

Joinville SC

3 -2 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Santa Catarina

Santa Catarina

3 4 7
2
Chapecoense - SC

Chapecoense - SC

3 7 7
3
Criciuma

Criciuma

3 3 7
4
Barra FC

Barra FC

3 4 6
5
Figueirense

Figueirense

3 -1 4
6
CA Carlos Renaux

CA Carlos Renaux

3 -3 1

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brusque FC

Brusque FC

3 1 5
2
Avaí FC

Avaí FC

3 -1 3
5
Marcilio Dias SC

Marcilio Dias SC

3 0 3
4
Concordia AC

Concordia AC

3 -5 3
3
Camboriu SC

Camboriu SC

3 0 3
6
Joinville SC

Joinville SC

3 -9 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Santa Catarina

Santa Catarina

3 1 5
3
Criciuma

Criciuma

3 -1 4
2
Chapecoense - SC

Chapecoense - SC

3 -1 4
5
Figueirense

Figueirense

3 -1 3
4
Barra FC

Barra FC

3 -1 3
6
CA Carlos Renaux

CA Carlos Renaux

3 -1 3

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Brazilian Campeonato Catarinense Division 1 Đội bóng G
1
Nicolas Godinho Johann

Nicolas Godinho Johann

Criciuma 6
2
Kayke Rodrigues

Kayke Rodrigues

Figueirense 5
3
Rafael Carvalheira

Rafael Carvalheira

Chapecoense - SC 4
4
erverson

erverson

CA Carlos Renaux 4
5
Jhonata Robert Alves da Silva

Jhonata Robert Alves da Silva

Criciuma 4
6
wermeson

wermeson

Camboriu SC 4
7
Marcio Antonio de Sousa Junior

Marcio Antonio de Sousa Junior

Chapecoense - SC 3
8
Cesinha

Cesinha

Marcilio Dias SC 3
9
Daniel Penha

Daniel Penha

Avaí FC 3
10
Diego Gonçalves

Diego Gonçalves

Criciuma 3

Criciuma

Đối đầu

Concordia AC

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Criciuma
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Concordia AC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
9.3
18.5
1.2
5.12
16.42
1
41
401
1.01
9.3
18.5
1.14
5.6
12
1.15
5.75
10
1.01
151
151
1.02
17
91
1.01
12
51
1.04
11
80
1
7.2
60
1.04
7.2
11.4
1.01
9.5
19

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.69
-0.25 0.31
+0.25 1.87
-0.25 0.39
0 0.35
0 2.1
+0.25 1.66
-0.25 0.3
+1.5 0.6
-1.5 1.2
+0.25 1.6
-0.25 0.32
+0.25 1.66
-0.25 0.43
+1.5 0.5
-1.5 1.3
+0.25 1.66
-0.25 0.4
+0.25 1.66
-0.25 0.34
+0.25 1.78
-0.25 0.41

Xỉu

Tài

U 4.5 0.23
O 4.5 1.96
U 4.5 0.27
O 4.5 2.61
U 4.5 0.22
O 4.5 3.15
U 4.5 0.22
O 4.5 1.92
U 3 0.82
O 3 0.81
U 2.5 1.15
O 2.5 0.57
U 2.5 1.25
O 2.5 0.57
U 4.5 0.21
O 4.5 1.8
U 4.5 0.33
O 4.5 2.1
U 4.5 0.33
O 4.5 1.95
U 4.5 0.32
O 4.5 2.17
U 4.5 0.25
O 4.5 2.04
U 4.5 0.33
O 4.5 2.13

Xỉu

Tài

U 10.5 0.66
O 10.5 1.1
U 11.5 1.4
O 11.5 0.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.