Tỷ lệ kèo

1

6.9

X

2.19

2

2.06

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
San Antonio(ECU)

35%

Cuenca Juniors

65%

6 Sút trúng đích 6

2

6

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

3’

28’
1-0
1-1
47’

51’
52’

54’

57’
64’

Kết thúc trận đấu
1-1
93’

Đối đầu

Xem tất cả
San Antonio(ECU)
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Cuenca Juniors
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

San Antonio(ECU)

35%

Cuenca Juniors

65%

6 Sút trúng đích 6
2 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

San Antonio(ECU)

1

Cuenca Juniors

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

San Antonio(ECU)

36%

Cuenca Juniors

64%

4 Sút trúng đích 3
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

San Antonio(ECU)

1

Cuenca Juniors

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

San Antonio(ECU)

34%

Cuenca Juniors

66%

2 Sút trúng đích 3
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AD Nueve de Octubre

AD Nueve de Octubre

8 4 16
2
CD Independiente Juniors

CD Independiente Juniors

9 3 16
3
Atletico Futbol Club

Atletico Futbol Club

8 3 14
4
Vinotinto F.C.

Vinotinto F.C.

9 4 13
5
Gualaceo SC

Gualaceo SC

9 2 13
6
Cuenca Juniors

Cuenca Juniors

9 -1 13
7
CD Vargas Torres

CD Vargas Torres

8 2 12
8
San Antonio(ECU)

San Antonio(ECU)

9 3 11
9
Cumbaya FC

Cumbaya FC

9 -2 9
10
22 de Julio

22 de Julio

8 -5 8
11
Pottu Via Ho

Pottu Via Ho

8 -6 7
12
CD El Nacional

CD El Nacional

8 -7 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CD Independiente Juniors

CD Independiente Juniors

5 3 11
2
Gualaceo SC

Gualaceo SC

5 4 10
3
CD Vargas Torres

CD Vargas Torres

4 6 10
4
AD Nueve de Octubre

AD Nueve de Octubre

4 3 9
5
Atletico Futbol Club

Atletico Futbol Club

4 2 8
6
22 de Julio

22 de Julio

5 1 8
7
Vinotinto F.C.

Vinotinto F.C.

4 4 7
8
Pottu Via Ho

Pottu Via Ho

3 2 7
9
San Antonio(ECU)

San Antonio(ECU)

4 3 6
10
Cumbaya FC

Cumbaya FC

5 -2 6
11
Cuenca Juniors

Cuenca Juniors

4 -2 5
12
CD El Nacional

CD El Nacional

4 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cuenca Juniors

Cuenca Juniors

5 1 8
2
AD Nueve de Octubre

AD Nueve de Octubre

4 1 7
3
Atletico Futbol Club

Atletico Futbol Club

4 1 6
4
Vinotinto F.C.

Vinotinto F.C.

5 0 6
5
CD Independiente Juniors

CD Independiente Juniors

4 0 5
6
San Antonio(ECU)

San Antonio(ECU)

5 0 5
7
Gualaceo SC

Gualaceo SC

4 -2 3
8
Cumbaya FC

Cumbaya FC

4 0 3
9
CD Vargas Torres

CD Vargas Torres

4 -4 2
10
CD El Nacional

CD El Nacional

4 -4 1
11
22 de Julio

22 de Julio

3 -6 0
12
Pottu Via Ho

Pottu Via Ho

5 -8 0

Không có dữ liệu

San Antonio(ECU)

Đối đầu

Cuenca Juniors

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

San Antonio(ECU)
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Cuenca Juniors
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

6.9
2.19
2.06
17
1.03
13
19.5
1.02
11
6.29
2.23
1.99
19
1.04
9.5
25
1.05
7.8
2.15
2.7
3.4
17
1.04
13
12
1.04
6.5
6
2.25
2.05
25
1.03
9.1
5.5
2.13
2.12
11.9
1.07
7.2

Chủ nhà

Đội khách

-0.5 0.75
+0.5 1.06
-0.5 0.75
+0.5 1.05
-0.25 0.07
+0.25 4.34
-0.5 0.78
+0.5 1.06
-0.5 0.74
+0.5 1.06
-0.5 0.6
+0.5 0.74
0 2.27
0 0.28
-0.5 0.73
+0.5 1.12
0 2.27
0 0.18

Xỉu

Tài

U 3 0.83
O 3 0.95
U 3 0.95
O 3 0.85
U 2.5 0.03
O 2.5 4.76
U 3 0.83
O 3 0.81
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 2.5 0.03
O 2.5 4.76
U 2.5 0.62
O 2.5 1.2
U 3 0.96
O 3 0.84
U 3 0.67
O 3 0.66
U 3.5 0.4
O 3.5 1.75
U 2.5 0.03
O 2.5 4.76
U 2.5 0.06
O 2.5 5
U 2.5 0.02
O 2.5 4.15

Xỉu

Tài

U 9.5 0.83
O 9.5 0.83
U 10.5 0.68
O 10.5 1.03

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.