Đối đầu
Xem tất cả
0 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AD Nueve de Octubre |
8 | 4 | 16 | |
| 2 |
CD Independiente Juniors |
9 | 3 | 16 | |
| 3 |
Atletico Futbol Club |
8 | 3 | 14 | |
| 4 |
Vinotinto F.C. |
9 | 4 | 13 | |
| 5 |
Gualaceo SC |
9 | 2 | 13 | |
| 6 |
Cuenca Juniors |
9 | -1 | 13 | |
| 7 |
CD Vargas Torres |
8 | 2 | 12 | |
| 8 |
San Antonio(ECU) |
9 | 3 | 11 | |
| 9 |
Cumbaya FC |
9 | -2 | 9 | |
| 10 |
22 de Julio |
8 | -5 | 8 | |
| 11 |
Pottu Via Ho |
8 | -6 | 7 | |
| 12 |
CD El Nacional |
8 | -7 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Independiente Juniors |
5 | 3 | 11 | |
| 2 |
Gualaceo SC |
5 | 4 | 10 | |
| 3 |
CD Vargas Torres |
4 | 6 | 10 | |
| 4 |
AD Nueve de Octubre |
4 | 3 | 9 | |
| 5 |
Atletico Futbol Club |
4 | 2 | 8 | |
| 6 |
22 de Julio |
5 | 1 | 8 | |
| 7 |
Vinotinto F.C. |
4 | 4 | 7 | |
| 8 |
Pottu Via Ho |
3 | 2 | 7 | |
| 9 |
San Antonio(ECU) |
4 | 3 | 6 | |
| 10 |
Cumbaya FC |
5 | -2 | 6 | |
| 11 |
Cuenca Juniors |
4 | -2 | 5 | |
| 12 |
CD El Nacional |
4 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cuenca Juniors |
5 | 1 | 8 | |
| 2 |
AD Nueve de Octubre |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
Atletico Futbol Club |
4 | 1 | 6 | |
| 4 |
Vinotinto F.C. |
5 | 0 | 6 | |
| 5 |
CD Independiente Juniors |
4 | 0 | 5 | |
| 6 |
San Antonio(ECU) |
5 | 0 | 5 | |
| 7 |
Gualaceo SC |
4 | -2 | 3 | |
| 8 |
Cumbaya FC |
4 | 0 | 3 | |
| 9 |
CD Vargas Torres |
4 | -4 | 2 | |
| 10 |
CD El Nacional |
4 | -4 | 1 | |
| 11 |
22 de Julio |
3 | -6 | 0 | |
| 12 |
Pottu Via Ho |
5 | -8 | 0 |
Không có dữ liệu
CD El Nacional
Đối đầu
22 de Julio
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu